Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tuyển tập, thường là tập hợp các bài thơ, truyện ngắn hoặc bài viết
Trong ngữ cảnh: đủ điều kiện, đáp ứng điều kiện
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ phức tạp và khó hiểu
Trong ngữ cảnh: liệt kê chi tiết từng mục, ghi rõ từng khoản
Trong ngữ cảnh: suy đoán, giả định (thường dựa trên khả năng)
Trong ngữ cảnh: chính xác là vậy, một cách chính xác
Trong ngữ cảnh: xác minh, kiểm chứng
Trong ngữ cảnh: hai tuần, mười bốn ngày
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Selling very quickly due to high popularity.
Bán rất chạy, cung không đủ cầu
To do something with extreme care or effort because it is perceived as vital.
Hết sức mình, cực kỳ thận trọng (như thể tính mạng phụ thuộc vào đó)
To explain a process or task to someone step by step.
Hướng dẫn, giải thích từng bước
No longer in danger or under suspicion; having completed a difficult process.
Thoát khỏi khó khăn, thủ tục hoàn tất
To explain something in a very clear and detailed way.
Giải thích chi tiết, nói rõ ràng rành mạch
A government-approved system allowing international travelers to buy goods without paying certain local taxes.
Chương trình miễn thuế
The official department that administers and collects the duties levied by a government on imported goods.
Hải quan
Large bags or suitcases that are carried in the cargo compartment (the hold) of an aircraft, rather than in the cabin.
Hành lý ký gửi
To record a specific amount on a cash register for a purchase.
Tính tiền/Ghi nhận giao dịch (trên máy tính tiền)