EN: Appositive Phrase: An appositive is a noun or noun phrase placed next to another noun to rename or explain it. Here, 'the world's biggest search engine company' adds non-essential descriptive information about the subject 'Google' and is set off by commas.
Tiếng Việt: Cụm đồng vị ngữ (Appositive Phrase): Đồng vị ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ đặt bên cạnh một danh từ khác để bổ sung ý nghĩa hoặc đặt tên lại. Trong câu này, 'the world's biggest search engine company' là đồng vị ngữ không hạn định bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ 'Google', được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai đầu.
Paris, the capital of France, attracts millions of tourists every year.
Paris, thủ đô của Pháp, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
EN: Present Perfect Tense with a That-Clause: 'has admitted that...' uses the present perfect (have/has + past participle) to report a recent action with ongoing relevance, followed by a noun clause introduced by 'that' serving as the direct object.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành với mệnh đề danh từ that: 'has admitted that...' sử dụng thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) để diễn tả hành động vừa mới xảy ra và vẫn còn quan trọng ở hiện tại, theo sau là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ 'that' làm tân ngữ của động từ.
The company has announced that all employees will receive a bonus.
Công ty đã thông báo rằng tất cả nhân viên sẽ được nhận thưởng.
EN: In corporate and tech terminology, Google often capitalizes 'Search' to treat its primary search engine as a distinct flagship product brand rather than merely a common noun. This reflects the reality that modern AI overviews and predictive algorithms are now an inseparable component of their core platform.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh ngành công nghệ và kinh doanh, Google thường viết hoa 'Search' (ở đây chỉ công cụ tìm kiếm của Google), coi đây là tên riêng của sản phẩm chủ lực chứ không phải danh từ chung. Điều này phản ánh rằng trong môi trường công nghệ hiện tại, các bản tóm tắt do AI tạo ra và thuật toán thông minh đã được tích hợp sâu vào kiến trúc cốt lõi của dịch vụ tìm kiếm.
EN: The prepositional phrase 'along with' means 'in addition to' or 'together with'. It introduces accompanying information without changing the grammatical subject number of the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'along with' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'ngoài... ra còn có', dùng để đưa ra thông tin bổ sung đi kèm. Cần lưu ý rằng đây là thành phần bổ nghĩa phụ, không ảnh hưởng đến sự hòa hợp số ít/số nhiều của chủ ngữ trong mệnh đề chính.
The school introduced a new curriculum, along with several modern teaching methods.
Ngôi trường này đã giới thiệu chương trình giảng dạy mới, đồng thời cũng áp dụng một số phương pháp giảng dạy hiện đại.
EN: The pattern 'ways + to-infinitive' uses the infinitive as an adjectival modifier to explain what action the 'ways' or 'methods' are meant to accomplish.
Tiếng Việt: Danh từ 'way' (cách, phương pháp) thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) như một cụm tính từ, dùng để bổ nghĩa và nêu rõ phương pháp đó nhằm thực hiện hành động hoặc mục đích gì.
Scientists are looking for better ways to protect our environment.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm những cách tốt hơn để bảo vệ môi trường của chúng ta.
EN: In Western educational discussions, introducing AI into schools raises strong concerns regarding academic integrity, screen time, and data privacy. Tech giants often pair exciting product launches with control features (parental controls, admin switches) to ease public anxiety and comply with educational regulations.
Tiếng Việt: Trong giới giáo dục phương Tây, việc đưa trí tuệ nhân tạo vào trường học thường gây ra những cuộc tranh luận gay gắt về tính trung thực học thuật, thời gian sử dụng màn hình và quyền riêng tư của học sinh. Do đó, các gã khổng lồ công nghệ khi ra mắt sản phẩm giáo dục mới thường đồng thời nhấn mạnh các cơ chế quản lý và hạn chế (như công tắc kiểm soát của quản trị viên) để giảm bớt lo ngại của nhà trường và phụ huynh cũng như đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
EN: Passive Voice in the Future Tense ('will be + past participle'): Used to focus on the action happening to the subject rather than who performs it. Here, 'will be turned off' indicates what will happen to the AI tools.
Tiếng Việt: Thể bị động tương lai (will be + quá khứ phân từ): được dùng để tập trung vào hành động mà chủ ngữ phải chịu, thay vì người thực hiện hành động. Ở đây, 'will be turned off' (sẽ bị tắt) mô tả trạng thái mà các công cụ AI sẽ phải đối mặt.
The classroom computers will be updated next Monday.
Máy tính trong lớp học sẽ được cập nhật vào thứ Hai tuần tới.
EN: Time Clause with 'until': The conjunction 'until' indicates that a situation will continue up to a specific point in time or action. In future-referring sentences, the clause after 'until' uses the simple present tense (e.g., 'switch them on') rather than future tense.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi 'until': liên từ 'until' (cho đến khi) biểu thị một trạng thái sẽ kéo dài cho đến một thời điểm hoặc khi một hành động xảy ra. Mặc dù toàn bộ sự việc xảy ra trong tương lai, trong mệnh đề 'until' phải dùng thì hiện tại (như 'switch them on') thay cho thì tương lai.
Please wait here until the teacher arrives.
Hãy ở lại đây chờ cho đến khi giáo viên đến.
EN: In many US educational institutions, schools use 'Google Workspace for Education' where administrators (school leaders) have centralized control over what features and third-party apps are accessible to students, often split by grade or age group to comply with federal child privacy laws like COPPA.
Tiếng Việt: Tại nhiều cơ sở giáo dục Hoa Kỳ, các trường học áp dụng rộng rãi 'Google Workspace for Education'. Ban quản lý nhà trường (lãnh đạo nhà trường) có quyền quản trị tập trung, có thể quyết định học sinh được sử dụng những tính năng hoặc ứng dụng bên thứ ba nào. Để tuân thủ các quy định pháp luật như 'Đạo luật Bảo vệ Quyền riêng tư Trực tuyến của Trẻ em' (COPPA) của Hoa Kỳ, hệ thống thường phân biệt cài đặt quyền theo cấp lớp hoặc độ tuổi.
EN: First Conditional (Real Conditional): Used to talk about realistic future possibilities and their results. The structure is 'if + present simple, ... will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thực): dùng để diễn tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai với khả năng thực tế và kết quả của nó. Cấu trúc câu là 'if + thì hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu'.
If the weather is good tomorrow, we will go for a hike.
Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi bộ đường dài.
EN: Phrase 'lose access to': Means to no longer have the ability, right, or permission to use or enter something.
Tiếng Việt: Cụm từ 'lose access to': có nghĩa là 'mất quyền sử dụng...' hoặc 'không thể truy cập/vào... nữa'. Sau nó thường là danh từ chỉ hệ thống, dịch vụ, tài nguyên hoặc cơ sở vật chất.
Employees will lose access to the system after they resign.
Nhân viên sẽ mất quyền truy cập vào hệ thống đó sau khi nghỉ việc.
EN: Many schools and educational institutions use Google Workspace for Education. Because Google deeply integrates generative AI into its core search platform, institutional policies that attempt to disable AI now affect foundational internet services, sparking debates on tech dependency in modern classrooms.
Tiếng Việt: Nhiều trường học và tổ chức giáo dục áp dụng rộng rãi Google Workspace for Education. Do Google tích hợp sâu AI tạo sinh vào dịch vụ cốt lõi của Tìm kiếm, nếu trường học cố gắng chặn AI, họ có thể mất luôn dịch vụ tìm kiếm web cơ bản, điều này làm dấy lên cuộc thảo luận rộng rãi về mức độ phụ thuộc của lớp học hiện đại vào các gã khổng lồ công nghệ.
EN: A non-defining relative clause (introduced by 'who') provides extra, non-essential information about a specific person ('Chris Phillips'). It is separated by a comma and does not restrict the identity of the noun it modifies.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (được dẫn dắt bởi 'who') dùng để bổ sung thông tin thêm về một người cụ thể ('Chris Phillips'). Loại mệnh đề này thường có dấu phẩy trước và việc lược bỏ nó không ảnh hưởng đến việc xác định cụ thể danh từ đứng trước.
Tim Cook, who is the CEO of Apple, delivered the keynote address.
Tim Cook, CEO của Apple, đã có bài phát biểu quan trọng.
EN: In journalistic writing, direct quotes are often followed by an inverted or standard reporting attribution like 'said [Name]'. The quote itself functions syntactically as the direct object of the reporting verb 'said'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh báo chí, sau lời trích dẫn thường là động từ trích dẫn và người nói (ví dụ: 'said [tên]'). Toàn bộ câu được trích dẫn đóng vai trò là tân ngữ của động từ trích dẫn (said) về mặt ngữ pháp.
"The experiment was a success," said Dr. Miller.
"Thí nghiệm này rất thành công," Tiến sĩ Miller nói.
EN: In corporate and tech terminology, corporate titles like 'Vice-President for [Department]' or 'VP of [Department]' denote senior executives leading a specific vertical. Here, Google frames its educational suite (Google for Education) as an integrated ecosystem where AI and standard search can no longer be decoupled.
Tiếng Việt: Trong cơ cấu ngành công nghệ và doanh nghiệp nước ngoài, 'Vice-President for [bộ phận]' hoặc 'VP of [bộ phận]' chỉ giám đốc cấp cao phụ trách lĩnh vực kinh doanh cụ thể đó. Ở đây, Google nhấn mạnh sự 'tích hợp sâu sắc' giữa tìm kiếm và trí tuệ nhân tạo, phản ánh việc gã khổng lồ công nghệ đang đưa AI vào toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ trong khuôn viên trường, biến nó thành cơ sở hạ tầng không thể tách rời.
EN: The verb 'tell' takes an indirect object (someone) followed by a direct object, which here is a 'that'-clause functioning as a noun clause (reported speech): 'tell [someone] that [clause]'.
Tiếng Việt: Động từ 'tell' thường nhận tân ngữ gián tiếp (một người nào đó), sau đó thêm mệnh đề danh từ (mệnh đề that) làm tân ngữ trực tiếp, dùng trong lời nói gián tiếp: 'tell [ai đó] that [mệnh đề]'.
The teacher told the class that the exam would be postponed.
Giáo viên nói với cả lớp rằng kỳ thi sẽ bị hoãn lại.
EN: The present participle phrase 'saying Search is unavailable' acts as a post-modifier (reduced relative clause) describing the noun 'message', equivalent to 'which says Search is unavailable'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'saying Search is unavailable' là bổ ngữ đứng sau (rút gọn từ mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ 'message' đứng trước, tương đương với 'which says Search is unavailable'.
She received an email saying the flight was delayed.
Cô ấy nhận được một email nói rằng chuyến bay bị hoãn.
EN: The New York Times is one of the most prominent daily newspapers in the United States, often cited internationally for breaking tech and political policy news.
Tiếng Việt: The New York Times là một trong những tờ nhật báo lớn có ảnh hưởng nhất tại Mỹ, các tin tức quan trọng về công nghệ và chính sách giáo dục thường được đăng tải đầu tiên trên tờ báo này.
EN: The verb 'believe' is followed by a 'that'-clause serving as the direct object (noun clause), expressing an opinion or belief. Inside this clause, 'looks like' functions as a sensory linking verb followed by a noun phrase complement.
Tiếng Việt: Động từ 'believe' được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ, để diễn đạt ý nghĩ hoặc quan điểm. Bên trong mệnh đề danh từ này, 'looks like' (trông có vẻ) đóng vai trò là cụm động từ nối chỉ cảm giác, theo sau là cụm danh từ làm bổ ngữ.
Many experts believe that the new policy looks like a step backward.
Nhiều chuyên gia cho rằng chính sách mới này trông có vẻ như đang thụt lùi.
EN: The relative pronoun 'which' introduces a restrictive relative clause ('which refuse to use AI') modifying the noun 'schools'. The verb 'refuse' is followed by a to-infinitive ('to use').
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'which' dẫn dắt một mệnh đề quan hệ hạn định (mệnh đề tính từ) 'which refuse to use AI' để bổ nghĩa cho tiền ngữ 'schools' (trường học). Động từ 'refuse' (từ chối) được theo sau cố định bởi động từ nguyên mẫu 'to + động từ nguyên thể'.
The company fined drivers who refuse to follow safety rules.
Công ty đó đã phạt tiền những tài xế từ chối tuân thủ các quy tắc an toàn.
EN: In educational technology debates, the practice of bundling basic services (like search engines) with newer generative AI features is controversial. Critics argue that forcing institutions to adopt AI or risk losing essential digital infrastructure limits school autonomy and raises ethical concerns about student data.
Tiếng Việt: Trong cuộc tranh luận về công nghệ giáo dục, việc gói các dịch vụ cơ bản (như công cụ tìm kiếm) với trí tuệ nhân tạo tạo sinh mới đang bị nghi ngờ. Các nhà phê bình cho rằng nếu trường học từ chối sử dụng AI, họ sẽ mất các công cụ kỹ thuật số nền tảng quan trọng, điều này giống như tước đoạt quyền tự chủ của trường học một cách gián tiếp, và gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu của học sinh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The simulation of human intelligence in machines that are programmed to think and learn.
trí tuệ nhân tạo (AI)
Deactivated, disabled, or stopped from operating.
tắt, vô hiệu hóa
To activate or turn on a device or setting.
bật, khởi động
To no longer have the permission or ability to enter, view, or use something.
mất quyền sử dụng hoặc truy cập...