To reach the same level or standard as someone who is ahead.
Đuổi kịp, bắt kịp
Giải thích: Trong thi đấu hoặc học tập, chỉ việc bên bị tụt lại phía sau nỗ lực cải thiện để đạt được cùng trình độ hoặc điểm số với người dẫn đầu.
Ví dụ: She ran fast to catch up with the other runners.
To spend time away from work or study for a specific reason.
Nghỉ phép, dành thời gian nghỉ
Giải thích: Chỉ việc tạm thời rời khỏi công việc hoặc học tập để thực hiện các hoạt động khác, nghỉ ngơi hoặc giải quyết việc cá nhân.
Ví dụ: He had to take time off work to visit his doctor.
Athletic events and competitions played exclusively by female athletes.
Thể thao nữ
Giải thích: Chỉ riêng các sự kiện và hoạt động thể thao có sự tham gia của các vận động viên nữ, là một phân loại cụ thể trong giới thể thao.
Ví dụ: There has been a huge growth in the popularity of women's sports recently.