Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiệt sức hoàn toàn, mệt lử
Trong ngữ cảnh: một cách đáng ngại, không lành (ám chỉ điều xấu sắp xảy ra)
Trong ngữ cảnh: chiếm đoạt, chiếm giữ (ở đây chỉ việc suy nghĩ chiếm lấy tâm trí một cách cưỡng bức)
Trong ngữ cảnh: nghịch lý, vừa có vẻ mâu thuẫn nhưng lại đúng
Trong ngữ cảnh: phổ biến, thịnh hành
Trong ngữ cảnh: sự cảnh giác, sự tỉnh táo
Trong ngữ cảnh: tạo điều kiện, thúc đẩy
Trong ngữ cảnh: sự không khớp, sự lệch pha
Trong ngữ cảnh: mãn tính, kéo dài
Trong ngữ cảnh: Làm suy yếu, làm tổn hại
Trong ngữ cảnh: làm suy yếu, gây hại (ở đây không mang nghĩa thỏa hiệp)
Trong ngữ cảnh: ăn sâu, cố hữu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A physiological reaction that occurs in response to a perceived harmful event, attack, or threat to survival.
phản ứng chiến-hay-chạy
Biological processes that display an endogenous, entrainable oscillation of about 24 hours (related to the sleep-wake cycle).
quá trình nhịp sinh học / cơ chế đồng hồ sinh học
The condition of not having enough sleep; can be either chronic or acute.
thiếu ngủ, tình trạng bị tước đoạt giấc ngủ
To finally allow oneself to fall asleep, especially after trying to stay awake or struggling with insomnia.
đầu hàng cơn buồn ngủ, cuối cùng cũng chìm vào giấc ngủ