Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tứ kết
Trong ngữ cảnh: giải đấu
Trong ngữ cảnh: nước chủ nhà
Trong ngữ cảnh: bị loại
Trong ngữ cảnh: quốc tế, ở đây chỉ (sự nghiệp) ở đội tuyển quốc gia
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: đương kim vô địch
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: kết quả (của trận đấu)
Trong ngữ cảnh: được xếp hạng thứ...
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The stage in a tournament where 16 competitors or teams remain, also known as the eighth-finals.
Vòng 16 đội (vòng loại trực tiếp đầu tiên)
To be eliminated from a competition much sooner than expected.
Về nước sớm, bị loại sớm
An award given to the top goalscorer in a football tournament.
Chiếc giày vàng
Decided by a penalty shootout after a draw in extra time.
Quyết định thắng thua bằng loạt sút luân lưu (đá luân lưu)