At the AirportTại sân bay
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello! Welcome to the desk.
Xin chào! Chào mừng bạn đến với quầy lễ tân.
#2
Hi! I need to check in.
Chào! Tôi cần làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay.
#3
Sure. Can I see your passport?
Được chứ. Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
#4
Yes, here you are.
好的,給你。
#5
Where are you flying today?
Hôm nay bạn bay đi đâu?
#6
I am flying to London.
Tôi sẽ bay đến London.
#7
How many bags do you have?
Bạn có bao nhiêu túi hành lý?
#8
I have two pieces of luggage.
Tôi có hai kiện hành lý.
#9
Please put them here.
Vui lòng đặt chúng ở đây.
#10
Here is your boarding pass.
Đây là thẻ lên máy bay của quý khách.
#11
Thank you! What is my gate?
Cảm ơn! Cửa khởi hành của tôi ở đâu?
#12
Your gate is B12.
Cửa khởi hành của bạn là B12.
#13
What time is boarding?
Thời gian lên máy bay là khi nào?
#14
Boarding is at 3 o'clock.
Giờ lên máy bay là 3 giờ.
#15
Oh no. Is there a delay?
Ôi không. Có bị hoãn không?
#16
Yes, there is a small delay.
Vâng, có một chút chậm trễ.
#17
The flight is 30 minutes late.
Chuyến bay bị trễ 30 phút.
#18
That is okay. I can wait.
Không sao đâu. Tôi có thể đợi.
#19
You can sit near the gate.
Bạn có thể ngồi gần cổng khởi hành.
#20
Do I go to security now?
Bây giờ tôi đi kiểm tra an ninh phải không?
#21
Yes. Go straight and turn left.
Vâng. Đi thẳng rồi rẽ trái.
#22
Show your boarding pass there.
Xuất trình thẻ lên máy bay của bạn ở đó.
#23
Great. Thank you so much!
Tuyệt quá. Cảm ơn bạn rất nhiều!
#24
Have a safe flight, Lisa!
Chúc Lisa có một chuyến bay an toàn!
#25
Thank you, Olivia! Goodbye!
Cảm ơn bạn, Olivia! Tạm biệt!