At the AirportTại sân bay
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi there! I need to check in for my flight to Barcelona.
Chào bạn! Tôi cần làm thủ tục lên máy bay cho chuyến bay đến Barcelona.
#2
Good morning! Welcome to the check-in desk. May I see your passport, please?
Chào buổi sáng! Chào mừng quý khách đến với quầy làm thủ tục. Tôi có thể xem hộ chiếu của quý khách được không?
#3
Of course, here you go. I also have a question about my luggage.
Tất nhiên rồi, của bạn đây. Tôi cũng có một câu hỏi về hành lý của mình.
#4
Sure, I am happy to help. Let me pull up your booking first.
Không vấn đề gì, tôi rất sẵn lòng giúp đỡ. Để tôi kiểm tra thông tin đặt chỗ của bạn trước.
#5
I can see your booking now. You are flying to Barcelona at two fifteen.
Bây giờ tôi đã thấy thông tin đặt chỗ của bạn. Bạn sẽ bay đến Barcelona vào lúc hai giờ mười lăm phút.
#6
That is correct. I was wondering if I can take two pieces of luggage.
Đúng vậy. Tôi đang thắc mắc không biết mình có thể mang theo hai kiện hành lý không.
#7
Your ticket includes one checked bag which weighs up to twenty-three kilograms.
Vé của quý khách bao gồm một kiện hành lý ký gửi có trọng lượng tối đa 23 kg.
#8
Oh, I have brought two bags because I am going on a long trip.
Ồ, tôi mang theo hai chiếc túi vì tôi sắp đi một chuyến du lịch dài ngày.
#9
You can add an extra bag, but there is an additional fee of forty euros.
Bạn có thể thêm một kiện hành lý, nhưng sẽ có một khoản phí bổ sung là bốn mươi euro.
#10
That is fine. I will pay for the extra bag. Can I get a window seat?
Được rồi. Tôi sẽ trả phí cho hành lý thêm. Tôi có thể lấy chỗ ngồi cạnh cửa sổ không?
#11
Let me check the available seats for you. Yes, seat fourteen A is available.
Để tôi kiểm tra các chỗ ngồi còn trống cho quý khách. Vâng, ghế 14A hiện đang trống.
#12
Perfect! I love window seats because I enjoy watching the clouds.
Tuyệt vời! Tôi thích ghế cạnh cửa sổ vì tôi thích ngắm mây.
#13
Great choice! Here is your boarding pass. Your gate is B twelve.
Một lựa chọn tuyệt vời! Đây là thẻ lên máy bay của quý khách. Cửa khởi hành của quý khách là B12.
#14
Thank you so much. What time does boarding start?
Cảm ơn bạn rất nhiều. Khi nào thì bắt đầu lên máy bay?
#15
Boarding starts at one forty-five. But I should let you know about a delay.
Việc lên máy bay sẽ bắt đầu lúc một giờ bốn mươi lăm phút. Nhưng tôi nên cho bạn biết rằng có một sự chậm trễ.
#16
Oh no, a delay? How long will it be?
Ôi không, bị hoãn sao? Sẽ mất bao lâu?
#17
The flight has been delayed by thirty minutes because of bad weather in Barcelona.
Do thời tiết xấu ở Barcelona, chuyến bay đã bị hoãn ba mươi phút.
#18
I see. So the new departure time is two forty-five, right?
Tôi hiểu rồi. Vậy thời gian khởi hành mới là 2 giờ 45 phút, đúng không?
#19
That is correct. I am sorry for the inconvenience. Please check the screens for updates.
Đúng vậy. Tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này. Vui lòng kiểm tra màn hình để biết thông tin cập nhật.
#20
No worries! I will use the extra time to explore the duty-free shops.
Không sao đâu! Tôi sẽ tận dụng thời gian dư ra để đi dạo các cửa hàng miễn thuế.
#21
That sounds like a great idea. Security is just down the hall on your left.
Nghe có vẻ là một ý hay đấy. Khu vực kiểm tra an ninh ở ngay cuối hành lang phía bên tay trái.
#22
Got it. Do I need to show my boarding pass at security?
明白了。我需要在安檢處出示我的登機證嗎?
#23
Yes, you will need your boarding pass and passport at the security checkpoint.
Vâng, bạn sẽ cần thẻ lên máy bay và hộ chiếu tại trạm kiểm tra an ninh.
#24
Thank you for all your help, Olivia. You have been really wonderful!
Cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn, Olivia. Bạn thực sự rất tuyệt vời!
#25
You are welcome! Have a fantastic trip to Barcelona. Safe travels!
Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi Barcelona tuyệt vời. Thượng lộ bình an!