Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công nghệ, kỹ thuật
Trong ngữ cảnh: phần mềm
Trong ngữ cảnh: lời nhắc, câu lệnh prompt
Trong ngữ cảnh: yêu cầu, đề nghị
Trong ngữ cảnh: tự động hóa
Trong ngữ cảnh: đạo đức, chuẩn mực đạo đức
Trong ngữ cảnh: công bằng, khách quan
Trong ngữ cảnh: tương lai
Trong ngữ cảnh: kỹ năng
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Computer systems able to perform tasks that normally require human intelligence.
Trí tuệ nhân tạo
To cooperate or act in conjunction with someone or something.
Hợp tác, làm việc cùng nhau
To consider something or someone.
Suy nghĩ, cân nhắc
Happening or used each day; daily.
Mỗi ngày
A specific instruction, question, or piece of text provided to an AI model to guide its output.
Câu lệnh / Lời nhắc
A specific software application or system powered by artificial intelligence designed to perform a task.
Công cụ AI / Ứng dụng AI