Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài thuyết trình hoặc bài phát biểu; quá trình trình bày thông tin trước công chúng.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp.
Trong ngữ cảnh: Các trang chiếu trong bài thuyết trình (slide).
Trong ngữ cảnh: Điểm mấu chốt; ý chính.
Trong ngữ cảnh: Khán giả; người nghe.
Trong ngữ cảnh: Kết luận; phần kết thúc.
Trong ngữ cảnh: Hứng thú; quan tâm.
Trong ngữ cảnh: Cẩn thận; chú ý.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To direct one's gaze toward someone or something.
Chú ý; nhìn vào
To look at and say aloud the words written on a surface.
Đọc từ...
To begin a specific period or session for an activity.
Dành thời gian cho...
Regular exercise of an activity or skill is the way to become proficient in it.
Có công mài sắt có ngày nên kim
Individual pages of a digital presentation, such as those created in PowerPoint or Google Slides.
Trang trình chiếu (slide)
The most important piece of information or the main idea that the speaker wants the audience to remember.
Điểm chính / Điểm mấu chốt