Public TransportationPhương tiện công cộng
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trung tâm thành phố
Trong ngữ cảnh: nhà ga; trạm
Trong ngữ cảnh: máy; máy bán hàng
Trong ngữ cảnh: giá vé; tiền xe
Trong ngữ cảnh: đổi xe; chuyển tuyến
Trong ngữ cảnh: đắt; đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: đi chung xe; dịch vụ đặt xe
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to travel using a bus
Đi xe buýt
located close to a park
Gần công viên
a mobile application used to arrange one-way transportation on short notice
Ứng dụng đặt xe
To change from one public transportation vehicle (like a bus or train) to another as part of the same journey.
Chuyển tuyến / Đổi xe