Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khách du lịch (người đến một nơi để tham quan, nghỉ dưỡng)
Trong ngữ cảnh: Hoàn thuế (tiền thuế được trả lại sau khi đã thanh toán)
Trong ngữ cảnh: Hàng mua/việc mua sắm (mặt hàng được mua hoặc hành vi mua hàng)
Trong ngữ cảnh: Miễn thuế (thường chỉ hàng hóa không bị tính thuế quan tại sân bay hoặc các cửa hàng nhất định)
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn/biên lai, tờ giấy chứng nhận giao dịch mua hàng
Trong ngữ cảnh: Hải quan (bộ phận tại sân bay kiểm tra hàng hóa và giấy tờ)
Trong ngữ cảnh: Hộ chiếu (giấy tờ tùy thân dùng để đi nước ngoài)
Trong ngữ cảnh: Đóng dấu (đóng con dấu lên tài liệu)
Trong ngữ cảnh: Quầy phục vụ (nơi cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện giao dịch)
Trong ngữ cảnh: có ích, nhiệt tình giúp đỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To complete a form by writing information in the spaces provided.
Điền vào (biểu mẫu, tài liệu)
To do something in a way that is quicker or more efficient.
Tiết kiệm thời gian
A wish for someone to travel without any accidents or problems.
Thượng lộ bình an
A retail outlet that is exempt from the payment of certain local or national taxes and duties, typically for travelers.
Cửa hàng miễn thuế
The official area at a port or airport where government officials check goods and documents for tax and security purposes.
Quầy hải quan
A specific service station in a public building where money is returned to a customer.
Quầy hoàn tiền