Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài hát chính thức hoặc bài hát tượng trưng cho một nhóm hoặc một quốc gia
Trong ngữ cảnh: Trận đấu loại trực tiếp hoặc trận đấu phụ, dùng để xác định người thắng cuộc cuối cùng
Trong ngữ cảnh: Lời của một bài hát
Trong ngữ cảnh: Được truyền cảm hứng hoặc chịu ảnh hưởng từ một điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Sân vận động, sân thể thao lớn ngoài trời
Trong ngữ cảnh: Nhịp điệu hoặc tiết tấu của âm nhạc
Trong ngữ cảnh: Thành thật, chân thành
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, có tiếng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To begin a process or life without any resources, money, or advantages.
tay trắng lập nghiệp, bắt đầu từ con số không
The collective name given to fans of the Scotland national football team.
Đội quân Tartan (biệt danh của những người hâm mộ đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland)
A strong, regular rhythm in music that is suitable for dancing.
Nhịp điệu nhạc nhảy