Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lịch trình; hành trình
Trong ngữ cảnh: hoàn tất; chốt xong
Trong ngữ cảnh: trụ sở chính
Trong ngữ cảnh: vận hành; hoạt động
Trong ngữ cảnh: tài chính
Trong ngữ cảnh: ngân sách
Trong ngữ cảnh: doanh nghiệp; công ty
Trong ngữ cảnh: hóa đơn, biên lai
Trong ngữ cảnh: chiến lược
Trong ngữ cảnh: xuất sắc; nổi bật
Trong ngữ cảnh: tiến độ; tiến trình thời gian
Trong ngữ cảnh: Hiệu quả; năng suất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To leave a place by plane.
Bay đi đâu đó
A reduced price offered to employees of a specific company.
Chiết khấu doanh nghiệp
A presentation created using software like PowerPoint.
Bộ slide thuyết trình
Used to agree to a suggestion or arrangement.
Nghe hay đấy; cứ thế mà làm
One of four three-month periods that make up a financial or fiscal year.
Quý
The department or function within a company that manages the internal processes and daily activities of the business.
Vận hành / Hoạt động