Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự xem xét kỹ lưỡng hoặc kiểm tra chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: Mâu thuẫn, trái ngược
Trong ngữ cảnh: Tuổi thọ, sự trường thọ
Trong ngữ cảnh: Sự kiên trì, tuân thủ (một quy tắc hoặc niềm tin nào đó)
Trong ngữ cảnh: ngắn ngủi, thoáng qua
Trong ngữ cảnh: Làm cạn kiệt, làm suy giảm
Trong ngữ cảnh: Một cách không cân xứng, cực kỳ
Trong ngữ cảnh: (Nghiên cứu) theo chiều dọc, dài hạn
Trong ngữ cảnh: Nhấn mạnh, làm nổi bật
Trong ngữ cảnh: Động lực, đà phát triển
Trong ngữ cảnh: Không thể tranh cãi, không thể chối cãi
Trong ngữ cảnh: Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào...
Trong ngữ cảnh: Thực dụng, thiên về hiệu quả thực tế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be continuously given too much information, questions, or criticism.
Bị dồn dập (bởi lượng lớn thông tin, câu hỏi, v.v.)
Without being influenced by any other events or conditions.
Bất kể, bất chấp
To find one's way through a complex or difficult situation or environment.
Định hướng hoặc đối phó với tình huống hoặc môi trường phức tạp
The body's stored supply of vitamins, primarily in the liver and fatty tissues, to be used when dietary intake is insufficient.
Dự trữ vitamin
The structural soundness, density, and strength of bone tissue that prevents fractures.
Sự toàn vẹn của xương / Độ chắc khỏe của xương
A research design that involves repeated observations of the same variables over short or long periods of time.
Nghiên cứu dọc / Nghiên cứu theo dõi dài hạn
Sources of protein that are low in saturated fat and calories, such as skinless poultry, fish, or beans.
Protein nạc / Protein ít béo
In the context of food, products grown using standard industrial farming methods (including synthetic pesticides and fertilizers) as opposed to organic methods.
Sản phẩm nông nghiệp thông thường / Lựa chọn thay thế phi hữu cơ
Food that has been processed or refined as little as possible and is free from additives or other artificial substances.
Thực phẩm nguyên phần / Thực phẩm tự nhiên chưa qua chế biến