Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: gây tranh cãi hoặc bàn luận rộng rãi
Trong ngữ cảnh: hợp đồng, giao kèo
Trong ngữ cảnh: hoạt động, sự vận hành
Trong ngữ cảnh: sự chỉ trích, lời phê bình
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: quân đội, lực lượng quân sự
Trong ngữ cảnh: nhà thầu
Trong ngữ cảnh: nhạy cảm, mang tính bảo mật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The person who represents an organization and deals with the public.
Bộ mặt trước công chúng, người đại diện trước công chúng
A feeling of worry or anxiety shared by many people in a society.
Mối quan ngại của công chúng, sự quan tâm của xã hội
To formally ask or demand someone to do something.
Kêu gọi, yêu cầu, kêu nài
A private company that provides goods or services to a government under a contract.
nhà thầu chính phủ