Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nhân viên khách sạn chịu trách nhiệm hỗ trợ khách sắp xếp chuyến đi, đặt chỗ hoặc cung cấp thông tin.
Trong ngữ cảnh: Đi tham quan; ngắm cảnh tại các danh lam thắng cảnh.
Trong ngữ cảnh: Tiến hóa; dần dần phát triển, biến đổi.
Trong ngữ cảnh: Triển lãm; vật trưng bày.
Trong ngữ cảnh: Đài niệm; di tích lịch sử.
Trong ngữ cảnh: Toàn cảnh; có góc nhìn rộng lớn.
Trong ngữ cảnh: Quyến rũ; cuốn hút; có nét duyên dáng.
Trong ngữ cảnh: Kiến trúc; phong cách kiến trúc.
Trong ngữ cảnh: Bị mê hoặc; cực kỳ bị thu hút.
Trong ngữ cảnh: Bày tỏ lòng kính trọng đối với...; tưởng niệm.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng.
A journey through a place with a person who explains the interesting details.
Chuyến tham quan có hướng dẫn.
A polite way to encourage someone to do something without feeling shy or worried.
Đừng ngần ngại...; Hãy cứ...
To be attracted to something or someone.
Bị thu hút bởi...
An open public space in a city or town, usually surrounded by buildings, used for community gatherings.
Quảng trường thị trấn
The period of time that you spend in a place as a guest, especially in a hotel.
Thời gian lưu trú
To include or deal with a particular subject, area, or group of things.
Bao gồm / Giới thiệu
Specific objects or collections of objects that are put in a public place (like a museum) for people to look at.
Vật trưng bày