Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trụ sở chính; nơi đặt trụ sở chính của công ty
Trong ngữ cảnh: sự lo ngại; những điều khiến người ta lo lắng
Trong ngữ cảnh: quốc phòng; sự phòng thủ
Trong ngữ cảnh: (chính thức) công nhận; thừa nhận (vị thế của một tổ chức)
Trong ngữ cảnh: sa thải; đuổi việc
Trong ngữ cảnh: bác bỏ; phản đối điều gì đó
Trong ngữ cảnh: ghi công cho; coi là có công lao
Trong ngữ cảnh: đơn kiến nghị; đơn ký tên tập thể
Trong ngữ cảnh: đạo đức; các chuẩn mực đạo đức
Trong ngữ cảnh: kết quả; kết cục
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An organized association of workers formed to protect and further their rights and interests.
Công đoàn
Negotiation of wages and other conditions of employment by an organized body of employees.
Thương lượng tập thể
To happen or occur, especially after being planned.
Diễn ra; xảy ra
The practice of using a network of remote servers hosted on the internet to store, manage, and process data.
Điện toán đám mây
To express strong objection or disapproval of something.
Phản đối; biểu tình phản đối