EN: The phrase 'are here' is commonly used to announce that an eagerly awaited event, season, or time has finally arrived.
Tiếng Việt: Cụm từ "are here" thường được dùng để thông báo rằng một sự kiện, mùa giải hoặc khoảnh khắc được mong đợi từ lâu cuối cùng đã đến.
The summer holidays are here.
Kỳ nghỉ hè cuối cùng cũng đã đến.
EN: The World Cup quarterfinals represent the stage where only the top eight teams remain. It is a highly anticipated phase of the tournament as the competition intensifies and the final matches draw near.
Tiếng Việt: Vòng tứ kết World Cup (vòng 8 đội) đánh dấu giai đoạn giải đấu chỉ còn lại 8 đội cuối cùng. Khi sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt và trận chung kết đang đến gần, đây là một giai đoạn rất được mong đợi và đầy kịch tính trong suốt giải đấu.
EN: Use 'still' before a main verb or after the 'be' verb (am/is/are) to show that a situation is continuing and has not changed.
Tiếng Việt: Đặt "still" (vẫn) trước động từ thường hoặc sau động từ be (am/is/are) để biểu thị một tình huống vẫn đang tiếp diễn, không thay đổi.
They are still in the library.
Họ vẫn đang ở trong thư viện.
EN: In sports tournaments like the World Cup, 'still in the tournament' is a common idiom meaning a team has not been eliminated yet and continues to play in the next rounds.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu thể thao như World Cup, "still in the tournament" là một cách diễn đạt phổ biến, có nghĩa là một đội bóng nào đó vẫn chưa bị loại và sẽ tiếp tục thi đấu ở vòng tiếp theo.
EN: The word 'all' is used after the subject to show that every member of a group does the same action.
Tiếng Việt: Từ "all" (tất cả/đều) được đặt sau chủ ngữ, dùng để biểu thị rằng mỗi thành viên trong nhóm đều thực hiện cùng một hành động.
My friends all like soccer.
Các bạn của tôi đều thích bóng đá.
EN: In sports tournaments like the World Cup, the 'Round of 16' is the first knockout stage after the group stage, where only 16 teams remain.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu thể thao như World Cup, "Round of 16" (vòng 16 đội) là vòng loại trực tiếp đầu tiên sau vòng bảng, lúc này giải đấu chỉ còn lại 16 đội.
EN: The phrase 'go home early' uses the past tense 'went' to describe leaving a tournament or event sooner than expected. 'Early' acts as an adverb describing when they went home.
Tiếng Việt: Cụm từ "go home early" sử dụng động từ ở thì quá khứ "went", dùng để mô tả việc rời khỏi giải đấu hoặc sự kiện sớm hơn dự kiến. "early" ở đây đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho thời điểm họ về nước.
We went home early because the party was boring.
Chúng tôi đã về nhà sớm vì bữa tiệc rất nhàm chán.
EN: In sports tournaments, 'going home' is a common idiom meaning to be eliminated from the competition. Since the United States, Mexico, and Canada are the joint host countries for the 2026 World Cup, their early elimination in the Round of 16 was a significant disappointment for the local fans.
Tiếng Việt: Trong các sự kiện thể thao, "going home" (về nhà) là một cụm từ phổ biến có nghĩa là "bị loại". Vì Hoa Kỳ, Mexico và Canada là các nước đồng chủ nhà của World Cup 2026, việc họ bị loại sớm ở vòng 16 đội là một sự tiếc nuối lớn đối với người hâm mộ địa phương.
EN: Using 'like' to give examples. The pattern 'nouns + like + examples' is used to introduce specific instances of a general category.
Tiếng Việt: Sử dụng "like" để đưa ra ví dụ. Cấu trúc câu thông dụng là "Danh từ + like + ví dụ", dùng để đưa ra ví dụ cụ thể cho một nhóm khái quát.
Fruits like apples and bananas are good for your health.
Những loại trái cây như táo và chuối rất tốt cho sức khỏe của bạn.
EN: In football (soccer) culture, 'big teams' refers to traditional powerhouses with a history of winning major tournaments. Brazil (five-time champions) and Portugal are always expected to go far, so their early exit from the World Cup is considered a major upset.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, "big teams" (các ông lớn/đội bóng lớn) chỉ những đội tuyển quốc gia có lịch sử nhiều lần vô địch hoặc có thực lực hàng đầu. Brazil (5 lần vô địch) và Bồ Đào Nha thường được kỳ vọng rất lớn sẽ tiến sâu vào các vòng trong, vì vậy việc họ bị loại sớm ở World Cup được coi là một cơn địa chấn lớn.
EN: Use an apostrophe followed by 's' ('s) to show ownership or possession. For singular names or nouns, simply add 's to the end.
Tiếng Việt: Sử dụng dấu nháy đơn kèm chữ s ('s) để thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ sở hữu. Đối với tên hoặc danh từ số ít, chỉ cần thêm 's vào cuối.
Sarah's dog is very friendly.
Con chó của Sarah rất thân thiện.
EN: Cristiano Ronaldo is one of the greatest football players in history. In English, 'international career' refers to a player representing their country's national team, rather than their professional club team (like Al Nassr or Real Madrid).
Tiếng Việt: Cristiano Ronaldo là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất lịch sử. Trong tiếng Anh, "international career" (sự nghiệp thi đấu quốc tế) chỉ hành trình cầu thủ đại diện cho đội tuyển quốc gia của họ thi đấu, chứ không phải sự nghiệp tại các câu lạc bộ chuyên nghiệp (như Al Nassr hay Real Madrid).
EN: The word 'still' is an adverb used to show that a situation continues to exist without changing. It usually goes before the main verb (like 'has' in this sentence) but after the verb 'to be'.
Tiếng Việt: Từ "still" là một trạng từ, dùng để biểu thị một tình huống vẫn tiếp diễn và không thay đổi. Nó thường được đặt trước động từ thường (như "has" trong câu này), nhưng đứng sau động từ be.
He still lives in New York.
Anh ấy vẫn sống ở New York.
EN: The present continuous tense (be + verb-ing) is used here with 'still' to show that an action is continuing from the past into the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + hiện tại phân từ) ở đây được dùng kết hợp với "still" (vẫn) để chỉ một hành động đã kéo dài từ quá khứ cho đến hiện tại.
They are still playing soccer in the park.
Họ vẫn đang chơi bóng đá trong công viên.
EN: Lionel Messi (Argentina), Kylian Mbappe (France), and Erling Haaland (Norway) are widely considered among the best football (soccer) players in the world. In the context of the World Cup, they represent the star power that drives global viewership and excitement.
Tiếng Việt: Lionel Messi (Argentina), Kylian Mbappe (Pháp) và Erling Haaland (Na Uy) được công nhận rộng rãi là những cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất thế giới. Trong bối cảnh World Cup, họ đại diện cho sức mạnh của những siêu sao thúc đẩy tỷ lệ người xem và sức nóng của các cuộc thảo luận trên toàn cầu.
EN: The verb 'lead' is used here to show who is in the first place or winning a competition. It is followed directly by the noun phrase representing the competition.
Tiếng Việt: Động từ "lead" ở đây được dùng để chỉ ai đang dẫn đầu hoặc đứng thứ nhất trong một cuộc đua. Theo sau nó trực tiếp là một cụm danh từ đại diện cho cuộc cạnh tranh đó.
Our team leads the championship race.
Đội của chúng tôi đang dẫn đầu cuộc đua vô địch.
EN: The 'Golden Boot' is a prestigious award presented to the top goalscorer of the FIFA World Cup. In this context, 'race' metaphorically refers to the competition among players to score the most goals.
Tiếng Việt: "Chiếc giày vàng" (Golden Boot) là danh hiệu cao quý nhất được trao cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất tại FIFA World Cup. Ở đây, "race" (cuộc đua) là một phép ẩn dụ cho sự cạnh tranh khốc liệt giữa các cầu thủ để giành vị trí ghi nhiều bàn thắng nhất.
EN: Use 'is' to connect a singular subject with its description or identity (Subject + is + Noun).
Tiếng Việt: Sử dụng "is" để kết nối chủ ngữ số ít với mô tả hoặc danh tính của nó (Chủ ngữ + is + Danh từ).
The World Cup is a famous tournament.
World Cup là một giải đấu nổi tiếng.
EN: The 'Golden Boot' is a prestigious award in association football (soccer) presented to the leading goalscorer of a tournament, such as the FIFA World Cup.
Tiếng Việt: "Chiếc giày vàng" (Golden Boot) là một giải thưởng cá nhân vô cùng danh giá trong bóng đá, được trao cho "vua phá lưới" (top scorer) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các giải đấu lớn như World Cup.
EN: Use 'but' to connect two contrasting ideas. It shows that the second part of the sentence is surprising or different from what you might expect based on the first part.
Tiếng Việt: Sử dụng "but" (nhưng) để kết nối hai ý kiến trái ngược nhau. Nó cho thấy phần sau của câu là một điều đáng ngạc nhiên, hoặc khác với những gì được mong đợi từ phần trước.
He studied hard, but he did not pass the test.
Anh ấy đã học hành chăm chỉ, nhưng anh ấy đã không thi đỗ.
EN: In British English and international sports contexts, collective nouns like country names (e.g., 'Argentina') representing sports teams are often treated as plural, which is why 'are' is used instead of 'is'.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh tiếng Anh-Anh và các sự kiện thể thao quốc tế, các danh từ tập hợp như tên quốc gia đại diện cho một đội thể thao (như "Argentina") thường được coi là số nhiều, đó là lý do tại sao ở đây dùng "are" thay vì "is".
EN: Use 'some' with plural nouns (like 'teams') in positive sentences to talk about an unspecified number of things.
Tiếng Việt: Trong câu khẳng định, việc kết hợp "some" (một số) với danh từ số nhiều (như "teams") được dùng để chỉ một số lượng người hoặc vật không xác định.
Some students in the classroom have laptops.
Một số học sinh trong lớp học có máy tính xách tay.
EN: In major sports tournaments like the World Cup, the 'quarterfinal' represents the round with the final eight teams. It is often a stage where underdog teams (teams not expected to win) capture the public's imagination with their surprising journeys or 'special stories'.
Tiếng Việt: Trong các sự kiện thể thao lớn như World Cup, "quarterfinal" (vòng tứ kết) đại diện cho vòng đấu chỉ còn lại tám đội cuối cùng. Đây thường là sân khấu để các đội bóng "ngựa ô" (những đội không được đánh giá cao sẽ giành chiến thắng) thu hút sự chú ý của công chúng bằng hành trình thăng tiến đầy bất ngờ hoặc "những câu chuyện đặc biệt" của họ.
EN: The phrase 'farther than ever before' is used to compare a current achievement or distance to all past experiences, meaning 'more than at any other time in history'.
Tiếng Việt: Cụm từ "farther than ever before" được dùng để so sánh thành tích hoặc khoảng cách hiện tại với tất cả những trải nghiệm trong quá khứ, có nghĩa là "xa hơn bất kỳ thời điểm nào khác trong lịch sử".
She is running faster than ever before.
Cô ấy đã chạy nhanh hơn bao giờ hết.
EN: Using 'for' with a period of time (like 'seventy years') shows how long a situation has lasted. In negative sentences, it describes how long it has been since something last happened.
Tiếng Việt: Sử dụng "for" kết hợp với một khoảng thời gian (ví dụ: "seventy years") có thể được dùng để biểu thị một trạng thái đã kéo dài bao lâu. Trong câu phủ định, nó được dùng để mô tả một sự việc đã không xảy ra trong bao lâu kể từ lần cuối cùng nó diễn ra.
She was not in her hometown for ten years.
Cô ấy đã không trở về quê hương của mình trong mười năm rồi.
EN: In sports context, 'going far' or 'being this far' refers to advancing deep into a tournament (like reaching the quarterfinals or semifinals), rather than physical distance.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh của các giải đấu thể thao, "going far" hoặc "being this far" ám chỉ việc tiến sâu vào các vòng trong của giải đấu (ví dụ: lọt vào tứ kết hoặc bán kết), chứ không phải là khoảng cách vật lý.
EN: The past simple tense is used to describe an action that happened and was completed at a specific time in the past (e.g., 'at the last World Cup'). We add '-ed' to regular verbs like 'reach' to make 'reached'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ (ví dụ: "tại kỳ World Cup vừa qua"). Chúng ta thêm "-ed" vào sau động từ có quy tắc (như reach) để tạo thành "reached".
We watched the exciting game last night.
Chúng tôi đã xem trận đấu kịch tính đó tối qua.
EN: This sentence refers to Morocco's historic run at the 2022 World Cup in Qatar, where they became the first African nation ever to reach the World Cup semifinals, capturing the hearts of football fans worldwide.
Tiếng Việt: Câu này nói về bước đột phá lịch sử của Maroc tại World Cup Qatar 2022. Khi đó, họ đã trở thành đội tuyển quốc gia châu Phi đầu tiên trong lịch sử lọt vào bán kết World Cup, chiếm trọn trái tim của người hâm mộ bóng đá toàn cầu.
EN: The verb 'want' is followed by 'to' and a base verb (infinitive) to express a desire to do an action.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi "to" cộng với động từ nguyên mẫu (động từ nguyên thể) để thể hiện ý muốn thực hiện một hành động nào đó.
She wants to learn English.
Cô ấy muốn học tiếng Anh.
EN: In sports, teams that achieve unexpected success are often dismissed as being 'lucky.' Proving that their success was due to skill and hard work rather than luck is a common motivation for underdog teams in major tournaments like the World Cup.
Tiếng Việt: Trong thể thao, những đội bóng đạt được thành công ngoài mong đợi thường bị dư luận hạ thấp là "chỉ ăn may". Do đó, tại các giải đấu lớn như World Cup, các đội bóng "ngựa ô" thường có động lực mạnh mẽ muốn chứng minh rằng thành công của họ là kết quả của thực lực và sự nỗ lực, chứ không chỉ đơn thuần là nhờ may mắn.
EN: The passive voice structure 'is ranked' is used to show the position or status of someone or something in a list or competition.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động "is ranked" (được xếp hạng) được sử dụng để biểu thị vị trí hoặc địa vị của ai đó hoặc cái gì đó trong một danh sách hoặc cuộc thi.
Our school is ranked number one in the city.
Trường chúng tôi xếp thứ nhất toàn thành phố.
EN: In sports tournaments like the World Cup, teams that reach the quarterfinals are often ranked from 1 to 8 based on their performance, points, and goal differences, even if they do not play placement matches.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu thể thao như World Cup, các đội lọt vào vòng tứ kết (8 đội mạnh nhất) thường được xếp hạng từ thứ 1 đến thứ 8 dựa trên thành tích, điểm số và hiệu số bàn thắng bại của họ, ngay cả khi họ không thi đấu các trận phân định thứ hạng cụ thể.
EN: The phrase 'for the first time since [year]' is used to describe an event that has not happened since a specific point in the past. It highlights a long-awaited achievement or occurrence.
Tiếng Việt: Cụm từ "for the first time since [năm]" được dùng để mô tả một sự kiện lần đầu tiên xảy ra kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó nhấn mạnh một thành tựu hoặc sự việc đã được mong đợi từ lâu.
She visited her hometown for the first time since 2010.
Cô ấy trở lại quê hương của mình lần đầu tiên kể từ năm 2010.
EN: Switzerland hosted the World Cup in 1954, which was also the year they achieved their best-ever result by reaching the quarterfinals. Reaching this stage again in the 2026 tournament is a historic milestone for Swiss football, ending a 72-year wait.
Tiếng Việt: Thụy Sĩ từng đăng cai World Cup vào năm 1954, đó cũng là năm họ đạt thành tích tốt nhất trong lịch sử (lọt vào tứ kết). Việc một lần nữa lọt vào tứ kết tại giải đấu năm 2026 là một cột mốc lịch sử đối với bóng đá Thụy Sĩ, chấm dứt 72 năm chờ đợi.
EN: To express how a sports team won a game, we use the preposition 'on' followed by the method of victory (e.g., 'on penalties' or 'on points').
Tiếng Việt: Để diễn đạt cách một đội thể thao giành chiến thắng trong một trận đấu, chúng ta sử dụng giới từ "on" cộng với cách thức chiến thắng (ví dụ: "on penalties" nghĩa là bằng loạt sút luân lưu, "on points" nghĩa là bằng điểm số).
They won the match on penalties.
Họ đã giành chiến thắng trận đấu này bằng loạt sút luân lưu.
EN: In association football (soccer) knockout stages, if a match remains tied after extra time, a penalty shoot-out (referred to here as 'on penalties') is used to determine the winner. The 'Round of 16' is the first knockout round of the World Cup after the group stage.
Tiếng Việt: Trong giai đoạn vòng loại trực tiếp của bóng đá, nếu hai đội vẫn hòa nhau sau hiệp phụ, họ sẽ đá luân lưu (trong tiếng Anh là 'on penalties') để quyết định thắng thua. "Round of 16" (Vòng 16 đội) là vòng loại trực tiếp đầu tiên sau khi vòng bảng World Cup kết thúc.
EN: We use the preposition 'on' before specific dates (like July 19) and the preposition 'at' before specific locations or venues (like MetLife Stadium).
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng giới từ "on" trước ngày cụ thể (như July 19) và sử dụng giới từ "at" trước địa điểm hoặc sân vận động cụ thể (như MetLife Stadium).
The concert will be on October 5 at the national theater.
Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào ngày 5 tháng 10 tại Nhà hát Quốc gia.
EN: MetLife Stadium is located in East Rutherford, New Jersey, near New York City. It is a major multi-purpose stadium that usually hosts American football games, but will host the final match of the 2026 World Cup, which is co-hosted by the United States, Mexico, and Canada.
Tiếng Việt: Sân vận động MetLife tọa lạc tại East Rutherford, bang New Jersey, gần Thành phố New York. Đây là một sân vận động đa năng quy mô lớn, thường là nơi diễn ra các trận đấu bóng bầu dục Mỹ, nhưng vào năm 2026, nơi đây sẽ là địa điểm tổ chức trận chung kết World Cup do Mỹ, Mexico và Canada đồng đăng cai.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tứ kết
Trong ngữ cảnh: giải đấu
Trong ngữ cảnh: nước chủ nhà
Trong ngữ cảnh: bị loại
Trong ngữ cảnh: quốc tế, ở đây chỉ (sự nghiệp) ở đội tuyển quốc gia
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: đương kim vô địch
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: kết quả (của trận đấu)
Trong ngữ cảnh: được xếp hạng thứ...
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The stage in a tournament where 16 competitors or teams remain, also known as the eighth-finals.
Vòng 16 đội (vòng loại trực tiếp đầu tiên)
To be eliminated from a competition much sooner than expected.
Về nước sớm, bị loại sớm
An award given to the top goalscorer in a football tournament.
Chiếc giày vàng
Decided by a penalty shootout after a draw in extra time.
Quyết định thắng thua bằng loạt sút luân lưu (đá luân lưu)