Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử to lớn
Trong ngữ cảnh: đầu tiên, lần đầu
Trong ngữ cảnh: chiến thắng, thành công
Trong ngữ cảnh: xúc động, đầy cảm xúc
Trong ngữ cảnh: thuộc về quốc gia, quốc lập
Trong ngữ cảnh: niềm vui, sự hân hoan
Trong ngữ cảnh: chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Trong ngữ cảnh: huấn luyện, đào tạo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take a break or holiday from work or study.
Xin nghỉ phép, nghỉ ngơi
Without receiving any salary or wages.
Không lương, không có lương
In cricket, to dismiss a batsman.
Lấy wicket (loại cầu thủ đánh bóng)
One after another without a break; consecutively.
Liên tiếp, liên tục