Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Asking for Directions: Conversation (Beginner)
Asking for Directions: Conversation (Beginner)
Hỏi đường: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
83 từ
0:41
Hội thoại
Xuất bản 4 thg 3, 2026
·
Cập nhật 6 thg 3, 2026
Du lịch
Đời sống hằng ngày
Phong cách sống
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Hotel Check-in: Conversation (Beginner)
Nhận phòng khách sạn: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
0:46
103 từ
Hotel Check-in
Nhận phòng khách sạn
A1
0:52
124 từ
At the Airport
Tại sân bay
A1
0:57
132 từ
Public Transportation
Phương tiện công cộng
A1
1:11
143 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (16)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Excuse me. Where is the post office?
Xin lỗi. Cho hỏi bưu điện ở đâu?
#2
The post office is near here.
Bưu điện ở ngay gần đây.
#3
How do I go there?
Làm sao tôi có thể đến đó?
#4
Go straight ahead two blocks.
Đi thẳng hai dãy nhà.
#5
Do I turn left?
Tôi có phải rẽ trái không?
#6
No, you turn right.
Không, bạn phải rẽ phải.
#7
Turn right at the corner?
Rẽ phải ở góc đường phải không?
#8
Yes. Turn right at the intersection.
Đúng vậy. Rẽ phải ở ngã tư.
#9
Is it far from here?
Có xa đây không?
#10
No, it is very close.
Không, nó rất gần.
#11
Can I walk there?
Tôi có thể đi bộ đến đó không?
#12
Yes. It takes five minutes.
Vâng. Mất khoảng năm phút.
#13
Is the bank near there?
Ngân hàng có ở gần đây không?
#14
Yes. The bank is next door.
Vâng. Ngân hàng ở ngay bên cạnh.
#15
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.
#16
You are welcome. Have a nice day!
Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành!
—