EN: Use 'Where is + [singular noun]?' to ask for the location of a specific place or thing.
Tiếng Việt: Sử dụng "Where is + [danh từ số ít]?" để hỏi vị trí của một địa điểm hoặc đồ vật cụ thể.
Where is the library?
Thư viện ở đâu?
EN: In English-speaking cultures, starting a conversation with a stranger by saying 'Excuse me' is essential for being polite before asking for help or information.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, nói 'Excuse me' trước khi nhờ người lạ giúp đỡ hoặc hỏi thông tin là một phép lịch sự rất cơ bản.
EN: Use 'is near' to describe a location that is close to your current position.
Tiếng Việt: Sử dụng "is near" để mô tả một địa điểm nào đó ở gần vị trí hiện tại của bạn.
The park is near here.
Công viên ở ngay gần đây.
EN: In many English-speaking countries, post offices are common landmarks used for giving directions because they are easily recognizable.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước nói tiếng Anh, bưu điện là những địa danh phổ biến vì chúng rất dễ nhận biết và thường được dùng để chỉ đường.
EN: Use 'How do I + verb' to ask for instructions or directions on how to perform an action.
Tiếng Việt: Sử dụng "How do I + động từ" để hỏi cách thực hiện một hành động hoặc hỏi đường.
How do I open this box?
Làm sao tôi có thể mở chiếc hộp này?
EN: In English-speaking cultures, starting a question with 'Excuse me' before asking 'How do I go there?' is considered more polite when talking to strangers.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, khi hỏi đường người lạ, sẽ lịch sự hơn nếu bạn nói "Excuse me" (Xin lỗi) trước khi hỏi "Làm sao tôi có thể đến đó?".
EN: Imperative sentences start with a verb to give directions or orders. You don't need to say 'You'.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ, dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Không cần nói "bạn".
Turn left at the bank.
Rẽ trái ở ngân hàng.
EN: In many North American cities, 'blocks' are the standard unit for measuring walking distance, as streets are often laid out in a grid.
Tiếng Việt: Ở nhiều thành phố Bắc Mỹ, 'blocks (khối nhà)' là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách đi bộ, vì các con phố thường được thiết kế theo dạng lưới.
EN: To ask a 'Yes/No' question with an action verb, put 'Do' at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Khi trong câu có động từ hành động (như turn), hãy thêm Do vào đầu câu để tạo thành câu hỏi 'có/không'.
Do you like apples?
Bạn có thích táo không?
EN: In English-speaking countries, when asking for directions, it is common to repeat the instruction as a question to confirm you understood correctly.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, khi hỏi đường, người ta thường lặp lại chỉ dẫn của đối phương và chuyển thành câu hỏi để xác nhận mình không nghe nhầm.
EN: Use 'turn' followed by a direction (right/left) to give simple instructions.
Tiếng Việt: Sử dụng 'turn' cộng với hướng (phải/trái) để đưa ra chỉ dẫn đơn giản.
Turn left at the park.
Rẽ trái ở công viên.
EN: In English-speaking cultures, starting a correction with 'No' is common and polite when giving directions, as it clearly prevents the person from going the wrong way.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, khi chỉ đường, việc nói 'No' trước để sửa lỗi là rất phổ biến và lịch sự, vì nó giúp ngăn chặn đối phương đi nhầm đường một cách rõ ràng.
EN: Using a statement with rising intonation to ask a question for confirmation.
Tiếng Việt: Sử dụng giọng điệu câu trần thuật và lên giọng ở cuối câu để hỏi và xác nhận thông tin.
Turn left at the park?
Rẽ trái ở công viên phải không?
EN: In English-speaking countries, repeating a direction with a rising tone is a very common way to double-check instructions to avoid getting lost.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, việc lặp lại chỉ dẫn hướng đi với ngữ điệu lên cao là cách làm rất phổ biến để xác nhận lại chỉ dẫn nhằm tránh bị lạc đường.
EN: Imperative sentences are used to give directions. Start with a verb to tell someone what to do.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc chỉ đường. Bắt đầu trực tiếp bằng động từ để bảo đối phương phải làm gì.
Turn left at the park.
Rẽ trái ở công viên.
EN: In many English-speaking countries, 'intersection' is the standard term for where two roads cross. In the UK, people often use 'crossroads'.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'intersection' là thuật ngữ chuẩn cho nơi hai con đường giao nhau. Ở Anh, người ta thường dùng 'crossroads'.
EN: To ask a 'Yes/No' question with 'is', move 'Is' to the beginning of the sentence before the subject 'it'.
Tiếng Việt: Khi dùng 'is' để hỏi câu hỏi 'có phải không', hãy chuyển 'Is' lên đầu câu, đứng trước chủ ngữ 'it'.
Is it cold today?
Hôm nay lạnh không?
EN: In English-speaking cultures, asking 'Is it far?' is a common way to decide whether to walk or take transportation. People often answer with time (e.g., 'It's a 5-minute walk') rather than distance.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, hỏi "Có xa đây không?" là cách phổ biến để quyết định nên đi bộ hay đi xe. Người ta thường trả lời bằng "thời gian" (ví dụ: 5 phút đi bộ) thay vì khoảng cách cụ thể.
EN: Use 'It is + adjective' to describe the state or location of a place or thing.
Tiếng Việt: Sử dụng "It is + tính từ" để mô tả trạng thái hoặc vị trí của một nơi hoặc vật nào đó.
It is very big.
Nó rất lớn.
EN: In English, 'close' and 'near' are often interchangeable when talking about distance, but 'close' is very common in casual conversation.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi nói về khoảng cách, close và near thường có thể thay thế cho nhau, nhưng trong hội thoại hàng ngày, close rất thông dụng.
EN: Use 'Can I' followed by a basic action word to ask for permission or to check if something is possible.
Tiếng Việt: Sử dụng "Can I" theo sau là một động từ hành động cơ bản để xin phép hoặc hỏi xem việc gì đó có khả thi không.
Can I sit here?
Tôi có thể ngồi đây không?
EN: In many Western cities, asking if a place is 'walkable' is common because distances can be large and public transport varies.
Tiếng Việt: Ở nhiều thành phố phương Tây, việc hỏi một nơi nào đó có "có thể đi bộ đến không" là rất phổ biến, vì khoảng cách có thể xa và tình trạng giao thông công cộng khác nhau.
EN: Use 'It takes' followed by a time duration to say how long an activity or journey lasts.
Tiếng Việt: Sử dụng "It takes" cộng với một khoảng thời gian để diễn đạt một hoạt động hoặc lộ trình mất bao lâu.
It takes ten minutes to walk home.
Đi bộ về nhà mất mười phút.
EN: In English-speaking cultures, giving a time estimate (like 'five minutes') is often more common than giving a distance (like '500 meters') when providing directions.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, khi chỉ đường, họ thường có thói quen đưa ra ước tính 'thời gian' (ví dụ: 5 phút) thay vì 'khoảng cách' chính xác (ví dụ: 500 mét).
EN: To ask a question with 'is', move 'Is' to the beginning of the sentence before the subject.
Tiếng Việt: Khi dùng 'is' để hỏi, hãy chuyển 'Is' lên đầu câu, đặt trước chủ ngữ.
Is the school near here?
Trường học có ở gần đây không?
EN: Use 'next door' as an adverbial phrase to describe something located in the building or room immediately beside you.
Tiếng Việt: Sử dụng 'next door' như một cụm trạng từ để mô tả một thứ gì đó ở tòa nhà hoặc căn phòng ngay bên cạnh.
My friend lives next door.
Bạn của tôi sống ở bên cạnh.
EN: In English, 'next door' is very common for both residential and commercial buildings. It implies the very next building on the same side of the street.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'next door' thường dùng cho nhà ở và tòa nhà thương mại. Nó ngụ ý là tòa nhà tiếp theo ngay sát bên trên cùng một con phố.
EN: Use 'very much' after 'Thank you' to show more gratitude. It acts as an intensifier for the verb phrase.
Tiếng Việt: Thêm 'very much' vào sau 'Thank you' có thể bày tỏ mức độ biết ơn sâu sắc hơn, dùng để nhấn mạnh giọng điệu.
I like this book very much.
Tôi rất thích cuốn sách này.
EN: In English-speaking cultures, saying 'Thank you' is very common even for small favors. Adding 'very much' makes it more formal and polite.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, ngay cả một sự giúp đỡ nhỏ họ cũng có thói quen nói 'Thank you'. Thêm 'very much' sẽ tỏ ra lịch sự và trang trọng hơn.
EN: Imperative sentences are used to give wishes or instructions. They start with a verb and the subject 'you' is hidden.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh dùng để bày tỏ lời chúc hoặc chỉ thị. Loại câu này bắt đầu bằng động từ, lược bỏ chủ ngữ 'bạn'.
Have a great weekend!
Chúc bạn có một cuối tuần tuyệt vời!
EN: In English-speaking cultures, 'Have a nice day' is a very common way to end a conversation with strangers or service workers. It shows politeness and friendliness.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, "Have a nice day" là một cách rất phổ biến để kết thúc cuộc trò chuyện với người lạ hoặc nhân viên phục vụ, thể hiện sự lịch sự và thân thiện.
—