EN: The verb 'wish' followed by a clause in the simple past tense ('had') is used to express a desire for a situation in the present to be different. It represents an unreal or hypothetical present situation (subjunctive mood).
Tiếng Việt: Động từ "wish" theo sau bởi mệnh đề ở thì quá khứ đơn (như "had") được dùng để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc giả định (thức giả định), mang nghĩa "ước gì, giá mà... thì tốt".
I wish I knew the answer to this question.
Tôi ước gì tôi biết câu trả lời cho vấn đề này.
EN: The to-infinitive ('to read') is used as an adjective modifier to describe the noun 'time', indicating the purpose or the specific activity for which the time is used.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên mẫu, như "to read") ở đây được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "time" (thời gian), để chỉ mục đích hoặc công dụng của thời gian đó, tức là "thời gian dành cho việc đọc".
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple, subject + would + base verb'. In formal English, 'were' is used for all subjects (including 'I', 'he', 'she', 'it') in the if-clause.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (trái ngược với hiện tại) dùng để mô tả những tình huống giả định không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: «If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu». Trong tiếng Anh trang trọng, động từ 'to be' trong mệnh đề if, bất kể chủ ngữ là gì (bao gồm I, he, she, it), luôn được dùng là «were».
If I were you, I would take the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận cơ hội việc làm đó.
EN: The phrasal verb 'speak up' means to speak louder so that people can hear you, or to express one's opinions frankly and publicly.
Tiếng Việt: Cụm động từ «speak up» có nghĩa là «nói to lên» (để người khác nghe rõ) hoặc «mạnh dạn bày tỏ ý kiến, phát biểu».
Please speak up; we cannot hear you at the back.
Xin hãy nói to lên, chúng tôi ở phía sau không nghe thấy.
EN: In Western classrooms, active participation and 'speaking up' are highly valued and often contribute to a student's final grade. However, many students still experience anxiety about speaking in front of peers, making this a very relatable sentiment.
EN: The verb 'wish' is used to express a desire for a situation that is different from the current reality. When wishing for a change in the present or future, we use the past simple tense (e.g., 'cared') in the subordinate clause. This is a type of subjunctive mood, showing that the situation is hypothetical or unlikely.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước/ước gì) được dùng để diễn tả mong muốn về một tình huống khác với hiện tại hoặc khó thực hiện. Khi chúng ta tiếc nuối về tình huống ở «hiện tại» hoặc «tương lai» và mong muốn nó thay đổi, trong mệnh đề phụ phải dùng «thì quá khứ đơn» (ví dụ cared trong câu này). Đây là thức giả định (subjunctive mood), dùng để nhấn mạnh rằng tình huống đó trái ngược với thực tế hoặc rất khó xảy ra.
I wish I had a bigger apartment.
Tôi ước tôi có một căn hộ lớn hơn. (Thực tế căn hộ hiện tại không đủ rộng)
EN: The phrase 'care about' is a phrasal verb meaning to feel that something is important and to worry about it. When followed by an object, 'about' functions as a preposition.
Tiếng Việt: Cụm từ «care about» là một cụm động từ có nghĩa là «quan tâm, để tâm đến», diễn tả việc coi trọng điều gì đó và quan tâm đến nó. Sau nó là danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ cho giới từ «about».
She really cares about her students' progress.
Cô ấy thực sự quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh.
EN: In modern English discourse, 'the planet' is commonly used as a synonym for 'the Earth' or 'the environment,' reflecting a widespread cultural awareness of environmental protection and global warming.
EN: The Second Conditional is used to express hypothetical, imaginary, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'. Note that 'had' is in the past tense, but it refers to an imaginary present situation.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại) được dùng để diễn tả những tình huống giả định không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Lưu ý rằng, 'had' ở đây tuy là thì quá khứ nhưng lại chỉ một tình huống tưởng tượng ở hiện tại.
If I won the lottery, I would buy a house.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một căn nhà.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense modal ('could' + base verb) to express a desire for a situation in the present or future that is currently impossible or unlikely to happen.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước) được theo sau bởi trợ động từ ở thì quá khứ (could + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả mong ước không thể thực hiện hoặc rất khó thực hiện ở hiện tại hoặc tương lai (mong ước trái ngược với hiện tại).
I wish I could fly like a bird.
Tôi ước tôi có thể bay như chim.
EN: Adverbs of manner (like 'fluently') are used to describe how an action is performed. They typically modify verbs and are often placed after the object of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như «fluently» trôi chảy) dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động được thực hiện. Chúng thường đứng sau động từ và tân ngữ của nó.
She plays the piano beautifully.
Cô ấy chơi piano rất hay.
EN: Second Conditional (Hypothetical Present/Future): Used to describe imaginary, unlikely, or impossible situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định hiện tại/tương lai): Dùng để mô tả những tình huống tưởng tượng, khó xảy ra hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: «If + chủ ngữ + động từ quá khứ đơn, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu».
If I had more money, I would buy a new car.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.
EN: Adverbs of Manner: Words that describe how an action is performed. They are often formed by adding '-ly' to an adjective (e.g., 'easy' becomes 'easily'). In this sentence, 'easily' modifies the verb 'pass'.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức: Những từ mô tả cách thức hành động được thực hiện. Chúng thường được tạo thành bằng cách thêm «-ly» vào sau tính từ (ví dụ «easy» thành «easily»). Trong câu này, «easily» bổ nghĩa cho động từ «pass».
She speaks English fluently.
Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
EN: The verb 'wish' is used to express a desire for a situation that is different from the current reality. When wishing about a present situation, we use the past simple tense (e.g., 'were' instead of 'are') to show that the situation is hypothetical or imaginary.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (mong ước/ước gì) được dùng để diễn tả mong muốn về một điều trái ngược với hiện tại hoặc khó có thể thực hiện được. Khi diễn tả mong ước về "tình trạng hiện tại", động từ trong mệnh đề phụ phải dùng ở "thì quá khứ" (ví dụ dùng "were" thay vì "are") để thể hiện đây là một tình huống giả định hoặc không có thật.
I wish I had a bigger apartment.
Tôi ước gì tôi có một căn hộ lớn hơn. (Nhưng thực tế là không có)
EN: In subjunctive mood (hypothetical situations), 'were' is traditionally used for all subjects, including singular nouns and pronouns like 'I', 'he', 'she', 'it', and 'the weekend'. While 'was' is common in informal spoken English, 'were' remains the standard in formal contexts.
Tiếng Việt: Trong thức giả định (tình huống giả định), "were" theo truyền thống được dùng cho mọi chủ ngữ, dù số ít hay số nhiều (như I, he, she, it hoặc danh từ số ít). Mặc dù trong văn nói không trang trọng, người ta thường nghe "was", nhưng trong ngữ pháp trang trọng, "were" vẫn là chuẩn mực.
I wish it were Friday today.
Ước gì hôm nay đã là thứ Sáu.
EN: Wishing for longer weekends is a universal sentiment in modern work and school culture, often associated with the 'TGIF' (Thank God It's Friday) mindset. It reflects the common struggle to balance work/study life with personal relaxation.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or imaginary situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple, subject + would + base verb'. Note that 'were' is used for all subjects (including I, he, she, it) in formal English.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định trái ngược với hiện tại) dùng để mô tả những tình huống không thể xảy ra hoặc chỉ là tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là «If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu». Trong tiếng Anh trang trọng, bất kể chủ ngữ ở ngôi nào (bao gồm I, he, she, it), động từ 'to be' luôn được dùng là 'were'.
If I were you, I would accept the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
EN: The modal verb 'would' is used in conditional sentences to express the hypothetical result of an imaginary situation.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'would' trong câu điều kiện được dùng để diễn tả kết quả giả định xảy ra trong tình huống tưởng tượng.
EN: In English-speaking countries, local government leaders like mayors often have a direct impact on community planning, including the creation of green spaces and public parks. Expressing what one would do 'if I were the mayor' is a common rhetorical way to discuss civic improvement.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to reality or unlikely to happen. Here, 'knew' indicates that the speaker currently does not know how to fix the clock.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước) được theo sau bởi động từ thì quá khứ (thức giả định), dùng để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó thực hiện. Ở đây, «knew» cho thấy người nói hiện tại thực sự không biết cách sửa chiếc đồng hồ này.
I wish I had a car so I could drive to work.
Tôi thực sự ước tôi có một chiếc xe hơi để tôi có thể lái xe đi làm.
EN: The structure 'how + to-infinitive' functions as a noun phrase, acting as the object of the verb 'know'. It is a shortened form of an indirect question (e.g., 'how I should fix...').
Tiếng Việt: Cấu trúc «how + động từ nguyên mẫu (to-V)» đóng vai trò là một cụm danh từ, làm tân ngữ cho động từ «know». Đây là cách diễn đạt rút gọn của câu hỏi gián tiếp (ví dụ 'how I should fix...').
She doesn't know how to swim.
Cô ấy không biết cách bơi.
EN: This sentence uses the Second Conditional to talk about hypothetical, imaginary, or unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng "câu điều kiện loại 2" (giả định trái ngược với hiện tại/tương lai). Cấu trúc: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu", dùng để diễn tả những tình huống khó xảy ra hoặc chỉ là tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai.
If I won the lottery, I would buy a house.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một căn nhà.
EN: The modal verb 'would' is used in the main clause of conditional sentences to express the hypothetical result of an imagined situation.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'would' được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện để diễn tả kết quả giả định trong một tình huống tưởng tượng.
If she had more time, she would learn to play the piano.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy sẽ đi học chơi piano.
EN: In professional and academic environments, using the conditional 'If we worked together...' is a polite and collaborative way to suggest teamwork without sounding demanding or bossy.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to reality or unlikely to happen.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước/ước gì) được theo sau bởi động từ ở thì quá khứ (thức giả định), dùng để diễn tả mong ước trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều rất khó xảy ra.
I wish I had a car.
Ước gì tôi có một chiếc xe hơi (nhưng thực tế hiện tại tôi không có).
EN: The comparative adjective 'closer' (from 'close') is used here as an adverbial modifier to describe the spatial relationship of being at a shorter distance.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn «closer» (từ close) ở đây được dùng như trạng từ bổ nghĩa, để mô tả trạng thái «gần hơn» về mặt không gian.
EN: This sentence uses the Second Conditional to talk about hypothetical, imaginary, or unlikely situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng «câu điều kiện loại hai» (Second Conditional) để diễn tả những tình huống trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, giả định hoặc khó xảy ra. Cấu trúc của nó là «If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu».
If I won the lottery, I would travel around the world.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The modal verb 'would' is used in the main clause of conditional sentences to express the hypothetical result of an imagined situation.
Tiếng Việt: Trợ động từ «would» được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện để diễn tả kết quả giả định xảy ra trong tình huống tưởng tượng.
If we had a car, we would drive to the beach.
Nếu chúng tôi có xe hơi, chúng tôi sẽ lái xe đi biển.
EN: Adverbs of frequency (like 'sometimes') can occupy different positions in a sentence. While they often go before the main verb, 'sometimes' is highly flexible and frequently placed at the very beginning of a sentence for emphasis or to set the scene.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như 'sometimes') có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Mặc dù chúng thường đứng trước động từ chính, 'sometimes' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc tạo bối cảnh.
Sometimes we go for a walk after dinner.
Đôi khi chúng tôi đi dạo sau bữa tối.
EN: The coordinating conjunction 'and' connects two parallel verbs ('sit' and 'think') that share the same subject ('I'). The adverb 'quietly' modifies 'sit', while the prepositional phrase 'about my wishes' modifies 'think'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'and' nối hai động từ song song ('sit' và 'think'), chúng cùng chia sẻ một chủ ngữ ('I'). Trạng từ 'quietly' bổ nghĩa cho 'sit', còn cụm giới từ 'about my wishes' bổ nghĩa cho 'think'.
She stood up and walked to the window.
Cô ấy đứng dậy và đi về phía cửa sổ.
EN: The structure 'I wish + Subject + had + past participle (had done)' is used to express regret about a past situation. It indicates that the speaker wishes the past had been different, but it cannot be changed now.
Tiếng Việt: Cấu trúc «I wish + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ (had done)» được dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một việc đã xảy ra trong quá khứ. Điều này có nghĩa là người nói mong ước tình huống trong quá khứ đã khác đi, nhưng hiện tại không thể thay đổi được nữa.
I wish I had studied harder for the exam last week.
Tôi thực sự ước tuần trước tôi đã học bài chăm chỉ hơn.
EN: The verb 'start' can be followed by a gerund (verb-ing) to indicate beginning an activity. In this sentence, 'learning' is the gerund acting as the direct object of 'started'.
Tiếng Việt: Động từ «start» có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động nào đó. Trong câu này, «learning» là danh động từ, đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của «started».
She started playing the piano when she was five.
Cô ấy bắt đầu chơi piano từ năm năm tuổi.
EN: Second Conditional (Hypothetical Present/Future): Used to talk about imaginary, unlikely, or impossible situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple, subject + would + base verb'. Note that 'were' is used for all subjects (including 'I', 'he', 'she', 'it') in formal English.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại): Được dùng để diễn tả những tình huống tưởng tượng, khó xảy ra hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Lưu ý rằng trong tiếng Anh trang trọng, bất kể chủ ngữ ở ngôi nào (bao gồm I, he, she, it), động từ "to be" luôn được dùng là 'were'.
If I were you, I would accept the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
EN: Comparative Adverbs ('more'): Used to modify verbs or adjectives to show a greater degree. In this sentence, 'more' modifies the adjective 'patient' (more patient) and the verb 'enjoy' (enjoy... more).
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn (more): Được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ nhằm diễn tả mức độ tăng lên. Trong câu này, "more" lần lượt bổ nghĩa cho tính từ "patient" (kiên nhẫn hơn) và động từ "enjoy" (tận hưởng nhiều hơn).
She practices more to improve her skills.
Cô ấy luyện tập nhiều hơn để nâng cao kỹ năng của mình.
EN: The verb 'wish' followed by a 'that'-clause containing a past modal (like 'could' or 'would') is used to express a desire for a situation in the present or future that is currently impossible or unlikely to happen.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước) được theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng «that», trong mệnh đề sử dụng trợ động từ thì quá khứ (như «could» hoặc «would»), dùng để diễn tả mong ước khó thực hiện hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (mong ước trái ngược với hiện tại).
I wish that I could speak French fluently.
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.
EN: The adverb 'often' is an adverb of frequency. It is typically placed before the main verb (like 'wish') but after auxiliary verbs or the verb 'to be'.
Tiếng Việt: Trạng từ «often» (thường xuyên) là trạng từ chỉ tần suất. Nó thường được đặt trước động từ thường (như «wish»), nhưng đứng sau trợ động từ hoặc động từ 'to be'.
She often visits her grandparents on weekends.
Cô ấy thường đến thăm ông bà vào cuối tuần.
EN: The concept of 'time travel' is a very popular trope in English-speaking pop culture, featured in countless movies (like 'Back to the Future') and literature. Expressing a desire to travel back in time is a common conversational topic used to reflect on past choices or history.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại) được dùng để diễn tả những tình huống giả định không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I won the lottery, I would travel around the world.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The word 'extra' is used as an adjective meaning 'more than what is usual, expected, or necessary'. It is placed directly before the noun it modifies.
Tiếng Việt: "extra" ở đây được dùng như một tính từ, mang nghĩa "thêm, dư ra (nhiều hơn mức bình thường, dự kiến hoặc cần thiết)". Nó được đặt trực tiếp trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
She needs an extra key for her apartment.
Cô ấy cần một chìa khóa phụ (thêm) cho căn hộ.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future to be different from reality. Here, 'treated' (past tense) indicates that people currently do not treat the earth with enough care.
Tiếng Việt: Động từ 'wish' (mong ước) được theo sau bởi động từ ở thì quá khứ (thức giả định), dùng để diễn tả mong ước trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai. Ở đây, việc dùng thì quá khứ 'treated' cho thấy con người hiện tại chưa quan tâm đúng mức đến Trái Đất, diễn tả một mong ước trái ngược với hiện trạng.
I wish I knew the answer to this question.
Tôi ước tôi biết câu trả lời cho vấn đề này. (Thực tế là tôi không biết)
EN: The prepositional phrase 'with + noun' can function as an adverbial modifier to describe how an action is performed. 'With greater care' means in a more careful or protective manner.
Tiếng Việt: Cụm giới từ «with + danh từ» có thể đóng vai trò trạng ngữ, dùng để mô tả cách thức thực hiện hành động. «With greater care» có nghĩa là «với sự quan tâm lớn hơn» hoặc «thực hiện hành động một cách quan tâm hơn».
Please handle this fragile box with great care.
Xin hãy cẩn thận di chuyển cái hộp dễ vỡ này.
EN: Environmental awareness and 'green living' are highly discussed topics in modern English-speaking societies. Expressing wishes about environmental protection reflects a common civic concern and values regarding global sustainability.
EN: This sentence uses the Second Conditional (If + past simple, would + base verb) to talk about hypothetical, imaginary, or highly unlikely situations in the present or future. It expresses a situation that is contrary to current facts.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng câu điều kiện loại 2 (If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả những tình huống giả định, tưởng tượng hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
If I had a map, I would find the way easily.
Nếu tôi có bản đồ, tôi sẽ dễ dàng tìm được đường.
EN: The modal verb 'would' is used in the main clause of conditional sentences to express the hypothetical result of the imaginary condition.
Tiếng Việt: Trợ động từ "would" được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện để diễn tả kết quả phát sinh từ một điều kiện giả định hoặc không có thật.
If she lived closer, we would meet more often.
Nếu cô ấy sống gần hơn, chúng tôi sẽ gặp nhau thường xuyên hơn.
EN: Environmental awareness and recycling are highly valued in many English-speaking countries, often integrated into daily civic duties and school curriculums. The sentence reflects a common modern discourse on individual responsibility toward global sustainability.
EN: The verb 'wish' is used with a past subjunctive tense (e.g., 'were' instead of 'am' or 'was') to express a present regret or a desire for a situation that is contrary to current reality. Even with singular subjects like 'I', 'he', or 'she', 'were' is traditionally used in formal English.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước/ước gì) được theo sau bởi thức giả định quá khứ (ví dụ dùng «were» thay vì «am» hoặc «was»), dùng để diễn tả sự tiếc nuối về hiện tại, hoặc mong muốn một tình huống trái ngược với thực tế hiện tại. Ngay cả khi chủ ngữ ở số ít (như I, he, she), trong tiếng Anh trang trọng theo truyền thống vẫn dùng «were».
I wish I were taller so I could play basketball.
Tôi ước tôi cao hơn để có thể chơi bóng rổ.
EN: The phrase 'be brave about doing something' uses the preposition 'about' followed by a gerund (verb-ing) to specify the activity or area in which one wishes to show courage.
Tiếng Việt: Cụm từ «be brave about doing something» (dũng cảm đối mặt với việc gì đó) sử dụng giới từ «about» theo sau bởi danh động từ (V-ing), dùng để chỉ rõ hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể mà người nói muốn thể hiện sự dũng cảm.
She is brave about speaking in public.
Cô ấy rất dũng cảm khi phát biểu trước công chúng.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple, subject + would + base verb'. Here, 'could' is the past form of 'can', representing an imaginary ability.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (Second Conditional) dùng để diễn tả những tình huống giả định trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc rất khó xảy ra. Cấu trúc của nó là: «If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu». Trong câu này, «could» là thì quá khứ của «can», diễn tả khả năng trong tưởng tượng.
If I had more money, I would travel around the world.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The word 'less' is the comparative form of 'little' and is used to modify uncountable nouns (like 'time') to indicate a smaller amount.
Tiếng Việt: Từ «less» là dạng so sánh hơn của «little» và được dùng để bổ nghĩa cho danh từ không đếm được (như «time»), diễn tả số lượng ít hơn, nhỏ hơn.
We should spend less money on fast food.
Chúng ta nên chi ít tiền hơn cho đồ ăn nhanh.
EN: The verb 'remind' is commonly used in the pattern 'remind someone of something' to mean 'to cause someone to remember or think about something'.
Tiếng Việt: Động từ «remind» (nhắc nhở) thường được dùng trong cấu trúc «remind someone of something» (làm ai đó nhớ về điều gì), diễn tả việc làm cho ai đó hồi tưởng hoặc chú ý đến một điều gì đó.
This song reminds me of my childhood.
Bài hát này làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình.
EN: The phrase 'what truly matters to me' uses a nominal relative clause (noun clause) starting with 'what' acting as the object of the preposition 'of'. The verb 'matter' means 'to be important'.
Tiếng Việt: Cụm từ «what truly matters to me» sử dụng mệnh đề danh từ quan hệ (noun clause) bắt đầu bằng «what», đóng vai trò tân ngữ của giới từ «of». Động từ «matter» ở đây có nghĩa là «quan trọng» hoặc «có ý nghĩa lớn».
We need to focus on what matters most.
Chúng ta cần tập trung vào những điều quan trọng nhất.
EN: The First Conditional is used to talk about things which might happen in the future. It uses the present simple tense in the 'if' clause, and the future simple tense ('will' + verb) in the main clause.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được dùng để diễn tả những tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Trong mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng if, động từ dùng ở thì hiện tại đơn; trong mệnh đề chính, động từ dùng ở thì tương lai đơn (will + động từ nguyên mẫu).
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The phrasal verb 'act on' means to take action in response to something, such as advice, information, or a feeling.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'act on' có nghĩa là "hành động theo" hoặc "thực hiện theo", thường là để phản hồi lại một lời khuyên, thông tin hoặc một ý tưởng nào đó.
You should act on his advice.
Bạn nên hành động theo lời khuyên của anh ấy.
EN: The present perfect tense ('have learned') is used here to describe a past action or realization that has strong relevance and truth in the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have learned) ở đây được dùng để mô tả một hành động hoặc sự nhận thức đã xảy ra trong quá khứ, nhưng sự nhận thức này vẫn còn liên quan và đúng đắn ở thời điểm hiện tại.
I have learned that patience is key to success.
Tôi đã hiểu rằng sự kiên nhẫn là chìa khóa của thành công.
EN: A noun clause introduced by 'that' ('that a wish... stays a dream') acts as the direct object of the verb 'learned', expressing the content of what was realized.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bằng «that» (that a wish... stays a dream) đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ «learned», dùng để diễn tả nội dung cụ thể mà người nói đã nhận thức được.
She believes that honesty is the best policy.
Cô ấy tin rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
EN: This sentence reflects a common philosophical theme in Western self-improvement and motivational culture: the emphasis on 'agency' and 'action' over passive wishing. It highlights the cultural value placed on proactivity and taking control of one's destiny.
EN: The phrasal verb 'wish for' is used to express a desire for something that is unlikely to happen, or to ask someone about their hopes and desires. In questions, the interrogative pronoun 'what' acts as the object of the preposition 'for'.
Tiếng Việt: Cụm động từ «wish for» (mong ước, ước ao) được dùng để diễn tả mong muốn về một điều gì đó khó xảy ra, hoặc hỏi về mong ước của người khác. Trong câu hỏi, đại từ nghi vấn «what» đóng vai trò tân ngữ của giới từ «for».
What did you wish for when you blew out the candles?
Bạn đã ước điều gì khi thổi nến?
EN: Direct address: When addressing someone directly by name in English, the name is set off with a comma. If the name is at the end of the sentence, the comma precedes it.
Tiếng Việt: Hô ngữ trực tiếp: Khi gọi tên ai đó trực tiếp trong tiếng Anh, tên đó cần được ngăn cách bằng dấu phẩy ở trước và sau. Nếu tên nằm ở cuối câu, dấu phẩy được đặt trước tên.
EN: In Western culture, asking someone what they 'wish for' is a common, friendly conversation starter, especially in the context of talking about dreams, goals, or when blowing out birthday candles (though traditionally, birthday wishes are kept secret to make them come true!).
EN: The verb 'wish' is followed by a clause with a past subjunctive verb (like 'could' or 'had') to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to reality or unlikely to happen.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước) được theo sau bởi mệnh đề, trong mệnh đề động từ phải dùng thức giả định quá khứ (ví dụ «could» hoặc «had»), để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó thực hiện.
I wish I had a car.
Tôi ước tôi có một chiếc xe hơi (nhưng thực tế hiện tại không có).
EN: The structure 'as + adverb + as' is used to make comparisons, indicating that two things are equal in some way. Here, 'as well as' compares the ability to paint.
Tiếng Việt: Cấu trúc «as + trạng từ + as» được dùng để so sánh, diễn tả hai thứ có mức độ tương đương nhau ở một khía cạnh nào đó. Ở đây, «as well as» được dùng để so sánh khả năng vẽ.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or imaginary situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple, subject + would + base verb'. Note that 'were' is used instead of 'was' for all subjects (I/he/she/it) in formal English.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (trái ngược với hiện tại) dùng để mô tả những tình huống không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc chỉ là tưởng tượng. Cấu trúc của nó là: «If + chủ ngữ + động từ thì quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu». Trong tiếng Anh trang trọng, bất kể chủ ngữ ở ngôi nào (I/he/she/it), động từ 'to be' luôn được dùng là 'were'.
If I had a million dollars, I would buy a house by the beach.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một ngôi nhà bên bờ biển.
EN: The modal verb 'would' is used in the main clause of conditional sentences to express the hypothetical result of an imaginary situation.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'would' được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện để diễn tả kết quả xảy ra trong tình huống giả định, không có thực.
If she studied harder, she would pass the exam easily.
Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi.
EN: The verb 'wish' is followed by a noun clause expressing a desire that is contrary to reality. When expressing a wish about the present or future that is unlikely or impossible, the past simple tense (subjunctive mood) is used in the noun clause (e.g., 'ended').
Tiếng Việt: Động từ "wish" (mong ước/ước gì) theo sau bởi một mệnh đề danh từ diễn tả mong muốn trái ngược với thực tế. Khi diễn tả mong ước về điều khó hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng thì quá khứ đơn (thức giả định) trong mệnh đề, ví dụ như "ended" trong câu này.
I wish I had a car.
Ước gì tôi có một chiếc xe hơi (nhưng thực tế là không có).
EN: The adverb 'never' is used before the main verb to express absolute negation. In this subjunctive structure, 'never' is placed before the past tense verb 'ended' to emphasize the desire for an action to never happen.
Tiếng Việt: Trạng từ "never" (không bao giờ) được đặt trước động từ chính để diễn tả sự phủ định tuyệt đối. Trong cấu trúc thức giả định này, "never" đứng trước động từ quá khứ "ended" để nhấn mạnh mong ước mãnh liệt rằng một hành động sẽ không bao giờ xảy ra.
She never eats meat.
Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
EN: In many English-speaking countries, summer break is the longest school vacation of the year, typically lasting 2 to 3 months. It is culturally associated with freedom, outdoor activities, travel, and a complete break from academic pressure, making the sentiment of wishing it would never end universally relatable among students.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + simple past verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định trái ngược với hiện tại) dùng để mô tả những tình huống giả định không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: «If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu».
If I had more money, I would buy a new car.
Nếu tôi giàu hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.
EN: The modal verb 'would' is used in conditional sentences to express the hypothetical result of an unreal condition. It indicates what the speaker intends or plans to do if the condition were met.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu «would» trong câu điều kiện được dùng để diễn tả kết quả giả định xảy ra trong điều kiện giả định, chỉ ra rằng nếu điều kiện đó xảy ra, người nói có ý định hoặc dự định làm điều đó.
If she had time, she would help us.
Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ giúp chúng tôi.
EN: The verb 'wish' is used with a past subjunctive clause (using past tense verbs like 'could' or 'had') to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to fact or unlikely to happen.
Tiếng Việt: Động từ «wish» (mong ước/ước gì) khi được theo sau bởi mệnh đề, phải dùng thức giả định quá khứ (tức dùng động từ thì quá khứ như «could» hoặc «had»), để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó thực hiện.
I wish I could fly like a bird.
Ước gì tôi có thể bay như một con chim.
EN: The modal verb 'could' is the past tense of 'can'. In this subjunctive context, it represents hypothetical ability in the present, meaning 'would be able to'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu «could» là thì quá khứ của «can». Trong ngữ cảnh thức giả định này, nó diễn tả khả năng giả định ở hiện tại, mang nghĩa «giá mà có thể...».
I wish she could come to our party tonight.
Tôi ước tối nay cô ấy có thể đến dự tiệc của chúng tôi.
EN: In English-speaking cultures, pets (especially dogs) are often treated as full family members. It is very common for owners to talk to their dogs as if they were humans, which explains the sentimental desire to have them truly 'understand' human language.
EN: Second Conditional (Hypothetical Present/Future): Used to talk about imaginary, unlikely, or impossible situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định hiện tại/tương lai): Dùng để mô tả những tình huống tưởng tượng, khó xảy ra hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: «If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu».
If I had a million dollars, I would buy a house.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một ngôi nhà.
EN: The adverb 'more' used as a comparative modifier: Here, 'more' functions as an adverb modifying the verb 'saved', indicating a greater quantity or degree of saving.
Tiếng Việt: Trạng từ «more» được dùng như từ bổ nghĩa so sánh hơn: Ở đây, «more» đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ «saved», diễn tả mức độ hoặc số lượng tiết kiệm lớn hơn.
EN: The verb 'wish' followed by a clause in the simple past tense ('knew') is used to express a regret or a desire for a situation in the present to be different. This is a type of subjunctive mood, indicating that the speaker does not currently know the answer.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (mong ước) theo sau bởi mệnh đề ở thì quá khứ đơn (như "knew") được dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc mong muốn thay đổi hiện tại. Đây là thức giả định, thể hiện rằng người nói hiện tại thực sự không biết câu trả lời.
I wish I had a car.
Tôi thực sự ước gì tôi có một chiếc xe hơi (nhưng thực tế là không có).
EN: The noun 'answer' is typically followed by the preposition 'to' (not 'of') when specifying what the answer solves or responds to (e.g., 'the answer to the question').
Tiếng Việt: Danh từ "answer" (câu trả lời) thường được theo sau bởi giới từ "to" (chứ không phải "of") khi muốn chỉ rõ đối tượng mà câu trả lời đó giải quyết hoặc đáp lại (ví dụ: "the answer to the question").
Do you know the answer to this riddle?
Bạn có biết câu trả lời cho câu đố này không?
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or imaginary situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple (were for all subjects), subject + would + base verb'. Using 'were' instead of 'was' for 'I/he/she/it' is the standard subjunctive form in formal English.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (Second Conditional) dùng để diễn tả những tình huống trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, giả định hoặc rất khó xảy ra. Cấu trúc của nó là: «If + chủ ngữ + động từ quá khứ (tất cả chủ ngữ đều dùng were), chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu». Trong tiếng Anh trang trọng, bất kể chủ ngữ ở ngôi nào, động từ 'to be' luôn được dùng là 'were' như thức giả định.
If I were rich, I would travel around the world.
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The idiom 'follow one's heart' means to act according to one's feelings, desires, or intuition rather than strictly relying on logical reasoning.
Tiếng Việt: Thành ngữ «follow one's heart» có nghĩa đen là «đi theo trái tim của ai đó», mang nghĩa «lắng nghe tiếng nói từ trái tim» hoặc «làm theo trực giác/cảm xúc», thay vì chỉ dựa vào lý trí logic.
You should follow your heart and choose the career you love.
Bạn nên lắng nghe tiếng nói từ trái tim và chọn nghề nghiệp mà bạn đam mê.
EN: In Western culture, 'following your heart' is highly valued as it emphasizes individual happiness, passion, and personal authenticity over social expectations or purely pragmatic choices.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb, which means it takes two objects: an indirect object (the recipient, 'us') and a direct object (the thing being given, 'a reason'). The typical pattern is 'give + indirect object + direct object'.
Tiếng Việt: Động từ «give» (cho, tặng) là một động từ song tân ngữ (ditransitive verb), nghĩa là nó cần hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận «us») và tân ngữ trực tiếp (vật được trao «a reason»). Cấu trúc câu điển hình là «give + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp».
She gave me a beautiful book.
Cô ấy đã tặng tôi một cuốn sách tuyệt đẹp.
EN: The infinitive phrase 'to keep trying' acts as an adjective modifying the noun 'reason'. The verb 'keep' is followed by a gerund (verb-ing) to express the continuation of an action.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to keep trying" ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "reason" (lý do). Còn động từ "keep" theo sau bởi danh động từ (V-ing), diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động nào đó.
We need a plan to keep winning.
Chúng ta cần một kế hoạch có thể giúp chúng ta duy trì chiến thắng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trôi chảy, lưu loát
Trong ngữ cảnh: thị trưởng
Trong ngữ cảnh: cải thiện, trở nên tốt hơn
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: tái chế (rác thải, đồ phế thải, v.v.)
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To express one's opinions frankly and publicly.
mạnh dạn nói lên suy nghĩ, phát biểu ý kiến
To journey into the past.
du hành ngược thời gian về quá khứ
To use time in a useless or unproductive way.
lãng phí thời gian
To take action according to a suggestion, belief, or information.
thực hiện theo, hành động dựa trên
To do what one sincerely believes is right or what one truly desires, rather than what is logical or expected.
lắng nghe tiếng nói từ trái tim, làm theo điều mình thực sự mong muốn