Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: không khói, chỉ loại nhiên liệu khi đốt không tạo ra khói nhìn thấy bằng mắt thường
Trong ngữ cảnh: hạt, các hạt vật chất cực nhỏ
Trong ngữ cảnh: phổi, cơ quan hô hấp của con người
Trong ngữ cảnh: bếp lò, thiết bị dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn
Trong ngữ cảnh: so sánh, đối chiếu sự giống và khác nhau giữa hai thứ
Trong ngữ cảnh: có thể nhìn thấy, nhìn thấy bằng mắt thường
Trong ngữ cảnh: dữ liệu, thông tin thu thập được từ nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: độc hại, có hại cho sức khỏe
Trong ngữ cảnh: chất, vật liệu có tính chất cụ thể
Trong ngữ cảnh: chất lượng, mức độ sạch hay ô nhiễm của không khí
Trong ngữ cảnh: chính phủ, cơ quan quản lý đất nước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
the degree to which the air is clean or polluted
Chất lượng không khí
risks or threats that are not easily noticed
Mối nguy hiểm tiềm ẩn
to move far inside something
Đi sâu vào...
Extremely small particles (less than 0.1 micrometers) suspended in the air, often resulting from combustion.
hạt siêu mịn
Solid fuels (like anthracite or certain briquettes) that do not emit visible smoke when burned, often required by law in specific areas.
nhiên liệu không khói
The electromagnetic radiation that is visible to the human eye, which travels in a wave-like pattern.
sóng ánh sáng