Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lọt vào danh sách phỏng vấn cuối cùng
Trong ngữ cảnh: có tính công thức, rập khuôn, thiếu sáng tạo
Trong ngữ cảnh: Cái bẫy, cạm bẫy, lỗi dễ mắc phải
Trong ngữ cảnh: sáo rỗng, lặp lại những điều quen thuộc
Trong ngữ cảnh: có thể xác minh, có thể kiểm chứng
Trong ngữ cảnh: đánh giá, nhận định (cảm xúc hoặc ý định của người khác)
Trong ngữ cảnh: cản trở, làm chệch hướng (kế hoạch hoặc tiến trình)
Trong ngữ cảnh: có nội dung thực chất, có giá trị, đầy đủ thông tin
Trong ngữ cảnh: mang tính khuôn mẫu, sáo mòn (văn bản)
Trong ngữ cảnh: Nghiêm ngặt, chặt chẽ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To ask someone's advice or opinion about something they know a lot about.
Xin ý kiến, tham khảo ý kiến của ai đó
To know something thoroughly or very well.
Hiểu rõ tường tận, biết rõ như lòng bàn tay
A quick check to ensure that something is reasonable or correct.
Kiểm tra sơ bộ, kiểm tra tính hợp lý
To give an opinion or enter a discussion forcefully.
Đưa ra ý kiến, tham gia thảo luận, can thiệp
A job interview in which a candidate is questioned by a group of interviewers (the panel) simultaneously.
Phỏng vấn hội đồng
A high-level professional who designs and manages the complex data structures and systems of an organization.
Kiến trúc sư dữ liệu
Standardized text or language that can be reused in new contexts without significant changes, often criticized for being unoriginal.
Văn bản mẫu / Nội dung rập khuôn
A series of automated processes that move data from a source to a destination, often transforming it along the way.
Đường ống dữ liệu
A strategic plan that outlines the goals, milestones, and timeline for a project or product's development.
Lộ trình phát triển