Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bận rộn, đang làm việc gì đó
Trong ngữ cảnh: Mã nguồn, code, lệnh máy tính
Trong ngữ cảnh: Các hướng dẫn, chỉ dẫn
Trong ngữ cảnh: Lỗi (trong chương trình/phần mềm), bug
Trong ngữ cảnh: Lỗi sai, sai sót
Trong ngữ cảnh: Hàm (trong lập trình), chức năng
Trong ngữ cảnh: Luyện tập, thực hành
Trong ngữ cảnh: Triển khai, phát hành (chương trình hoặc phần mềm)
Trong ngữ cảnh: Thông minh, nhanh trí
Trong ngữ cảnh: Đội, nhóm, team
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To search for someone or something.
Tìm kiếm
The act of creating computer programs.
Viết mã
A group of people who work well together.
Cộng sự tốt / Đội ngũ xuất sắc
An error, flaw, or fault in a computer program that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi chương trình
A unit of code that performs a specific task and can be reused throughout a program.
Hàm
The process of moving software from a development environment to a server where it can be accessed by users.
Triển khai
A colloquial way to describe medical or therapeutic work, such as physical therapy or surgery, to repair physical injuries.
Chữa trị cơ thể / Sửa chữa cơ thể