to result in or cause something to happen
dẫn đến, gây ra
Giải thích: Được sử dụng để mô tả cách một hành động hoặc tình huống tạo ra một kết quả cụ thể, thường dùng trong các câu khẳng định về quan hệ nhân quả.
Ví dụ: No one had considered that less smoke could lead to an increase in ultrafine particles.
the degree to which the air is clean or polluted
chất lượng không khí
Giải thích: Đây là một cụm từ phổ biến trong khoa học môi trường, được dùng để đo lường mức độ sạch của không khí.
Ví dụ: Many people have chosen these fuels because they are expected to improve air quality.
to return to a place, subject, or activity
quay lại, xem lại
Giải thích: Trong bài viết, cụm từ này chỉ việc các nhà nghiên cứu xem xét lại dữ liệu trước đó hoặc quay lại một địa điểm cụ thể để thực hiện nghiên cứu tiếp theo.
Ví dụ: The researchers went back to check outdoor air measurements.
in the way that was planned or thought likely to happen
đúng như dự đoán, không ngoài dự kiến
Giải thích: Được sử dụng để xác nhận rằng cách một việc gì đó xảy ra nhất quán với các dự đoán hoặc kỳ vọng trước đó.
Ví dụ: As expected, smokeless fuels produced less visible smoke than wood or coal.
Particles with a diameter of less than 0.1 micrometers, often resulting from combustion.
Hạt siêu mịn
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, "fine" thường có nghĩa là "tốt" hoặc "khỏe". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "fine" có nghĩa là "mịn" hoặc "nhỏ". "Ultrafine" là một thuật ngữ chuyên môn chỉ các hạt cực nhỏ có đường kính dưới 0,1 micromet (nhỏ hơn cả PM2.5 thông thường).
Ví dụ: Ultrafine particles are particularly dangerous because they can enter the bloodstream.
To settle or accumulate in a specific place through a natural or physical process.
Lắng đọng / Tích tụ
Giải thích: Cách dùng phổ biến nhất của "Deposit" là "tiền gửi ngân hàng" hoặc "tiền đặt cọc". Tuy nhiên, trong sinh học hoặc y học, nó mô tả quá trình vật lý mà các chất (như hạt mịn, chất béo hoặc khoáng chất) lưu lại bên trong các mô hoặc cơ quan cơ thể.
Ví dụ: Cholesterol can be deposited on the walls of the arteries.
A small amount of a substance taken to be tested or analyzed in a laboratory.
Mẫu nhiên liệu
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, "Sample" thường chỉ "hàng dùng thử" hoặc "ví dụ". Trong nghiên cứu khoa học, nó đặc biệt chỉ "mẫu thử" hoặc "mẫu xét nghiệm" được thu thập để tiến hành thí nghiệm hoặc phân tích.
Ví dụ: The researchers collected water samples from the river to test for pollution.
Data points or readings collected by sensors to determine the concentration of pollutants in the atmosphere.
Số liệu đo lường không khí
Giải thích: "Measurement" thường chỉ việc đo chiều dài, chiều rộng hoặc trọng lượng. Trong khoa học môi trường, "air measurements" chỉ các "số liệu giám sát" hoặc "chỉ số" về nồng độ của các chất hóa học hoặc hạt mịn trong không khí.
Ví dụ: The city's air measurements showed a spike in nitrogen dioxide levels.