Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Người đi du lịch đến một nơi nào đó
Trong ngữ cảnh: Miễn thuế, không bao gồm thuế nhập khẩu hoặc thuế tiêu thụ
Trong ngữ cảnh: Khoản thuế do chính phủ thu từ công dân hoặc người tiêu dùng
Trong ngữ cảnh: Số tiền được hoàn lại
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn/biên lai, tờ giấy chứng nhận giao dịch mua hàng
Trong ngữ cảnh: Hải quan, nơi kiểm tra hàng hóa và giấy tờ tại sân bay
Trong ngữ cảnh: Hộ chiếu, giấy tờ chính thức xác minh nhân thân khi đi du lịch nước ngoài
Trong ngữ cảnh: Phần trăm, tỷ lệ phần trăm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To receive a refund of the money you spent.
lấy lại tiền, hoàn tiền
A reimbursement of excess tax paid.
hoàn thuế
Exempt from payment of customs duties.
miễn thuế
To save the proof of purchase for future use.
giữ hóa đơn
The official department that administers and collects the duties levied by a government on imported goods.
Hải quan