Tax RefundHoàn thuế
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello! Welcome to the bookshop.
Xin chào! Chào mừng bạn đến với hiệu sách.
#2
Hi! Thank you so much.
Chào! Cảm ơn bạn rất nhiều.
#3
Can I help you today?
Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn không?
#4
Yes, please. I have a question.
Vâng, làm phiền bạn. Tôi có một câu hỏi.
#5
I am a tourist from America.
Tôi là một khách du lịch đến từ Mỹ.
#6
What is duty-free?
Miễn thuế là gì?
#7
Duty-free means no tax on items.
Miễn thuế có nghĩa là không có thuế trên các mặt hàng.
#8
Tourists can buy things without tax.
Du khách có thể mua đồ mà không phải trả thuế.
#9
Oh, that sounds great!
Ồ, nghe tuyệt quá!
#10
I want to buy these books.
Tôi muốn mua những cuốn sách này.
#11
Can I get a tax refund?
Tôi có thể được hoàn thuế không?
#12
Yes, you can! Keep your receipt.
Vâng, bạn có thể! Hãy giữ lại hóa đơn của bạn.
#13
The receipt is very important.
Hóa đơn rất quan trọng.
#14
Where do I get the refund?
Tôi có thể nhận tiền hoàn thuế ở đâu?
#15
You go to customs at the airport.
Bạn đi đến quầy hải quan ở sân bay.
#16
Show your receipt at customs.
Xuất trình hóa đơn của bạn tại hải quan.
#17
They check your items and receipt.
Họ sẽ kiểm tra đồ đạc và hóa đơn của bạn.
#18
Do I show my passport too?
Tôi có cần xuất trình hộ chiếu của mình không?
#19
Yes! Show your passport and receipt.
Vâng! Vui lòng xuất trình hộ chiếu và hóa đơn của bạn.
#20
Then you get your money back.
Sau đó bạn sẽ nhận lại được tiền của mình.
#21
How much money do I get?
Tôi nhận lại được bao nhiêu tiền?
#22
Usually about ten percent back.
Thông thường là khoảng mười phần trăm tiền hoàn lại.
#23
Great! Thank you for your help.
Tuyệt vời! Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
#24
You are welcome! Happy shopping!
Không có gì! Chúc bạn mua sắm vui vẻ!