Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phổ biến, lan tỏa khắp nơi, thường dùng để mô tả ảnh hưởng hoặc hiện tượng tiêu cực.
Trong ngữ cảnh: Ăn sâu, bám rễ, chỉ những quan điểm hoặc thói quen đã ăn sâu vào tâm trí và khó thay đổi.
Trong ngữ cảnh: Bị kỳ thị, bị gán cho nhãn tiêu cực hoặc bị phân biệt đối xử.
Trong ngữ cảnh: Sự kiên cường, khả năng phục hồi, chỉ khả năng nhanh chóng vượt qua khó khăn.
Trong ngữ cảnh: Mang tính chiêm nghiệm, trầm tư, chỉ việc liên quan đến sự suy ngẫm sâu sắc hoặc tu tập tâm linh.
Trong ngữ cảnh: Lẻ tẻ, chập chờn, không đều đặn, chỉ việc xảy ra không thường xuyên hoặc ngẫu nhiên.
Trong ngữ cảnh: Toàn diện, tổng thể, nhấn mạnh mối liên hệ giữa các bộ phận trong một hệ thống.
Trong ngữ cảnh: Sự dễ tổn thương, điểm yếu, chỉ những đặc điểm dễ bị tổn thương về mặt tâm lý hoặc thể chất.
Trong ngữ cảnh: Làm giảm nhẹ, xoa dịu, thường dùng để giảm bớt đau khổ, căng thẳng hoặc vấn đề.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To reduce the differences or provide a connection between two different things.
Thu hẹp khoảng cách, xóa bỏ rào cản, xây dựng cầu nối.
Used to say that if something or someone had not existed or happened, the situation would be different.
Nếu không vì..., nếu không có...
The process of changing the way one thinks about a situation to see it in a more positive or realistic light.
Tái cấu trúc mô thức tư duy.
To produce less effective or smaller outcomes than expected.
Hiệu quả giảm dần, kết quả bị hạn chế đáng kể.
To change the conceptual or emotional viewpoint in which a situation is experienced and to place it in another frame which fits the 'facts' of the same concrete situation equally well or even better.
Tái cấu trúc nhận thức / Thay đổi góc nhìn
A specific action or treatment program intended to improve a medical or psychological condition.
Can thiệp (y tế hoặc tâm lý) / Biện pháp điều trị
The degree to which an individual responds to a stimulus in an automatic, impulsive, or unconscious manner.
Tính phản ứng / Sự bốc đồng cảm xúc
The ability to monitor and manage one's internal states, particularly emotions and physiological responses.
Sự điều tiết / Tự quản lý