Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cơ sở hạ tầng (các công trình vật chất như đường xá, hệ thống điện, trung tâm dữ liệu, v.v. cần thiết để duy trì hoạt động của xã hội hoặc doanh nghiệp)
Trong ngữ cảnh: Cơ sở, trang thiết bị (tòa nhà hoặc nơi chốn có mục đích sử dụng cụ thể)
Trong ngữ cảnh: Đầu tư (bỏ vốn để thu được lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai)
Trong ngữ cảnh: Được đề xuất, đang trong kế hoạch
Trong ngữ cảnh: tin chắc, bị thuyết phục
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: Thuộc về hoạt động, vận hành (ở đây chỉ công việc duy trì hoạt động hàng ngày của cơ sở)
Trong ngữ cảnh: Cân bằng giữa...
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An economy that is based on digital computing technologies, including the internet, mobile technology, and data.
Kinh tế số
To be obtained or achieved only by sacrificing something of great value or experiencing significant negative consequences.
Trả giá đắt
To direct someone's attention to a fact, idea, or circumstance.
Chỉ ra, đưa ra (sự thật hoặc ý kiến)
Materials or substances such as minerals, forests, water, and fertile land that occur in nature and can be used for economic gain.
Tài nguyên thiên nhiên