Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trí tuệ nhân tạo, chỉ công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người bằng hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh: Lễ, nghi thức, chỉ một sự kiện trang trọng được tổ chức trong một dịp cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Bất ngờ, không thể đoán trước.
Trong ngữ cảnh: Trách nhiệm, nghĩa vụ.
Trong ngữ cảnh: Đạo đức, chuẩn mực đạo đức.
Trong ngữ cảnh: Phân tích, chỉ việc nghiên cứu một cách có hệ thống về một vấn đề.
Trong ngữ cảnh: Tự động hóa, chỉ việc dùng máy móc thay thế sức lao động của con người.
Trong ngữ cảnh: Phẩm giá, chỉ phẩm chất hoặc giá trị đáng được tôn trọng.
Trong ngữ cảnh: Nghề nghiệp, thường chỉ những công việc chuyên môn cần được đào tạo hoặc có bằng cấp.
Trong ngữ cảnh: Chân thành, thật sự.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
In conflict or disagreement with something.
Không nhất quán với; mâu thuẫn với.
The idea that a company should be sensitive to the needs and wants of all the stakeholders in its business operations.
Trách nhiệm của doanh nghiệp.
Using a relationship with the Vatican to improve a company's public image and appear more ethical.
Tẩy trắng bằng Vatican.
In a situation where something unpleasant or dangerous could happen to you.
Đối mặt với rủi ro từ...