Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vô cùng thiết yếu, cốt lõi
Trong ngữ cảnh: tiềm năng, triển vọng
Trong ngữ cảnh: sự hiểu lầm, sự hiểu sai
Trong ngữ cảnh: phù hợp, thích đáng
Trong ngữ cảnh: người nhận
Trong ngữ cảnh: súc tích, ngắn gọn rõ ràng
Trong ngữ cảnh: dứt khoát, rõ ràng trực tiếp
Trong ngữ cảnh: tệp đính kèm
Trong ngữ cảnh: tác phong chuyên nghiệp, sự chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh: thư từ giao dịch, việc trao đổi thư từ
Trong ngữ cảnh: uy tín, độ tin cậy
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ bản
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take further action or check the status of a previous communication.
Theo dõi, thực hiện bước tiếp theo
A formal way to direct the reader's attention to a file included with the email.
Vui lòng xem tệp đính kèm
To establish a particular mood or character for a situation or communication.
Đặt ra tông giọng, thiết lập sắc thái
The days of the week on which most businesses are open (usually Monday to Friday).
Ngày làm việc
The main part of a written work or email, excluding the introduction, greeting, and conclusion.
Thân bài (email)
The words or phrases used to end a letter or email before the sender's name.
Lời kết thúc thư
A block of text automatically added to the end of an email, containing the sender's contact information and job title.
Chữ ký (email)