Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Không thành thật, giả tạo, thường chỉ việc che giấu ý định thực sự hoặc giả vờ không biết.
Trong ngữ cảnh: Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc (suy nghĩ hoặc cảm xúc)
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng, thông tin hoặc lý lẽ mạnh mẽ (có thể dùng trong tranh luận hoặc thuyết phục)
Trong ngữ cảnh: Có tính phòng thủ, quá nhạy cảm, thường dùng để mô tả phản ứng trước lời phê bình
Trong ngữ cảnh: Phán quyết, kết luận cuối cùng, ở đây chỉ sự đánh giá cuối cùng về giá trị cá nhân
Trong ngữ cảnh: Quỹ đạo, hướng phát triển, chỉ con đường dự kiến mà sự việc sẽ diễn ra
Trong ngữ cảnh: Có năng lực, đủ khả năng, đạt yêu cầu cơ bản
Trong ngữ cảnh: Lượng hóa, đo lường bằng con số hoặc chỉ số cụ thể
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do something very easily, with little effort.
Dễ như trở bàn tay, không tốn chút sức lực nào
To cause someone to make a mistake or feel confused.
Khiến ai đó mắc lỗi, làm khó ai đó
To present arguments or evidence in support of something.
Đưa ra lý lẽ, lập luận
More difficult to achieve than to talk about.
Nói thì dễ làm mới khó
Results that can be quantified or evaluated using specific data.
Kết quả có thể đo lường được
The senior management or executive level of a company or organization.
Ban lãnh đạo cấp cao
Information, evidence, or arguments that can be used to support a case or win a negotiation.
Lợi thế thương lượng, bằng chứng thuyết phục
To present or describe information in a specific way to influence how it is interpreted.
Định khung, trình bày theo góc độ cụ thể
A single piece of information or feedback, viewed objectively rather than personally.
Điểm dữ liệu, thông tin tham khảo đơn lẻ
The predicted or planned path of a person's professional development and advancement.
Quỹ đạo tăng trưởng, lộ trình phát triển