EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two independent clauses, introducing a contrasting statement that is surprising or unexpected in light of what has just been said. It carries a stronger, more literary tone than 'but'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'yet' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, đưa ra một tuyên bố đối lập gây ngạc nhiên hoặc bất ngờ so với điều đã nói trước đó. So với 'but', nó mang sắc thái mạnh mẽ và văn chương hơn.
The weather was freezing, yet they decided to go for a swim in the lake.
Thời tiết lạnh giá vô cùng, vậy mà họ vẫn quyết định đi bơi ở hồ.
EN: The verb 'refuse' is followed by a to-infinitive ('refuse to do something') to express a firm decision not to do something. In this context, personification is used as 'your mind' (an inanimate concept) is given the human agency to 'refuse'.
Tiếng Việt: Động từ 'refuse' được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (refuse to do something), dùng để diễn tả việc kiên quyết từ chối làm điều gì đó. Trong ngữ cảnh này, biện pháp nhân hóa được sử dụng, gán cho 'tâm trí của bạn' (khái niệm vô tri) ý thức tự chủ của con người là 'từ chối'.
He flatly refused to sign the non-disclosure agreement.
Anh ta kiên quyết từ chối ký thỏa thuận bảo mật này.
EN: The phrasal verb 'surrender to [something]' means to stop resisting an opponent, influence, or feeling and submit to it. Here, it metaphorically describes giving in to the natural urge to sleep.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'surrender to [something]' có nghĩa là ngừng chống lại đối thủ, một ảnh hưởng hoặc cảm giác nào đó và khuất phục trước nó. Ở đây, nó mô tả một cách ẩn dụ việc thỏa hiệp với cơn buồn ngủ tự nhiên.
After hours of interrogation, the suspect finally surrendered to his exhaustion and confessed.
Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng đã đầu hàng sự mệt mỏi và thú nhận.
EN: The use of 'leaden' as a predicate adjective. While 'lead' is a noun, 'leaden' is an adjective meaning heavy, slow, or dull, often used metaphorically to describe limbs or skies.
Tiếng Việt: Cách dùng 'leaden' như một tính từ bổ ngữ. Mặc dù 'lead' là danh từ (chì), 'leaden' là tính từ, nghĩa là 'nặng nề, chậm chạp, u ám', thường được dùng để ví von sự mệt mỏi của tay chân hoặc bầu trời âm u.
After running the marathon, his legs felt leaden and refused to move.
Sau khi chạy xong marathon, đôi chân anh ấy nặng trĩu như chì, không thể cử động.
EN: The coordinating conjunction 'but' linking independent clauses with contrasting ideas. In C1 level writing, it effectively transitions from physical symptoms (eyes, limbs, alarm) to mental states (racing thoughts).
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'but' nối các mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương phản. Trong văn viết trình độ C1, nó chuyển đổi hiệu quả từ các triệu chứng thể chất (mắt, tay chân, đồng hồ báo thức) sang trạng thái tâm lý (những dòng suy nghĩ miên man).
The body demands rest, but the overactive brain keeps the individual wide awake.
Cơ thể cần nghỉ ngơi, nhưng bộ não hoạt động quá mức lại khiến con người tỉnh táo.
EN: The use of the active verb 'commandeer' in a figurative sense. Originally a military term meaning to officially take possession of something, here it metaphorically describes thoughts taking complete control of one's consciousness.
Tiếng Việt: Cách dùng ẩn dụ của động từ 'commandeer'. Từ này vốn là thuật ngữ quân sự, nghĩa là 'trưng thu, chiếm đoạt', ở đây ví von việc ý nghĩ hoàn toàn chiếm lĩnh và khống chế ý thức của cá nhân.
Anxiety can easily commandeer your focus during an important exam.
Trong các kỳ thi quan trọng, sự lo lắng có thể dễ dàng chiếm lĩnh sự chú ý của bạn một cách cưỡng bức.
EN: The sentence vividly depicts 'revenge bedtime procrastination' and the modern phenomenon of hyperarousal before sleep. The vocabulary used ('leaden', 'looms ominously', 'commandeer') reflects a highly literary and dramatic register common in psychological journalism to describe the agonizing experience of insomnia.
Tiếng Việt: Câu này khắc họa sinh động hiện tượng 'thức khuya trả thù' và 'trạng thái quá tỉnh táo (hyperarousal)' trước khi ngủ, vốn phổ biến ở người hiện đại. Các từ ngữ được sử dụng trong câu (như leaden, looms ominously, commandeer) phản ánh văn phong mang tính văn học và kịch tính cao, thường thấy trong các bản tin tâm lý học, để diễn tả trải nghiệm chân thực về sự giằng co đau đớn khi mất ngủ.
EN: The prepositional relative clause 'in which' is used here to introduce a non-defining relative clause modifying the noun phrase 'This paradoxical alert state'. 'In which' is a formal alternative to 'where', indicating the circumstances or state within which the coexistence occurs.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ có giới từ 'in which' ở đây được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'This paradoxical alert state' (trạng thái tỉnh táo đầy nghịch lý này). 'in which' là cách thay thế trang trọng cho 'where', dùng để chỉ môi trường hoặc trạng thái mà cả hai cùng tồn tại.
We are living in a fast-paced era in which technological advancements occur daily.
Chúng ta đang sống trong một thời đại có nhịp độ nhanh, nơi công nghệ tiến bộ từng ngày.
EN: The verb 'coexist' is an intransitive verb meaning to exist together at the same time or in the same place. It is commonly paired with the preposition 'with' to specify the accompanying entity.
Tiếng Việt: Động từ 'coexist' là nội động từ, nghĩa là 'cùng tồn tại' hoặc 'tồn tại chung một chỗ'. Nó thường được dùng với giới từ 'with' để chỉ rõ đối tượng cùng tồn tại.
In a multicultural society, diverse traditions coexist with modern lifestyles.
Trong một xã hội đa văn hóa, nhiều truyền thống khác nhau và lối sống hiện đại cùng tồn tại.
EN: The present perfect tense ('has become') combined with the adverb 'remarkably' and the adjective 'prevalent' describes a state that started in the past and has grown to a highly noticeable degree in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) kết hợp với trạng từ 'remarkably' (một cách đáng kể) và tính từ 'prevalent' (phổ biến), được dùng để mô tả một trạng thái bắt đầu từ quá khứ và đến hiện tại đã phát triển đến mức độ vô cùng nổi bật.
Remote work has become remarkably prevalent among tech companies over the last decade.
Trong mười năm qua, làm việc từ xa đã trở nên vô cùng phổ biến trong các công ty công nghệ.
EN: The sentence addresses a highly relatable modern phenomenon: 'tired but wired' (physically exhausted yet mentally overstimulated). This term is frequently used in contemporary wellness and psychological discourse in English-speaking societies to describe the chronic stress and sleep issues resulting from digital overstimulation and demanding work cultures.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến một hiện tượng rất gần gũi với người hiện đại, trong tiếng Anh thường được gọi một cách thông tục là 'tired but wired' (cơ thể mệt mỏi nhưng thần kinh căng thẳng). Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và tâm lý học hiện đại ở các nước nói tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả căng thẳng mãn tính và rối loạn giấc ngủ do quá tải kỹ thuật số và văn hóa làm việc áp lực cao.
EN: The correlative conjunction 'not A but rather B' is used to correct a misconception by rejecting one idea (A) and emphasizing the correct alternative (B). 'Rather' adds emphasis and nuance, highlighting the contrast.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'not A but rather B' (không phải A mà là B) được dùng để sửa hiểu lầm, bằng cách phủ định một ý tưởng (A) để nhấn mạnh phương án đúng (B). 'Rather' ở đây thêm sắc thái và giọng điệu, làm cho sự đối lập rõ ràng hơn.
The issue is not a lack of resources but rather a lack of effective communication.
Vấn đề không phải là thiếu nguồn lực, mà là thiếu giao tiếp hiệu quả.
EN: The past participle phrase 'shaped by evolution over millennia' acts as an adjective clause (which has been shaped...) modifying the noun phrase 'an adaptive response'. This is a common way to reduce relative clauses for conciseness in formal writing.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'shaped by evolution over millennia' đóng vai trò là cụm tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'an adaptive response' (phản ứng thích nghi), tương đương với mệnh đề tính từ đã lược bỏ đại từ quan hệ (which was shaped...). Đây là thủ pháp phổ biến trong văn viết trang trọng để rút gọn mệnh đề quan hệ cho súc tích.
The policy, implemented by the government last year, has shown positive results.
Chính sách do chính phủ thực hiện vào năm ngoái đã cho thấy những kết quả tích cực.
EN: The noun 'millennia' is the plural form of 'millennium' (a period of a thousand years). In formal and scientific registers, Latin plurals (such as bacteria, phenomena, criteria) are strictly maintained.
Tiếng Việt: Danh từ 'millennia' là dạng số nhiều của 'millennium' (thiên niên kỷ, một nghìn năm). Trong tiếng Anh trang trọng và học thuật, các dạng số nhiều có nguồn gốc từ tiếng Latinh (như bacteria, phenomena, criteria) được giữ nguyên và sử dụng nghiêm ngặt.
These ancient rock formations were created over many millennia.
Những cấu trúc đá cổ đại này được hình thành qua hàng nghìn năm.
EN: In modern scientific and psychological discourse, there is a strong cultural shift towards destigmatizing mental and physical struggles (like insomnia or anxiety) by explaining them through evolutionary biology. Framing a modern issue as an 'adaptive response' rather than a 'malfunction' helps individuals view their struggles as natural biological mechanisms rather than personal failures.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn khoa học và tâm lý học hiện đại, tồn tại một sự chuyển dịch văn hóa mạnh mẽ, đó là giải thích những khổ đau về tinh thần và thể chất của con người hiện đại (như mất ngủ hay lo âu) thông qua 'sinh học tiến hóa', từ đó xóa bỏ sự kỳ thị. Việc đóng khung các vấn đề hiện đại là 'phản ứng thích nghi' thay vì 'rối loạn chức năng' giúp mọi người xem cuộc đấu tranh của mình là cơ chế sinh học tự nhiên, không phải thất bại cá nhân.
EN: The infinitive 'to confront' is used here as an adverbial of purpose, explaining why the human stress response evolved. In academic and formal registers, 'evolve to do something' is a common structure to describe the biological purpose or function of an evolutionary adaptation.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu 'to confront' ở đây được dùng như trạng từ, chỉ mục đích, giải thích lý do phản ứng căng thẳng của con người tiến hóa. Trong văn phong học thuật và trang trọng, 'evolve to do something' (tiến hóa để làm gì) là cấu trúc phổ biến để mô tả mục đích hoặc chức năng của sự thích nghi tiến hóa ở sinh vật.
Many desert plants have evolved to store water in their thick stems.
Nhiều loài thực vật sa mạc đã tiến hóa chức năng trữ nước trong thân cây dày.
EN: 'Such as' is a prepositional phrase used to introduce examples that illustrate the preceding general category ('immediate physical threats'). It is more formal than 'like' and is standard in academic and journalistic writing.
Tiếng Việt: 'such as' là cụm giới từ dùng để đưa ra ví dụ, nhằm minh họa cho phạm trù khái quát đã nêu trước đó ('mối đe dọa thể chất tức thời'). Nó trang trọng hơn 'like' và là cách dùng chuẩn trong văn viết học thuật và báo chí.
The course covers various renewable energy sources, such as solar and wind power.
Khóa học này bao gồm nhiều loại năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời và năng lượng gió.
EN: This sentence reflects a modern scientific perspective common in Western psychology and evolutionary biology, which seeks to destigmatize mental health issues (like anxiety or stress) by explaining them as 'mismatched' evolutionary adaptations rather than personal or biological failures.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh quan điểm khoa học hiện đại phổ biến trong tâm lý học phương Tây và sinh học tiến hóa, đó là cố gắng giải thích các vấn đề sức khỏe tâm thần (như lo âu hoặc căng thẳng) như là 'sự thích nghi sai lệch' về mặt tiến hóa, thay vì thất bại cá nhân hay sinh lý, nhằm xóa bỏ sự kỳ thị đối với các triệu chứng này.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two parallel grammatical elements (in this case, the adjectives 'extreme' and 'short-lived') to emphasize that two qualities or facts exist together.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'both... and...' (vừa... vừa...) được dùng để nối hai thành phần có cấu trúc ngữ pháp song song (trong câu này là tính từ 'extreme' và 'short-lived'), nhằm nhấn mạnh rằng hai đặc điểm hoặc sự thật tồn tại đồng thời.
The new policy was both highly effective and surprisingly popular among the citizens.
Chính sách mới này vừa rất hiệu quả, vừa được người dân đón nhận một cách bất ngờ.
EN: The present participle clause 'demanding...' acts as an adverbial modifier of result or circumstance, describing the natural consequence of the main clause ('danger was both extreme and short-lived').
Tiếng Việt: Mệnh đề phụ bắt đầu bằng hiện tại phân từ 'demanding...' ở đây đóng vai trò bổ ngữ trạng từ chỉ kết quả hoặc tình huống đi kèm, mô tả kết quả tất yếu do mệnh đề chính (nguy hiểm vừa cực đoan vừa ngắn ngủi) mang lại.
The storm damaged the power lines, leaving thousands of households without electricity.
Cơn bão đã phá hủy đường dây truyền tải điện, khiến hàng nghìn hộ gia đình bị mất điện.
EN: The prepositional phrase 'rather than' is used to express preference or contrast, meaning 'instead of' or 'and not'. It connects parallel structures (here, the noun phrases 'heightened vigilance' and 'restful sleep').
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'rather than' (thay vì) được dùng để diễn đạt sự ưu tiên hoặc đối chiếu, cùng nghĩa với 'instead of'. Nó nối hai cấu trúc song song (ở đây là cụm danh từ 'heightened vigilance' và 'restful sleep').
We should focus on preventing diseases rather than merely treating their symptoms.
Chúng ta nên tập trung vào việc phòng ngừa bệnh tật, thay vì chỉ điều trị triệu chứng của nó.
EN: This sentence utilizes an inverted second conditional structure ('Were...' instead of 'If... were to...'). This inversion is highly formal and is used to express a hypothetical, unlikely, or imaginary situation in the present or future. The structure is 'Were + subject + to + infinitive'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng câu điều kiện loại 2 đảo ngữ (dùng 'Were...' thay cho 'If... were to...'). Cấu trúc đảo ngữ này cực kỳ trang trọng, dùng để diễn tả những tình huống rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc những tình huống giả định tưởng tượng. Cấu trúc là 'Were + chủ ngữ + to + động từ nguyên thể'.
Were we to lose our funding, the project would have to be abandoned.
Nếu chúng ta mất nguồn tài trợ, dự án này sẽ phải bị hủy bỏ.
EN: The main clause uses a mixed conditional pattern ('would have been fatal') to describe the hypothetical past consequence of the imaginary condition set in the first clause. Although the condition is framed with 'were to fall' (hypothetical present/future or general condition), the consequence is projected into the past ('would have been') to reflect what the historical outcome would have been.
Tiếng Việt: Mệnh đề chính sử dụng mẫu câu điều kiện hỗn hợp ('would have been fatal') để mô tả hậu quả mà điều kiện giả định nêu trên sẽ gây ra trong quá khứ. Mặc dù mệnh đề điều kiện được xây dựng với 'were to fall' (điều kiện giả định hiện tại/tương lai hoặc điều kiện chung), nhưng hậu quả được chiếu về quá khứ ('would have been') để phản ánh kết quả sẽ xảy ra trong lịch sử.
Were you to take that job offer last year, your life would have been completely different now.
Nếu năm ngoái bạn nhận lời mời làm việc đó, cuộc sống hiện tại của bạn sẽ hoàn toàn khác.
EN: The temporal conjunction 'while' introduces an adverbial clause of time ('while a predator lurked nearby'), indicating that two actions or states are occurring simultaneously. The verb 'lurk' (to remain hidden so as to wait in ambush) is in the past simple tense to align with the narrative context of prehistoric times.
Tiếng Việt: Liên từ chỉ thời gian 'while' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ('while a predator lurked nearby'), biểu thị hai hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời. Động từ 'lurk' (rình rập, phục kích) được dùng ở thì quá khứ đơn để phù hợp với bối cảnh tường thuật thời tiền sử.
She kept her eyes open while the guide searched for the trail.
Trong khi hướng dẫn viên tìm đường, cô ấy mở to mắt và luôn cảnh giác.
EN: The sentence refers to evolutionary psychology and biology, a common theme in contemporary science writing. It highlights how modern human behaviors (like insomnia or hypervigilance) are often 'evolutionary mismatches'—traits that were highly adaptive for survival in prehistoric environments (where sleeping near predators was fatal) but are counterproductive in today's safe, yet stressful, digital world.
Tiếng Việt: Câu này liên quan đến tâm lý học tiến hóa và sinh học, một chủ đề phổ biến trong văn bản khoa học đương đại. Nó nhấn mạnh rằng các hành vi của con người hiện đại (như mất ngủ hoặc cảnh giác quá mức) thường là biểu hiện của 'sự không khớp tiến hóa' — những đặc điểm này trong môi trường tiền sử (ngủ gần kẻ săn mồi là chết người) rất có giá trị thích nghi cho sự sống còn, nhưng trong thế giới kỹ thuật số an toàn nhưng đầy căng thẳng ngày nay lại phản tác dụng.
EN: The use of compound adjectives with hyphens (e.g., 'stress-induced') to describe a cause-and-effect relationship. The noun ('stress') is combined with a past participle ('induced') to function as a single modifier.
Tiếng Việt: Sử dụng tính từ ghép có dấu gạch nối (ví dụ: 'stress-induced') để mô tả mối quan hệ nhân quả. Danh từ (stress) kết hợp với quá khứ phân từ (induced) để tạo thành một bổ ngữ duy nhất.
The doctor recommended avoiding sleep-deprived states to maintain cognitive health.
Các bác sĩ khuyên nên tránh tình trạng thiếu ngủ để duy trì sức khỏe nhận thức.
EN: Non-defining relative clauses introduced by 'which' are used to add extra, non-essential information about a noun (in this case, 'the amygdala'). They are always separated from the main clause by commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'which' được dùng để thêm thông tin bổ sung, không cần thiết cho danh từ (ở đây là 'the amygdala'). Chúng luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
She visited the hippocampus, which plays a crucial role in memory formation.
Cô ấy đã đến thăm hồi hải mã, nơi đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức.
EN: The past participle phrase 'called the amygdala' acts as a reduced relative clause (short for 'which is called the amygdala') modifying the noun phrase 'a brain region'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ 'called the amygdala' đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (dạng viết tắt của 'which is called the amygdala'), bổ nghĩa cho cụm danh từ 'a brain region'.
They discovered a new hormone called leptin, which regulates appetite.
Họ đã phát hiện ra một loại hormone mới gọi là leptin, có chức năng điều chỉnh sự thèm ăn.
EN: The term 'fight-or-flight response' was coined by American physiologist Walter Cannon in the early 20th century. It has transitioned from a purely scientific term to a common idiom in everyday English, used to describe anyone's acute stress reaction in modern, non-life-threatening situations (like public speaking or receiving a difficult email).
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'phản ứng chiến-hay-chạy' (fight-or-flight response) được nhà sinh lý học người Mỹ Walter Cannon đề xuất vào đầu thế kỷ 20. Nó đã tiến hóa từ một thuật ngữ khoa học thuần túy thành một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, dùng để mô tả phản ứng căng thẳng cấp tính của con người hiện đại khi đối mặt với các tình huống căng thẳng không gây chết người (như phát biểu trước công chúng hoặc nhận được email khó xử).
EN: The preposition 'upon' followed by a gerund (-ing form) is a formal structure used to indicate that one action happens immediately after another, similar to 'as soon as' or 'immediately after'.
Tiếng Việt: Việc dùng giới từ 'upon' theo sau bởi danh động từ (dạng -ing) là một cấu trúc trang trọng, dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, tương đương với 'as soon as' hoặc 'immediately after' (ngay khi...).
Upon receiving the test results, the doctor immediately contacted the patient.
Ngay khi nhận được kết quả xét nghiệm, bác sĩ đã liên hệ với bệnh nhân.
EN: The adverb 'notably' is used to introduce a prominent example or a particular instance of something just mentioned, functioning similarly to 'especially' or 'particularly' in formal writing.
Tiếng Việt: Trạng từ 'notably' được dùng để nêu ra ví dụ đặc biệt nổi bật hoặc trường hợp cụ thể trong số những thứ vừa được đề cập. Trong văn viết trang trọng, nó có chức năng tương tự như 'especially' (đặc biệt là) hoặc 'particularly' (nhất là).
The company has faced several challenges this year, notably a shortage of skilled labor.
Công ty đã đối mặt với một số thách thức trong năm nay, đặc biệt là tình trạng thiếu lao động có tay nghề.
EN: The use of past participles ('elevated', 'accelerated', 'sharpened') as pre-nominal adjectives to describe a state that has resulted from an action. This is a common feature in formal and scientific writing to compactly express cause-and-effect states.
Tiếng Việt: Sử dụng quá khứ phân từ (như 'elevated', 'accelerated', 'sharpened') làm tính từ đứng trước danh từ để mô tả trạng thái phát sinh sau một hành động. Điều này rất phổ biến trong văn viết trang trọng và học thuật, giúp diễn đạt trạng thái do quan hệ nhân quả một cách súc tích.
The patient showed signs of improved cognitive function after the treatment.
Bệnh nhân có dấu hiệu cải thiện chức năng nhận thức sau điều trị.
EN: Parallel structure in lists. When listing multiple items as the object of a verb ('include'), each item should share the same grammatical form. Here, we have three noun phrases, each consisting of a past participle adjective followed by a noun: [Adjective + Noun], [Adjective + Noun], and [Adjective + Noun].
Tiếng Việt: Cấu trúc song song. Khi liệt kê nhiều mục làm tân ngữ của động từ (như 'include'), mỗi mục phải giữ cấu trúc ngữ pháp giống nhau. Trong câu này, có ba cụm danh từ, mỗi cụm được tạo thành từ 'quá khứ phân từ + danh từ': [tính từ + danh từ], [tính từ + danh từ] được nối với [tính từ + danh từ] cuối cùng bằng 'and'.
The job requirements include proven leadership skills, excellent communication abilities, and demonstrated technical expertise.
Yêu cầu công việc này bao gồm khả năng lãnh đạo đã được chứng minh, kỹ năng giao tiếp xuất sắc và chuyên môn kỹ thuật đã được thể hiện.
EN: The passive voice 'is diverted' combined with the adverb 'simultaneously' describes an action happening at the same time as another event, where the agent of the action is omitted because the focus is on the recipient (energy) and the process itself.
Tiếng Việt: Thể bị động 'is diverted' (bị chuyển hướng) kết hợp với trạng từ 'simultaneously' (đồng thời) mô tả một hành động xảy ra cùng lúc với sự kiện khác. Ở đây, tác nhân thực hiện bị lược bỏ vì trọng tâm là đối tượng chịu tác động (năng lượng) và chính quá trình đó.
During the crisis, resources were simultaneously diverted to emergency services.
Trong thời kỳ khủng hoảng, nguồn lực được điều phối đồng thời đến các bộ phận dịch vụ khẩn cấp.
EN: The prepositional phrase 'away from' is used to indicate movement or direction that increases the distance from a starting point, often used metaphorically to show a shift in focus, resources, or attention.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'away from' dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng ra xa điểm xuất phát; trong ngữ cảnh trừu tượng, thường dùng để chỉ sự chuyển dịch trọng tâm, nguồn lực hoặc sự chú ý.
The company is shifting its focus away from traditional advertising.
Công ty đang chuyển trọng tâm khỏi quảng cáo truyền thống.
EN: The present participle 'including' acts as a preposition here to introduce examples that are part of the larger category ('long-term maintenance functions'). It is followed by a noun phrase containing a relative clause ('that normally facilitate sleep').
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại 'including' ở đây đóng vai trò giới từ, dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể thuộc phạm trù lớn hơn ('các chức năng duy trì lâu dài'). Sau nó là một cụm danh từ chứa mệnh đề quan hệ ('that normally facilitate sleep').
The price covers all expenses, including the guided tours that are scheduled for the weekend.
Giá này bao gồm mọi chi phí, kể cả chuyến tham quan có hướng dẫn viên được xếp vào cuối tuần.
EN: The reporting verb 'caution' is followed by a noun clause introduced by the conjunction 'that', which functions as the direct object of the verb. This structure is commonly used in formal or academic contexts to convey a warning or a serious observation.
Tiếng Việt: Động từ 'caution' (cảnh báo/nhắc nhở) được theo sau bởi mệnh đề danh từ do liên từ 'that' dẫn dắt, làm tân ngữ trực tiếp của động từ này. Cấu trúc này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để truyền đạt lời cảnh báo hoặc nhận xét nghiêm túc.
The economists cautioned that the rapid growth might lead to inflation.
Các nhà kinh tế cảnh báo rằng tăng trưởng nhanh có thể dẫn đến lạm phát.
EN: The phrasal verb 'lie in' means to exist or be found in something. It is often used to identify the source, cause, or essence of an abstract concept or problem.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'lie in' có nghĩa là 'nằm ở' hoặc 'tồn tại trong'. Thường được dùng để chỉ ra nguồn gốc, nguyên nhân hoặc bản chất của một khái niệm hoặc vấn đề trừu tượng.
The strength of the company lies in its innovative research team.
Thế mạnh của công ty này nằm ở đội ngũ nghiên cứu và phát triển sáng tạo.
EN: The prepositional phrase 'between A and B' is used to show a relationship, connection, or difference involving two distinct entities (in this case, 'ancient biology' and 'modern stressors').
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'between A and B' được dùng để diễn tả mối quan hệ, sự liên kết hoặc khác biệt giữa hai thực thể khác nhau (ở đây là 'cơ chế sinh học cổ xưa' và 'các tác nhân gây căng thẳng hiện đại').
There is a clear distinction between theory and practice.
Có sự khác biệt rõ ràng giữa lý thuyết và thực hành.
EN: The sentence reflects a prominent concept in modern evolutionary psychology and medicine known as 'evolutionary mismatch' or 'mismatch theory'. This theory posits that many contemporary physical and psychological ailments (like chronic stress, obesity, or insomnia) arise because our bodies and minds evolved to survive in a prehistoric environment that is drastically different from the modern, industrialized world we live in today.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh một khái niệm nổi tiếng trong tâm lý học tiến hóa và y học hiện đại, gọi là 'sự không khớp tiến hóa (evolutionary mismatch)' hoặc 'thuyết không khớp'. Thuyết này cho rằng nhiều bệnh lý thể chất và tâm lý hiện đại (như căng thẳng mãn tính, béo phì hoặc mất ngủ) phát sinh vì cơ thể và tâm trí của chúng ta tiến hóa để sống sót trong môi trường tiền sử, trong khi môi trường đó khác biệt rất lớn so với xã hội công nghiệp hiện đại ngày nay.
EN: The preposition 'unlike' is used to highlight a contrast between two nouns or noun phrases. It is positioned at the beginning of the sentence to set a comparative framework, establishing that the subject ('today's sources of stress') behaves differently from the object of the preposition ('encounters with predators').
Tiếng Việt: Giới từ 'unlike' (khác với) được dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai danh từ hoặc cụm danh từ. Đặt ở đầu câu tạo ra khung so sánh, cho thấy chủ ngữ (các nguồn gây căng thẳng hiện nay) có đặc điểm khác với bổ ngữ của giới từ này (việc đối mặt với thú săn mồi).
Unlike her predecessor, the new CEO prefers a collaborative management style.
Khác với người tiền nhiệm, vị CEO mới thiên về phong cách quản lý hợp tác hơn.
EN: Em dashes (—) are used here to insert parenthetical information or examples that interrupt the main flow of the sentence. This punctuation mark adds emphasis and provides specific, concrete examples of the general category ('today's sources of stress') without requiring a separate sentence.
Tiếng Việt: Dấu gạch ngang (—) ở đây được dùng để chèn lời giải thích bổ sung hoặc ví dụ, làm gián đoạn cấu trúc chính của câu. Dấu câu này có tác dụng nhấn mạnh và cung cấp ví dụ cụ thể cho một phạm trù chung (các nguồn gây căng thẳng hiện nay) mà không cần bắt đầu câu mới.
The three core values of our company—integrity, innovation, and teamwork—guide every decision we make.
Ba giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi—liêm chính, đổi mới và tinh thần đồng đội—dẫn dắt mọi quyết định chúng tôi đưa ra.
EN: The correlative construction 'X rather than Y' is used to reject one idea (Y, 'acute') in favor of another (X, 'chronic'). It emphasizes a preference or a more accurate description, maintaining parallel grammatical structure on both sides of 'rather than'.
Tiếng Việt: Cấu trúc liên quan 'X rather than Y' (là X chứ không phải Y) được dùng để phủ định một khái niệm (Y, 'cấp tính') và khẳng định một khái niệm khác (X, 'mãn tính'). Nó nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc mô tả chính xác hơn, và cần duy trì cấu trúc ngữ pháp song song ở cả hai vế của 'rather than'.
We should focus on preventive measures rather than reactive solutions.
Chúng ta nên tập trung vào các biện pháp phòng ngừa, thay vì các giải pháp ứng phó sau khi sự việc xảy ra.
EN: This sentence reflects a major discourse in contemporary Western psychology and wellness culture: the critique of modern lifestyle stressors. Terms like 'digital overstimulation' and the distinction between 'chronic' (long-term, low-grade) and 'acute' (short-term, high-intensity) stress are central to modern discussions about mental health, mindfulness, and work-life balance in highly developed societies.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh một diễn ngôn chính trong tâm lý học phương Tây đương đại và văn hóa sức khỏe: sự phản tư về các nguồn gây căng thẳng trong đời sống hiện đại. Các thuật ngữ như 'kích thích kỹ thuật số quá mức' và sự phân biệt giữa căng thẳng 'mãn tính' (dài hạn, cường độ thấp) và 'cấp tính' (ngắn hạn, cường độ cao) là chủ đề cốt lõi trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần, chánh niệm và cân bằng công việc-cuộc sống trong các xã hội phát triển cao.
EN: The use of a defining relative clause ('that was designed for brief emergencies') to specify the exact nature or origin of the subject ('the stress response'). The past tense 'was designed' contrasts with the present tense 'now remains' to highlight an evolutionary mismatch.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ ('that was designed for brief emergencies') dùng để bổ nghĩa hạn định cho chủ ngữ ('the stress response'). Sự đối lập giữa thì quá khứ 'was designed' và hiện tại 'now remains' được dùng để nhấn mạnh sự bất cập về mặt tiến hóa.
The defense mechanism that was developed for physical threats now reacts to psychological stress.
Cơ chế phòng vệ vốn phát triển để đối phó với các mối đe dọa sinh lý, giờ đây lại phản ứng với căng thẳng tâm lý.
EN: The adverb 'perpetually' modifies the participle 'activated' (functioning as an adjective/complement). 'Perpetually' expresses an uninterrupted, seemingly infinite duration, which is stronger and more formal than 'always' or 'constantly'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'perpetually' (vĩnh viễn, mãi mãi) bổ nghĩa cho phân từ 'activated' (ở đây đóng vai trò tính từ/bổ ngữ). 'Perpetually' diễn tả trạng thái liên tục không gián đoạn, dường như vô tận, trang trọng và mạnh mẽ hơn 'always' hoặc 'constantly'.
The system remains perpetually connected to the backup power source.
Hệ thống đó luôn duy trì kết nối với nguồn điện dự phòng.
EN: The present participle clause ', producing...' acts as an adverbial clause of result (equivalent to 'and this produces...'). It describes an inevitable consequence of the main clause's action.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng phân từ hiện tại (', producing...') ở đây đóng vai trò trạng ngữ chỉ kết quả (tương đương với 'and this produces...'), dùng để mô tả kết quả tất yếu do hành động của mệnh đề chính mang lại.
The river overflowed its banks, causing widespread flooding in the valley.
Nước sông tràn qua bờ đê, gây ra lũ lụt trên diện rộng ở khu vực thung lũng.
EN: The sentence reflects a prominent theme in modern Western wellness and psychological discourse: the 'evolutionary mismatch' theory. It explains how biological systems optimized for Pleistocene survival (e.g., fight-or-flight) clash with modern, non-physical stressors like constant digital connectivity and work pressure, leading to chronic health issues.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh một chủ đề quan trọng trong diễn ngôn về sức khỏe và tâm lý học phương Tây hiện đại: lý thuyết 'sai lệch tiến hóa' (evolutionary mismatch). Nó giải thích cách các hệ thống sinh học vốn được tối ưu hóa cho sự sống còn trong kỷ Pleistocene (ví dụ như phản ứng 'chiến hay chạy') xung đột với các tác nhân gây căng thẳng phi thể chất hiện đại (như sự kết nối kỹ thuật số liên tục và áp lực công việc), dẫn đến các vấn đề sức khỏe mãn tính.
EN: Negative Inversion with 'Not only': When 'not only' is placed at the beginning of a sentence for emphasis, it triggers subject-auxiliary inversion. The auxiliary verb (does/do/did) is placed before the subject, and the main verb is kept in its base form.
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định với 'Not only': Khi đặt 'not only' ở đầu câu để nhấn mạnh, sẽ gây ra sự đảo ngược giữa chủ ngữ và trợ động từ. Trợ động từ (does/do/did) phải đứng trước chủ ngữ, còn động từ chính giữ nguyên dạng.
Not only did she complete the project ahead of schedule, but she also exceeded all performance metrics.
Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn vượt qua tất cả các chỉ số hiệu suất.
EN: Correlative Conjunction 'Not only... but also...': This structure is used to connect two parallel grammatical elements (verbs, nouns, or clauses) to add emphasis. The word 'also' is optional and can be omitted or placed in different positions within the second clause.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'Not only... but also...' (không chỉ... mà còn...): Cấu trúc này dùng để nối hai yếu tố ngữ pháp song song (động từ, danh từ hoặc mệnh đề) nhằm tăng cường sắc thái. Từ 'also' là tùy chọn, có thể lược bỏ hoặc đặt ở vị trí khác trong mệnh đề thứ hai.
The new policy not only reduces operational costs but also improves employee satisfaction.
Chính sách mới không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao sự hài lòng của nhân viên.
EN: Temporal Adverbial 'Over time': This prepositional phrase indicates a gradual change or development that occurs during a long period. It is commonly used with present simple or present perfect tenses to describe cumulative effects.
Tiếng Việt: Cụm trạng ngữ chỉ thời gian 'Over time' (theo thời gian): Cụm giới từ này biểu thị sự thay đổi hoặc phát triển dần dần trong một khoảng thời gian dài. Thường được dùng với thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành để mô tả hiệu quả tích lũy.
Minor disagreements, if left unresolved, can erode trust in a relationship over time.
Những bất đồng nhỏ nếu không được giải quyết sẽ ăn mòn lòng tin trong mối quan hệ theo thời gian.
EN: In professional, scientific, and academic English, using negative inversion (like 'Not only does...') is a common rhetorical device to elevate the register of the writing. It signals a highly structured, formal argument. Additionally, discussing 'cognitive performance' and 'emotional regulation' reflects the modern wellness and productivity culture in English-speaking professional environments, where biological explanations are highly valued for understanding workplace stress.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh chuyên môn, khoa học và học thuật, việc sử dụng cấu trúc đảo ngữ phủ định (như 'Not only does...') là một biện pháp tu từ phổ biến nhằm nâng cao cấp độ ngôn ngữ (register) của văn bản. Nó truyền tải một giọng điệu lập luận có cấu trúc cao và trang trọng. Ngoài ra, việc thảo luận về 'hiệu suất nhận thức' và 'điều hòa cảm xúc' phản ánh sự coi trọng 'sức khỏe toàn diện (wellness)' và 'văn hóa năng suất' trong môi trường làm việc chuyên nghiệp ở các nước nói tiếng Anh, nơi mà việc hiểu căng thẳng công việc thông qua các giải thích sinh học được đánh giá rất cao.
EN: The use of the present perfect tense 'have argued' indicates that experts have expressed this opinion in the past and continue to hold this stance, or that their arguments have ongoing relevance to the current discussion.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành 'have argued' biểu thị rằng các chuyên gia đã đưa ra lập luận này trong quá khứ và quan điểm đó vẫn còn giá trị hoặc có ảnh hưởng liên tục đến hiện tại. Thường được dùng trong các bài viết học thuật hoặc bản tin để trích dẫn quan điểm nghiên cứu hiện có.
Researchers have argued that early intervention is key to language acquisition.
Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng can thiệp sớm là chìa khóa cho việc tiếp thu ngôn ngữ.
EN: The gerund phrase 'understanding this evolutionary legacy' acts as the subject of the noun clause introduced by 'that'. Gerunds are used to represent actions or concepts as abstract nouns.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ 'understanding this evolutionary legacy' đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that'. Danh động từ thường được dùng để trừu tượng hóa hành động hoặc khái niệm và làm chủ ngữ của câu.
EN: The adjective 'essential' is followed by the preposition 'for' and a gerund ('developing') to indicate the purpose or the specific area in which something is necessary.
Tiếng Việt: Tính từ 'essential' (cần thiết) được theo sau bởi giới từ 'for' và danh động từ (như developing trong câu này) để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực cụ thể mà tầm quan trọng đó hướng tới.
EN: The prepositional phrase 'Rather than' is used to express preference or to contrast two actions/states. When followed by a verb, it typically takes the gerund form (-ing) when it starts a sentence, serving as a contrast to the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'Rather than' (thay vì) được dùng để diễn tả sự ưu tiên hoặc so sánh hai hành động/trạng thái. Khi đặt ở đầu câu và theo sau là động từ, thường dùng danh động từ (dạng -ing) để tạo sự tương phản với mệnh đề chính.
Rather than complaining about the cold weather, we decided to make a warm fire.
Thay vì than phiền về thời tiết lạnh giá, chúng tôi quyết định nhóm một đống lửa ấm áp.
EN: The structure 'view/recognize A as B' is a common cognitive verb pattern used to define or categorize something. 'View' and 'recognize' act as the transitive verbs, 'A' is the direct object, and 'as B' functions as the object complement.
Tiếng Việt: 'view/recognize A as B' (xem/nhận ra A là B) là cấu trúc động từ nhận thức phổ biến, dùng để định nghĩa hoặc phân loại sự vật. 'view' và 'recognize' là ngoại động từ, 'A' là tân ngữ trực tiếp, 'as B' đóng vai trò bổ ngữ tân ngữ.
The committee recognized her dedication as the key factor in the project's success.
Ủy ban coi sự cống hiến của cô ấy là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.
EN: The present participle phrase 'operating in an inappropriate context' functions as an adjectival modifier (reduced relative clause) modifying the noun phrase 'a deeply ingrained survival mechanism'. It is equivalent to 'which operates in...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'operating in an inappropriate context' ở đây đóng vai trò bổ ngữ tính từ (dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho cụm danh từ 'a deeply ingrained survival mechanism', tương đương với 'which operates in...'.
The software, operating in a secure environment, prevents data leaks.
Phần mềm này hoạt động trong môi trường an toàn và có thể ngăn chặn rò rỉ dữ liệu.
EN: This sentence reflects a modern shift in wellness and psychological discourse, moving away from self-blame ('personal failing') toward evolutionary psychology. In contemporary Western societies, there is an increasing effort to destigmatize mental health and sleep struggles by framing them as natural biological responses to unnatural modern environments.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh sự chuyển biến trong diễn ngôn về sức khỏe và tâm lý học hiện đại, tức là từ việc tự trách móc (「thất bại cá nhân」) sang góc nhìn tâm lý học tiến hóa. Trong xã hội phương Tây đương đại, người ta ngày càng nỗ lực xóa bỏ sự kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần và giấc ngủ bằng cách đóng khung chúng như là「phản ứng sinh học tự nhiên đối với môi trường hiện đại không tự nhiên」.
EN: Inversion in conditional sentences (First Conditional). The auxiliary 'Should' is placed at the beginning of the clause to replace 'If' (i.e., 'If society should fail...'). This structure is highly formal and is used to express a hypothetical situation that is possible but perhaps less likely, or simply to elevate the register of the writing.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trong câu điều kiện (câu điều kiện loại một). Trợ động từ 'Should' được đặt ở đầu câu để thay thế cho 'If' (tức là 'If society should fail...'). Cấu trúc này cực kỳ trang trọng, dùng để diễn tả một giả định có thể xảy ra nhưng xác suất thấp, hoặc đơn thuần để nâng cao cấp độ văn phong của bài viết.
Should you require any further assistance, please do not hesitate to contact our customer service department.
Nếu quý khách cần bất kỳ hỗ trợ nào thêm, xin vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
EN: The phrase 'be likely to + infinitive' is used to express probability or likelihood. It is a more formal and common academic alternative to 'will probably'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be likely to + động từ nguyên thể' được dùng để diễn tả khả năng hoặc xác suất. Trong văn viết học thuật và trang trọng, đây là cách diễn đạt trang trọng hơn và phổ biến hơn để thay thế cho 'will probably'.
Temperatures are likely to rise further as a result of global climate change.
Do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu toàn cầu, nhiệt độ có khả năng sẽ tiếp tục tăng cao hơn.
EN: The prepositional phrase starting with 'with' acts as an adverbial modifier of result or accompaniment, explaining the subsequent consequences that naturally flow from the main action ('to intensify').
Tiếng Việt: Cụm giới từ do giới từ 'with' dẫn dắt ở đây đóng vai trò là bổ ngữ trạng từ chỉ kết quả hoặc tình trạng đi kèm, để giải thích những ảnh hưởng và hậu quả tiếp theo của hành động trong mệnh đề chính (「trở nên trầm trọng hơn」).
The company underwent a major restructuring, with significant implications for its workforce.
Công ty đã tiến hành một cuộc tái cơ cấu lớn, điều này đã tạo ra những tác động đáng kể đối với nhân viên của họ.
EN: The sentence reflects a growing discourse in Western public health and sociology regarding 'sleep hygiene' and the 'sleep deprivation epidemic.' In modern, highly competitive societies, sleep is no longer seen merely as a biological necessity but as a socio-economic issue. The term 'epidemic' (traditionally used for infectious diseases) is metaphorically applied here to highlight the systemic and widespread nature of sleep loss in contemporary life.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng trong giới y tế công cộng và xã hội học phương Tây đối với 'vệ sinh giấc ngủ (sleep hygiene)' và 'đại dịch thiếu ngủ'. Trong xã hội hiện đại với áp lực và cạnh tranh cao, giấc ngủ không còn chỉ được xem là nhu cầu sinh lý mà được coi là một vấn đề kinh tế xã hội. Ở đây, từ 'epidemic (dịch bệnh)' vốn dùng cho bệnh truyền nhiễm được sử dụng một cách ẩn dụ, nhằm nhấn mạnh tính hệ thống và phổ biến của vấn đề thiếu ngủ trong đời sống hiện đại.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiệt sức hoàn toàn, mệt lử
Trong ngữ cảnh: một cách đáng ngại, không lành (ám chỉ điều xấu sắp xảy ra)
Trong ngữ cảnh: chiếm đoạt, chiếm giữ (ở đây chỉ việc suy nghĩ chiếm lấy tâm trí một cách cưỡng bức)
Trong ngữ cảnh: nghịch lý, vừa có vẻ mâu thuẫn nhưng lại đúng
Trong ngữ cảnh: phổ biến, thịnh hành
Trong ngữ cảnh: sự cảnh giác, sự tỉnh táo
Trong ngữ cảnh: tạo điều kiện, thúc đẩy
Trong ngữ cảnh: sự không khớp, sự lệch pha
Trong ngữ cảnh: mãn tính, kéo dài
Trong ngữ cảnh: Làm suy yếu, làm tổn hại
Trong ngữ cảnh: làm suy yếu, gây hại (ở đây không mang nghĩa thỏa hiệp)
Trong ngữ cảnh: ăn sâu, cố hữu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A physiological reaction that occurs in response to a perceived harmful event, attack, or threat to survival.
Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy
Biological processes that display an endogenous, entrainable oscillation of about 24 hours (related to the sleep-wake cycle).
Quá trình nhịp sinh học / Cơ chế đồng hồ sinh học
The condition of not having enough sleep; can be either chronic or acute.
Thiếu ngủ, mất ngủ
To finally allow oneself to fall asleep, especially after trying to stay awake or struggling with insomnia.
Đầu hàng cơn buồn ngủ, cuối cùng cũng chìm vào giấc ngủ