EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a recent action that has a direct impact on the present situation. In this context, it highlights that the approval is now officially in effect.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được sử dụng ở đây để mô tả một hành động vừa xảy ra và có ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại. Trong văn cảnh này, nó nhấn mạnh rằng sự phê duyệt hiện đã chính thức có hiệu lực.
The government has announced new health guidelines.
Chính phủ đã công bố các hướng dẫn sức khỏe mới.
EN: The Passive Voice (to be + past participle) is used in the infinitive phrase 'to be sold'. This structure focuses on the action being performed on the subject (the pills) rather than who is performing the action.
Tiếng Việt: Thể bị động (to be + quá khứ phân từ) được sử dụng trong cụm động từ nguyên mẫu "to be sold". Cấu trúc này tập trung vào hành động tác động lên đối tượng (viên thuốc), thay vì người thực hiện hành động đó.
The books are ready to be sent to the library.
Những cuốn sách này đã sẵn sàng để được gửi đến thư viện.
EN: In the UK, the 'medicines regulator' refers to the MHRA (Medicines and Healthcare products Regulatory Agency). Their approval is a critical legal requirement before any drug can be marketed or sold in the country, ensuring safety and efficacy.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, "cơ quan quản lý dược phẩm" dùng để chỉ MHRA (Cơ quan Quản lý Thuốc và Sản phẩm Chăm sóc Sức khỏe). Trước khi bất kỳ loại thuốc nào được đưa ra thị trường hoặc bán tại quốc gia này, sự phê duyệt của cơ quan này là một yêu cầu pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của thuốc.
EN: The phrase 'of its kind' is an idiomatic expression used to describe something that is unique or the first within a specific category or group.
Tiếng Việt: Cụm từ "of its kind" là một thành ngữ dùng để mô tả một thứ gì đó độc nhất vô nhị hoặc đầu tiên trong một danh mục hoặc nhóm cụ thể, có nghĩa là "trong số những thứ cùng loại".
This is the only museum of its kind in the world.
Đây là bảo tàng duy nhất thuộc loại này trên thế giới.
EN: The 'to-infinitive' (to + verb) is used here as an adjective phrase to modify the noun 'tablet', explaining its purpose or a specific achievement.
Tiếng Việt: Ở đây, "động từ nguyên mẫu" (to + động từ) được sử dụng như một cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "tablet" (viên thuốc), nhằm giải thích mục đích hoặc thành tựu cụ thể của nó.
He was the first person to arrive at the party.
Anh ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.
EN: In the UK, 'regulation approval' usually refers to the Medicines and Healthcare products Regulatory Agency (MHRA). This is a significant milestone because medical standards in the UK are known to be very strict.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, "sự phê duyệt theo quy định" thường đề cập đến sự chấp thuận của Cơ quan Quản lý Thuốc và Sản phẩm Chăm sóc Sức khỏe (MHRA). Đây là một cột mốc quan trọng vì các tiêu chuẩn y tế của Anh nổi tiếng là nghiêm ngặt.
EN: Non-restrictive Relative Clause: The word 'which' introduces extra information about 'the drug'. It is separated by a comma and is not essential to identify the noun it follows.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định: Từ 'which' dẫn dắt thông tin bổ sung về 'the drug' (loại thuốc đó). Nó được ngăn cách bằng dấu phẩy và không phải là thông tin thiết yếu để xác định danh từ đó.
He bought the house, which was built in 1920.
Anh ấy đã mua ngôi nhà đó, ngôi nhà được xây dựng vào năm 1920.
EN: Past Participle as Adjective: 'Called' is a past participle used here as an adjective to modify 'substance', functioning like a shortened relative clause (which is called).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ đóng vai trò là tính từ: 'Called' là quá khứ phân từ, được sử dụng ở đây như một tính từ để bổ nghĩa cho 'substance' (chất), chức năng của nó tương tự như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which is called).
I live in a city called Taipei.
Tôi sống ở một thành phố tên là Đài Bắc.
EN: Novo Nordisk is a major Danish pharmaceutical company. The mention of 'semaglutide' refers to the active ingredient used in both Wegovy (for weight loss) and Ozempic (for diabetes), which have gained significant global media attention recently.
Tiếng Việt: Novo Nordisk là một công ty dược phẩm lớn của Đan Mạch. Việc đề cập đến 'semaglutide' là nói đến hoạt chất được sử dụng trong Wegovy (để giảm cân) và Ozempic (để điều trị tiểu đường), những loại thuốc gần đây đã nhận được sự chú ý lớn từ truyền thông toàn cầu.
EN: The Present Perfect Tense ('has become') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a result or relevance in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) được sử dụng ở đây để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, và hành động đó có ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.
The company has become a leader in the tech industry.
Công ty này đã trở thành người dẫn đầu trong ngành công nghệ.
EN: The phrase 'the third... to approve' uses an infinitive ('to approve') to modify an ordinal number ('the third country'), indicating which action the subject is the third to perform.
Tiếng Việt: Cụm từ "the third... to approve" sử dụng động từ nguyên mẫu (to approve) để bổ nghĩa cho số thứ tự (the third country), cho biết chủ ngữ là đối tượng thứ ba thực hiện hành động đó.
She was the first person to arrive at the party.
Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.
EN: The mention of the UK, United States, and United Arab Emirates highlights the global rollout of weight-loss medications. The UAE is often among the first countries to approve new pharmaceutical treatments due to its fast-tracked regulatory processes and high obesity rates.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất làm nổi bật việc triển khai thuốc giảm cân trên toàn cầu. Do quy trình phê duyệt quản lý nhanh chóng và tỷ lệ béo phì cao, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất thường là một trong những quốc gia đầu tiên phê duyệt các phương pháp điều trị bằng thuốc mới.
EN: Appositives are nouns or noun phrases that follow another noun to explain or identify it. In this sentence, 'a senior leader at Novo Nordisk' identifies who Emil Kongshøj Larsen is.
Tiếng Việt: Đồng ngữ (Appositives) là một danh từ hoặc cụm danh từ đi ngay sau một danh từ khác để giải thích hoặc xác định danh từ đó. Trong câu này, "a senior leader at Novo Nordisk" xác định danh tính của Emil Kongshøj Larsen.
Mr. Smith, my English teacher, is very kind.
Thầy Smith, giáo viên tiếng Anh của tôi, rất tử tế.
EN: The verb 'call' can be used in a complex transitive structure: 'call + object + object complement'. Here, 'it' is the object and 'a landmark approval' is the complement describing the object.
Tiếng Việt: Động từ "call" có thể được dùng trong cấu trúc ngoại động từ phức hợp: "call + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ". Ở đây, "it" là tân ngữ, và "a landmark approval" là bổ ngữ mô tả cho tân ngữ đó.
They called the new project a success.
Họ gọi dự án mới này là một thành công.
EN: Novo Nordisk is a major Danish pharmaceutical company. The mention of its leader highlights the corporate significance of the UK's approval of Wegovy. 'Landmark' is a common term in business and law to describe a decision that sets a significant precedent.
Tiếng Việt: Novo Nordisk là một công ty dược phẩm lớn của Đan Mạch. Việc đề cập đến người lãnh đạo của công ty này làm nổi bật tầm quan trọng ở cấp độ doanh nghiệp đối với việc Vương quốc Anh phê duyệt Wegovy. "Landmark" (mang tính cột mốc) là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và pháp lý để mô tả các quyết định có ý nghĩa tiền lệ lớn.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'help more people... get' uses the bare infinitive form.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp đỡ) có thể đi kèm với một tân ngữ, sau đó là một động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive) hoặc động từ nguyên mẫu có "to" (infinitive with to). Trong câu này, "help more people... get" sử dụng dạng động từ nguyên mẫu không "to".
This new app will help you organize your daily schedule.
Ứng dụng mới này sẽ giúp bạn sắp xếp lịch trình hàng ngày.
EN: The phrase 'get access to' is a common collocation meaning to have the opportunity or right to use or see something, often used with services or information.
Tiếng Việt: Cụm từ "get access to" là một kết hợp từ (collocation) phổ biến, có nghĩa là "có được cơ hội hoặc quyền sử dụng hoặc xem một cái gì đó", thường được dùng cho các dịch vụ hoặc thông tin.
Students can get access to the library 24 hours a day.
Sinh viên có thể sử dụng thư viện 24 giờ một ngày.
EN: The mention of 'obesity care' reflects a shift in healthcare policy in the UK, where obesity is increasingly treated as a medical condition requiring structured intervention rather than just a lifestyle issue.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến "chăm sóc béo phì" phản ánh sự thay đổi trong chính sách chăm sóc sức khỏe của Vương quốc Anh, nơi béo phì ngày càng được coi là một tình trạng y tế cần có sự can thiệp mang tính cấu trúc, chứ không chỉ đơn thuần là vấn đề lối sống.
EN: The 'that' clause is used as a noun clause (object) after reporting verbs like 'note', 'say', or 'think' to state a fact or opinion.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do "that" dẫn đầu được đặt sau các động từ như "note" (lưu ý), "say" (nói) hoặc "think" (nghĩ) để làm tân ngữ nhằm trình bày một sự thật hoặc quan điểm.
She noted that the meeting was canceled.
Cô ấy lưu ý rằng cuộc họp đã bị hủy.
EN: Non-restrictive relative clauses are introduced by 'which' and a comma. They provide extra information about the preceding clause or noun phrase rather than defining it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định được dẫn đầu bởi dấu phẩy cộng với "which". Chúng cung cấp thông tin bổ sung cho mệnh đề hoặc cụm danh từ phía trước, chứ không phải để xác định đối tượng đó.
He won the race, which surprised everyone.
Anh ấy đã thắng trận đấu, điều này khiến mọi người rất ngạc nhiên.
EN: The mention of the UK being the first European country to approve the pill highlights the regulatory competition and health policy leadership within the region, especially post-Brexit.
Tiếng Việt: Việc đề cập rằng Vương quốc Anh là quốc gia châu Âu đầu tiên phê duyệt loại thuốc viên này làm nổi bật sự cạnh tranh về mặt quản lý và vai trò dẫn đầu về chính sách y tế trong khu vực, đặc biệt là trong bối cảnh sau Brexit.
EN: Present Perfect Passive (have been + past participle): This structure is used to describe an action that has happened at an unspecified time in the past and has a result in the present, where the subject receives the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (have been + quá khứ phân từ): Cấu trúc này được dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại, trong đó chủ ngữ là đối tượng nhận hành động.
The new law has been approved by the government.
Luật mới đã được chính phủ phê duyệt.
EN: Non-defining Relative Clause (which): The word 'which' is used after a comma to provide extra information about the entire preceding clause or a specific noun, in this case, defining what 'obesity' means.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ phi giới hạn (which): Sử dụng 'which' sau dấu phẩy để cung cấp thêm thông tin bổ sung cho toàn bộ mệnh đề phía trước hoặc một danh từ cụ thể, trong câu này được dùng để định nghĩa ý nghĩa của “bệnh béo phì”.
He passed the exam, which surprised everyone.
Anh ấy đã thi đỗ, điều này khiến mọi người rất ngạc nhiên.
EN: In many Western countries, including the UK, obesity is clinically defined by Body Mass Index (BMI). A BMI of 30 or higher is the standard threshold for obesity, while 25-29.9 is considered overweight. This sentence reflects the strict medical criteria used for prescribing weight-loss medication.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, bao gồm cả Vương quốc Anh, bệnh béo phì được định nghĩa về mặt lâm sàng dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI). Chỉ số BMI từ 30 trở lên là ngưỡng chuẩn cho bệnh béo phì, trong khi chỉ số từ 25-29,9 được coi là thừa cân. Câu này phản ánh các tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt được áp dụng khi kê đơn thuốc giảm cân.
EN: The passive voice 'are approved' is used here because the pills (they) receive approval from a regulatory body, rather than performing the action of approving.
Tiếng Việt: Thể bị động "are approved" được sử dụng ở đây vì những viên thuốc (they) là đối tượng nhận được sự phê duyệt từ cơ quan quản lý, chứ không phải là chủ thể thực hiện hành động phê duyệt.
The new drug was approved by the government last month.
Loại thuốc mới này đã được chính phủ phê duyệt vào tháng trước.
EN: The first conditional structure 'if + present simple' is used to express a real possibility or a specific condition that must be met for the main clause to be true.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu điều kiện loại 1 "if + thì hiện tại đơn" được sử dụng để diễn tả một khả năng có thực, hoặc một điều kiện cụ thể cần phải được đáp ứng để mệnh đề chính có thể xảy ra.
You can join the club if you are over eighteen years old.
Nếu bạn đủ mười tám tuổi, bạn có thể tham gia câu lạc bộ này.
EN: In many Western countries, medical treatments for obesity are strictly regulated and often require a specific Body Mass Index (BMI) threshold to ensure the drug is used by those who need it most for health reasons, rather than just for cosmetic weight loss.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, việc điều trị y tế cho bệnh béo phì được quản lý rất nghiêm ngặt, thường đòi hỏi phải đạt đến một ngưỡng chỉ số khối cơ thể (BMI) nhất định để đảm bảo rằng thuốc được sử dụng cho những người thực sự cần nó nhất vì lý do sức khỏe, chứ không chỉ đơn thuần là để giảm cân làm đẹp.
EN: The sentence uses a 'Noun Clause' starting with 'that' as the direct object of the verb 'showed'. This clause functions as a noun to explain what was shown.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một 'mệnh đề danh từ' được dẫn dắt bởi 'that' làm tân ngữ trực tiếp cho động từ 'showed'. Mệnh đề này hoạt động như một danh từ để giải thích nội dung cụ thể được hiển thị.
Research showed that regular exercise improves mental health.
Nghiên cứu cho thấy tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
EN: The phrase 'who took the highest dose' is a 'Relative Clause' (Adjective Clause) that modifies the noun 'patients', specifying which group of patients is being discussed.
Tiếng Việt: Cụm từ 'who took the highest dose' là một 'mệnh đề quan hệ' (mệnh đề tính từ) dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'patients', chỉ rõ nhóm bệnh nhân nào đang được thảo luận.
The students who finished the test early were allowed to leave.
Những học sinh hoàn thành bài kiểm tra sớm được phép ra về.
EN: The phrase 'be available on' is used to indicate that a service or product is provided through a specific system or organization, such as the National Health Service (NHS).
Tiếng Việt: Cụm từ "be available on" được dùng để chỉ một dịch vụ hoặc sản phẩm nào đó được cung cấp thông qua một hệ thống hoặc tổ chức cụ thể (như Dịch vụ Y tế Quốc gia).
Free Wi-Fi is available on all public buses.
Wi-Fi miễn phí được cung cấp trên tất cả các xe buýt công cộng.
EN: The future simple negative 'will not' (often contracted to 'won't') is used to express that an action or state will not occur in the future.
Tiếng Việt: Thể phủ định của thì tương lai đơn "will not" (thường được viết tắt là "won't") được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái sẽ không xảy ra trong tương lai.
The store will not open until ten o'clock.
Cửa hàng này phải đến mười giờ mới mở cửa.
EN: The National Health Service (NHS) is the publicly funded healthcare system in the UK. It provides most healthcare free at the point of use for residents. The fact that a drug is approved but not yet available on the NHS means patients cannot get it for free or at a standard prescription cost through the government system yet.
Tiếng Việt: Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) là hệ thống chăm sóc sức khỏe do ngân sách công chi trả của Vương quốc Anh. Hệ thống này cung cấp hầu hết các dịch vụ y tế miễn phí cho người dân. Việc một loại thuốc nào đó đã được phê duyệt nhưng chưa có sẵn trên NHS có nghĩa là bệnh nhân hiện chưa thể nhận được thuốc đó miễn phí hoặc với mức phí kê đơn tiêu chuẩn thông qua hệ thống của chính phủ.
EN: Passive Infinitive (to be + past participle): This structure is used when the subject of the infinitive receives the action rather than performing it. Here, 'they' (the pills) receive the action of being approved.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu bị động (to be + quá khứ phân từ): Cấu trúc này được sử dụng khi chủ thể của động từ nguyên mẫu là người nhận hành động chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, "chúng" (những viên thuốc) là đối tượng được phê duyệt.
The documents need to be signed by the manager.
Những tài liệu này cần được ký bởi người quản lý.
EN: Subordinating Conjunction 'before': This word connects two clauses, indicating that the action in the main clause must happen prior to the action in the dependent clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'before': Từ này kết nối hai mệnh đề, cho biết hành động của mệnh đề chính phải được hoàn thành trước khi hành động của mệnh đề phụ thuộc xảy ra.
Please wash your hands before you eat dinner.
Vui lòng rửa tay trước khi ăn tối.
EN: The NHS (National Health Service) is the publicly funded healthcare system in the UK. While it provides free care at the point of use, new treatments must undergo rigorous cost-effectiveness evaluations (often by NICE) before they are funded and made available to the general public.
Tiếng Việt: Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) là hệ thống chăm sóc sức khỏe do công quỹ tài trợ của Vương quốc Anh. Mặc dù cung cấp dịch vụ miễn phí khi người dân sử dụng, nhưng các phương pháp điều trị mới phải trải qua quá trình đánh giá hiệu quả chi phí nghiêm ngặt (thường do NICE thực hiện) trước khi được tài trợ và cung cấp cho công chúng.
EN: Relative Clauses with 'who': A relative clause is used to provide more information about a noun. In this sentence, 'who want to take the pills' defines which specific patients we are talking about.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (who): Mệnh đề quan hệ được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về danh từ. Trong câu này, "who want to take the pills" xác định cụ thể những bệnh nhân nào chúng ta đang nói đến.
The doctor who treated me was very kind.
Vị bác sĩ điều trị cho tôi rất thân thiện.
EN: Future Necessity with 'will need to': This structure combines the future tense 'will' with the semi-modal 'need to' to express a requirement or obligation that will exist in the future.
Tiếng Việt: Sự cần thiết trong tương lai (will need to): Cấu trúc này kết hợp thì tương lai 'will' với bán trợ động từ 'need to', dùng để diễn tả một nhu cầu hoặc nghĩa vụ cụ thể sẽ tồn tại trong tương lai.
You will need to show your ID at the entrance.
Bạn sẽ cần xuất trình chứng minh thư tại lối vào.
EN: In the UK, the National Health Service (NHS) provides healthcare funded by taxes, making it free at the point of use. A 'private prescription' means the patient must pay the full cost of the medication themselves at a private pharmacy, rather than receiving it through the government-subsidized system.
Tiếng Việt: Ở Anh, Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe do thuế tài trợ, giúp người dân về cơ bản được khám chữa bệnh miễn phí. "Đơn thuốc tư nhân" (private prescription) có nghĩa là bệnh nhân phải tự trả toàn bộ chi phí thuốc tại nhà thuốc tư nhân, thay vì nhận qua hệ thống được chính phủ trợ cấp.
EN: The present perfect passive ('has not been announced') is used to describe an action that started in the past and continues to the present, where the subject (the price) receives the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has not been announced) được dùng để mô tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại, và chủ ngữ (giá cả) là đối tượng nhận hành động.
The results have not been released to the public yet.
Kết quả vẫn chưa được công bố rộng rãi.
EN: Comparative adjectives ('cheaper than') are used to compare two things. For short adjectives, we add '-er' to the end followed by 'than'.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn (cheaper than) được dùng để so sánh hai sự vật. Đối với tính từ ngắn, chúng ta thêm "-er" vào cuối từ, theo sau là "than".
This new model is faster than the old one.
Mô hình mới này nhanh hơn mô hình cũ.
EN: In the UK, weight-loss treatments like Wegovy are highly anticipated due to the high costs of private healthcare. While the National Health Service (NHS) provides free care, new or expensive drugs often require a 'private prescription' first, meaning patients must pay the full market price themselves until the government agrees to fund it.
Tiếng Việt: Tại Anh, do chi phí y tế tư nhân đắt đỏ, các phương pháp điều trị giảm cân như Wegovy rất được mong đợi. Mặc dù Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế miễn phí, nhưng các loại thuốc mới hoặc đắt tiền thường cần phải được kê đơn thông qua 'đơn thuốc tư nhân' trước, nghĩa là bệnh nhân phải tự trả toàn bộ giá thị trường trước khi chính phủ đồng ý tài trợ.
EN: The phrase 'depending on' is a common participle phrase used to indicate that something is determined by or varies according to a specific factor.
Tiếng Việt: Cụm từ 'depending on' là một cụm phân từ phổ biến, được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được quyết định bởi hoặc thay đổi theo một yếu tố cụ thể, thường được dịch sang tiếng Việt là 'tùy thuộc vào'.
The flight price varies depending on the season.
Giá vé máy bay sẽ khác nhau tùy thuộc vào mùa.
EN: The structure 'between A and B' is used to specify a range between two points, numbers, or amounts.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'between A and B' được sử dụng để chỉ định một phạm vi giữa hai điểm, con số hoặc số tiền, có nghĩa là 'giữa A và B'.
The temperature will be between 20 and 25 degrees today.
Nhiệt độ hôm nay sẽ ở mức từ 20 đến 25 độ.
EN: In the UK, the National Health Service (NHS) provides healthcare that is free at the point of use for residents. However, medications not yet approved for NHS coverage require a 'private prescription,' meaning the patient must pay the full market price out of pocket at a private pharmacy.
Tiếng Việt: Ở Anh, Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho người dân. Tuy nhiên, những loại thuốc chưa được NHS phê duyệt tài trợ sẽ cần có "đơn thuốc tư nhân", nghĩa là bệnh nhân phải tự trả toàn bộ giá thị trường tại các nhà thuốc tư nhân.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A measure of body fat based on height and weight (BMI).
Chỉ số khối cơ thể (BMI)
Scientific tests to see if a new drug or treatment is safe and effective.
Thử nghiệm lâm sàng
Immediately; without delay.
Ngay lập tức, ngay tức khắc
A prescription for medicine that a patient pays for themselves, rather than getting it through a state-funded health system.
Đơn thuốc tự túc