Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thí nghiệm; một thử nghiệm khoa học được tiến hành để khám phá điều mới hoặc kiểm chứng một ý tưởng
Trong ngữ cảnh: an toàn; trạng thái không gặp nguy hiểm hoặc không bị thương
Trong ngữ cảnh: thiết bị, dụng cụ; công cụ cần thiết cho một mục đích cụ thể (như thí nghiệm khoa học)
Trong ngữ cảnh: giả thuyết; sự giải thích dựa trên bằng chứng hạn chế, dùng làm điểm xuất phát cho nghiên cứu chuyên sâu
Trong ngữ cảnh: kết quả; thông tin hoặc tình trạng có được sau khi hoàn thành một thí nghiệm hoặc hành động
Trong ngữ cảnh: nhiệt độ; độ đo mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể
Trong ngữ cảnh: chính xác; đúng với thực tế hoặc sự thật
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, tuyệt vời; có chất lượng rất cao
Trong ngữ cảnh: găng tay; đồ bảo vệ che chắn cho bàn tay
Trong ngữ cảnh: dự đoán; câu trả lời đưa ra khi chưa có đầy đủ sự chắc chắn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Protective eyewear used to prevent injury to the eyes.
Kính bảo hộ
To direct one's gaze toward someone or something.
Chú ý nhìn, nhìn vào
To begin a scientific test or investigation.
Bắt đầu thí nghiệm
Cylindrical glass containers used in laboratory experiments, specifically 'test tubes'.
Ống nghiệm
A specific unit of measurement for temperature.
Độ (đơn vị nhiệt độ)