Wegovy weight-loss pills to be available for patients in UK to buyThuốc giảm cân Wegovy sắp được mở bán cho bệnh nhân tại Anh
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A measure of body fat based on height and weight (BMI).
Chỉ số khối cơ thể (BMI)
Scientific tests to see if a new drug or treatment is safe and effective.
Thử nghiệm lâm sàng
Immediately; without delay.
Ngay lập tức, ngay tức khắc
A prescription for medicine that a patient pays for themselves, rather than getting it through a state-funded health system.
Đơn thuốc tự túc