Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài tập hoặc nhiệm vụ do giáo viên giao ở trường.
Trong ngữ cảnh: Lời giải thích hoặc làm rõ về một việc gì đó để mọi người hiểu rõ hơn.
Trong ngữ cảnh: Chủ đề thảo luận, viết lách hoặc nghiên cứu.
Trong ngữ cảnh: Gia hạn; chỉ việc kéo dài thời hạn hoàn thành bài tập hoặc nhiệm vụ.
Trong ngữ cảnh: Hạn chót; thời hạn cuối cùng.
Trong ngữ cảnh: Thấu hiểu hoặc nắm rõ hoàn cảnh, ý đồ của ai đó.
Trong ngữ cảnh: Điểm số hoặc kết quả học tập của học sinh.
Trong ngữ cảnh: Lo lắng hoặc băn khoăn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To move from a standing position to a sitting position.
Ngồi xuống
Used to wish someone success in something they are going to do.
Chúc may mắn
A polite response when someone thanks you.
Không có chi
An additional period of time to complete a task.
Thêm thời gian
An additional period of time allowed to finish a piece of work or a task beyond the original deadline.
Gia hạn (bài tập hoặc nhiệm vụ)
A mark or score given to a student's work, representing the quality of their performance.
Điểm số / Thành tích
A specific task or piece of work allocated to someone as part of a course of study.
Bài tập / Nhiệm vụ