To guide someone through a process step-by-step.
Hướng dẫn từng bước, giải thích chi tiết
Giải thích: Được sử dụng để giải thích chi tiết một quy trình hoặc các bước vận hành phức tạp cho ai đó, mang hàm ý hướng dẫn kiên nhẫn.
Ví dụ: Don't worry about the software; I'll walk you through the installation process.
Immediately and at the same location.
Tại chỗ, ngay lập tức
Giải thích: Mô tả việc xử lý ngay lập tức tại nơi sự việc xảy ra, không trì hoãn.
Ví dụ: The manager approved the refund on the spot after seeing the damaged goods.
To record a sale on a cash register.
Thanh toán, nhập hàng hóa (vào máy tính tiền)
Giải thích: Bắt nguồn từ tiếng chuông của máy tính tiền kiểu cũ khi thanh toán, hiện nay dùng để chỉ chung hành động nhân viên giúp khách hàng thanh toán.
Ví dụ: If you're ready, I can ring these up for you at the counter.
To proceed with a planned action.
Bắt đầu làm, tiến hành
Giải thích: Thể hiện quyết định thực hiện một hành động nào đó, hoặc cho phép người khác làm điều gì đó.
Ví dụ: I've decided to go ahead and book the flight to London.
An official government program that allows non-residents to reclaim the Value Added Tax (VAT) paid on goods purchased within a country.
Chương trình hoàn thuế GTGT
Giải thích: Trong tiếng Anh thông dụng (đặc biệt là Anh-Mỹ), 'scheme' thường mang nghĩa tiêu cực là 'âm mưu'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Anh và ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là 'chương trình' hoặc 'kế hoạch' chính thức của chính phủ.
Ví dụ: The shop participates in the national VAT Refund Scheme for non-EU residents.
To officially produce, provide, or give out a formal document.
Cấp, phát hành
Giải thích: Trong đời sống, 'issue' thường có nghĩa là 'vấn đề'. Trong kinh doanh và thủ tục hành chính, nó là động từ chuyên dùng để chỉ việc 'cấp' hoặc 'phát hành' các loại giấy tờ, hóa đơn hoặc giấy phép.
Ví dụ: The clerk will issue a tax-free form after you show your passport.
The government authority or agency responsible for controlling the flow of goods into and out of a country and collecting taxes.
Hải quan
Giải thích: Dạng số ít 'custom' có nghĩa là 'phong tục' hoặc 'tập quán'. Dạng số nhiều 'customs' trong ngữ cảnh du lịch chuyên dùng để chỉ 'hải quan' - cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm soát biên giới và thu thuế.
Ví dụ: You must present your tax-free form to customs before you check in your bags.
To return money to a bank account or credit card balance.
Hoàn tiền lại (vào tài khoản/thẻ)
Giải thích: Trong đời sống, 'credit' thường là 'tín dụng' hoặc 'công lao'. Trong kế toán và ngân hàng, 'credit' nghĩa là ghi có (hoàn tiền vào tài khoản), đối lập với 'debit' (ghi nợ/khấu trừ tiền).
Ví dụ: The refund will be credited back to your original payment card within ten days.
Individual books that are part of a set or a series.
Tập, quyển
Giải thích: Thông thường có nghĩa là 'âm lượng' hoặc 'thể tích'. Trong ngữ cảnh xuất bản và nhà sách, 'volume' dùng để chỉ một 'tập' trong một bộ sách hoặc chính bản thân cuốn sách đó.
Ví dụ: This encyclopedia set consists of twenty individual volumes.
To record a sale on a cash register and calculate the total amount due.
Thanh toán, tính tiền
Giải thích: Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng chuông 'đing' của máy tính tiền cơ học cũ khi hoàn tất giao dịch. Hiện nay nó được dùng để chỉ bất kỳ hành động thanh toán nào tại quầy thu ngân.
Ví dụ: I'll ring these items up for you at the front counter.