EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now or around the present time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) được dùng để mô tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
The teachers are helping the students with their homework.
Các giáo viên đang giúp học sinh làm bài tập về nhà.
EN: Cleveland, Ohio is home to the world-famous Cleveland Clinic, which is renowned for its medical research and high-quality healthcare. News about health warnings from doctors in this area is highly regarded.
Tiếng Việt: Thành phố Cleveland thuộc bang Ohio là nơi có Phòng khám Cleveland nổi tiếng thế giới, nơi nổi tiếng với các nghiên cứu y học và dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao. Do đó, các cảnh báo sức khỏe từ các bác sĩ ở khu vực này rất được coi trọng.
EN: The phrasal verb 'come from' is used to show the origin or source of something. When talking about a singular subject (like 'the illness'), we add 's' to the verb: 'comes from'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "come from" được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một việc gì đó. Khi chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít (ví dụ: "the illness"), động từ phải thêm "s" thành "comes from".
This delicious juice comes from fresh apples.
Món nước ép thơm ngon này được làm từ những quả táo tươi.
EN: Using 'that' to give more information about a noun (relative clause). 'that makes people sick' describes what kind of 'living thing' we are talking about.
Tiếng Việt: Sử dụng "that" để dẫn dắt mệnh đề quan hệ nhằm cung cấp thêm thông tin về danh từ. "that makes people sick" (khiến con người bị bệnh) được dùng để bổ nghĩa và giải thích rõ đó là loại "sinh vật" (living thing) nào.
I have a dog that barks a lot.
Tôi có một con chó thường hay sủa.
EN: The modal verb 'can' is used to express possibility or ability. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'live').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng để biểu thị khả năng hoặc năng lực. Theo sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "live").
Birds can fly high in the sky.
Chim có thể bay cao trên bầu trời.
EN: Use 'since' to show when an action or situation started in the past and continues to the present. It is often used with the present perfect tense, but in simple past contexts, it marks the starting point of a duration.
Tiếng Việt: Sử dụng "since" (kể từ khi) để chỉ thời điểm một hành động hoặc tình huống bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường được dùng trong thì hiện tại hoàn thành, nhưng trong ngữ cảnh của thì quá khứ đơn, nó đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian liên tục.
I have been busy since Monday.
Tôi đã bận rộn kể từ thứ Hai.
EN: In the United States, public health agencies like the CDC (Centers for Disease Control and Prevention) closely monitor foodborne illnesses and issue warnings to the public to prevent outbreaks, especially during warmer months when bacteria and parasites thrive.
Tiếng Việt: Tại Hoa Kỳ, các cơ quan y tế công cộng như Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) giám sát chặt chẽ các bệnh lây truyền qua thực phẩm và đưa ra cảnh báo cho công chúng để ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát, đặc biệt là trong những tháng ấm áp khi vi khuẩn và ký sinh trùng dễ sinh sôi.
EN: The word 'alone' can be placed after a noun or a place name to emphasize that this single thing or place is enough to make a point, meaning 'only' or 'by itself'.
Tiếng Việt: Từ 'alone' có thể được đặt sau danh từ hoặc địa danh để nhấn mạnh rằng chỉ riêng sự vật hoặc địa điểm đó thôi cũng đủ để nói lên vấn đề, có nghĩa là 'chỉ riêng', 'chỉ mỗi'.
The ticket alone costs one hundred dollars.
Chỉ riêng tiền vé đã tốn một trăm đô la rồi.
EN: Michigan is a state in the Great Lakes region of the upper Midwestern United States. In news reports about outbreaks, mentioning a specific state with 'alone' helps the audience understand the scale of the problem by showing how severe it is in just one area.
Tiếng Việt: Michigan là một bang nằm ở vùng Ngũ Hồ thuộc trung tây Hoa Kỳ. Trong các bản tin về sự bùng phát dịch bệnh, việc sử dụng "alone" để đề cập đến một bang cụ thể giúp người đọc hiểu được mức độ nghiêm trọng của một khu vực duy nhất, từ đó nhận ra quy mô của toàn bộ vấn đề lớn đến mức nào.
EN: We use 'higher than usual' to compare a current situation with what normally happens. 'Higher' is the comparative form of 'high', and 'than usual' means 'compared to what is normal'.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "higher than usual" (cao hơn bình thường) để so sánh tình hình hiện tại với tình hình thông thường. "higher" là dạng so sánh hơn của "high" (cao), còn "than usual" có nghĩa là "so với bình thường".
The temperature today is higher than usual.
Nhiệt độ hôm nay cao hơn bình thường.
EN: Use 'between A and B' to show a range of time, numbers, or places.
Tiếng Việt: Sử dụng "between A and B" để biểu thị phạm vi thời gian, số lượng hoặc địa điểm (giữa A và B).
The shop is closed between 12:00 and 1:00.
Cửa hàng này nghỉ trong khoảng từ 12:00 đến 1:00.
EN: When talking about a singular third-person subject (he, she, it, or a single person's name) doing a regular action in the present, we add '-s' or '-es' to the verb. Here, 'Doctor Neha Vyas' is one person (she), so the verb 'work' becomes 'works'.
Tiếng Việt: Khi chúng ta dùng thì hiện tại đơn để mô tả hành động thường xuyên của ngôi thứ ba số ít (anh ấy, cô ấy, nó hoặc tên của một người), chúng ta cần thêm "-s" hoặc "-es" vào sau động từ. Ở đây, "Bác sĩ Neha Vyas" là một người duy nhất (cô ấy), vì vậy động từ "work" phải đổi thành "works".
He works at a school.
Anh ấy làm việc tại một ngôi trường.
EN: The Cleveland Clinic is a highly respected, world-renowned non-profit academic medical center based in Cleveland, Ohio. It is consistently ranked as one of the top hospitals in the United States.
Tiếng Việt: Phòng khám Cleveland (Cleveland Clinic) là một trung tâm y tế học thuật phi lợi nhuận hàng đầu có trụ sở tại Cleveland, Ohio, nổi tiếng trên toàn thế giới. Nơi đây thường xuyên được bình chọn là một trong những bệnh viện tốt nhất tại Hoa Kỳ.
EN: The verb 'say' is often followed by a 'that' clause to report what someone said. In everyday English, the word 'that' is frequently omitted, leaving just the subject and verb of the reported statement (e.g., 'She said [that] the parasite comes...').
Tiếng Việt: Động từ "say" (nói) thường được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng "that" để thuật lại lời ai đó đã nói. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, "that" thường được lược bỏ, và theo sau trực tiếp bởi chủ ngữ và động từ được thuật lại (ví dụ: 'She said [that] the parasite comes...').
He said the water is cold.
Anh ấy nói nước rất lạnh.
EN: In English, the word 'produce' (with stress on the first syllable) is a collective noun used to refer to fresh fruits and vegetables, especially when sold in a supermarket or market. It is different from the verb 'produce' (to make or create), which has the stress on the second syllable.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'produce' (nhấn âm ở âm tiết đầu tiên) là một danh từ tập hợp, chỉ riêng trái cây và rau củ tươi, đặc biệt là nông sản được bán ở siêu thị hoặc chợ. Từ này khác với động từ 'produce' (sản xuất, chế tạo, nhấn âm ở âm tiết thứ hai).
EN: The pattern 'get sick from [something]' is used to show the cause of an illness. 'Get' means 'become', and 'from' introduces the source or reason for getting sick.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu "get sick from [sự vật]" được dùng để biểu thị nguyên nhân gây bệnh. "get" ở đây có nghĩa là "trở nên", còn "from" được dùng để dẫn dắt nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây bệnh.
You can get sick from eating old food.
Bạn có thể bị bệnh vì ăn thức ăn không tươi.
EN: The phrase 'get sick from' is used to show the cause of an illness. 'Get' is the action verb (changed to 'got' for past tense), 'sick' is the state, and 'from' introduces the source or reason for the sickness.
Tiếng Việt: Cụm từ "get sick from" được dùng để chỉ nguyên nhân gây bệnh. "get" là động từ (quá khứ là "got"), "sick" là tính từ chỉ trạng thái bị ốm, và sau "from" là nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây bệnh.
Many people got sick from the cold weather.
Nhiều người đã bị ốm vì thời tiết lạnh.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility, meaning that something is able to happen or is likely to happen in certain situations.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' ở đây được dùng để chỉ 'khả năng', nghĩa là một việc gì đó có khả năng xảy ra trong tình huống cụ thể.
Cold weather can cause skin problems.
Thời tiết lạnh có thể gây ra các vấn đề về da.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility, meaning that something is able to happen or is likely to occur under certain conditions.
Tiếng Việt: Trợ động từ khuyết thiếu “can” ở đây được dùng để chỉ “khả năng”, nghĩa là một việc gì đó có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.
You can get a cold in the winter.
Bạn có thể bị cảm lạnh vào mùa đông.
EN: The pattern 'not everyone' is used for partial negation. It means 'some people will, but some people will not.' It does not mean 'no one.'
Tiếng Việt: Cấu trúc "not everyone" được dùng cho "phủ định một phần". Nghĩa là "một số người bị, nhưng một số người thì không", chứ không có nghĩa là "không ai bị".
Not everyone likes spicy food.
Không phải ai cũng thích đồ ăn cay.
EN: The conjunction 'but' is used to connect two contrasting ideas. In this sentence, it connects 'have the parasite' (which usually makes people sick) with 'feel fine' (which is unexpected).
Tiếng Việt: Liên từ "but" (nhưng) được dùng để kết nối hai ý kiến tương phản. Trong câu này, nó kết nối giữa "có ký sinh trùng trong người" (thường khiến người ta khó chịu) và "cảm thấy khỏe mạnh" (kết quả bất ngờ).
He is tired but happy.
Anh ấy mệt nhưng vui.
EN: The modal verb 'should' is used to give advice or recommendations. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'take').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "should" (nên) được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "take").
You should wash your hands before eating.
Bạn nên rửa tay trước khi ăn.
EN: The modal verb 'should' is used to give advice or recommendations. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'wash').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "should" được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc khuyến nghị. Theo sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "wash").
You should drink more water every day.
Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
EN: In many Western countries, including the United States, it is a standard food safety recommendation to thoroughly wash all raw agricultural produce under running water, even if it is organic, to prevent foodborne illnesses from parasites or bacteria.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, bao gồm cả Hoa Kỳ, ngay cả đối với nông sản được dán nhãn hữu cơ, các cơ quan chức năng vẫn khuyến nghị mạnh mẽ nên rửa thật sạch tất cả rau củ quả tươi dưới vòi nước chảy để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua thực phẩm do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn gây ra.
EN: The pattern 'be important for + V-ing' is used to show the purpose or reason why something is necessary. We use the '-ing' form of the verb after the preposition 'for'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be important for + danh động từ (V-ing)" được dùng để biểu thị tầm quan trọng của việc gì đó đối với một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. Giới từ "for" phải được theo sau bởi dạng "-ing" của động từ (danh động từ).
Regular exercise is important for staying healthy.
Tập thể dục đều đặn rất quan trọng đối với việc duy trì sức khỏe.
EN: In English, 'produce' (pronounced with stress on the first syllable: PRO-duce) is a collective noun that refers to fresh fruits and vegetables. It is commonly used in supermarkets and food safety contexts in the United States.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, "produce" (trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: PRO-duce) là một danh từ tập hợp, đặc biệt chỉ rau củ và trái cây tươi. Đây là cách dùng rất phổ biến trong các siêu thị và chương trình tuyên truyền an toàn thực phẩm ở Mỹ.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then a base verb (without 'to') to show who is being assisted and what they are being helped to do. The pattern is: help + someone + do something.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp đỡ) có thể đi kèm với "người" và "động từ nguyên mẫu" (không có to) để biểu thị việc giúp ai đó làm gì. Cấu trúc câu là: help + ai đó + làm gì.
This map will help you find the library.
Bản đồ này sẽ giúp bạn tìm thấy thư viện.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ký sinh trùng (một sinh vật nhỏ sống ký sinh trên cơ thể sinh vật khác và lấy chất dinh dưỡng từ đó, có thể gây bệnh cho con người)
Trong ngữ cảnh: Nông sản (đặc biệt là rau củ và trái cây tươi)
Trong ngữ cảnh: (Chuột rút hoặc đau quặn ở dạ dày hoặc cơ bắp)
Trong ngữ cảnh: Biện pháp phòng ngừa
Trong ngữ cảnh: Tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng
Trong ngữ cảnh: Cảnh báo, nhắc nhở chú ý
Trong ngữ cảnh: Thông thường, bình thường
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An illness caused by eating contaminated food.
Bệnh lây truyền qua thực phẩm (ngộ độc thực phẩm)
To take actions in advance to prevent something bad or dangerous from happening.
Thực hiện các biện pháp phòng ngừa
To increase in price, level, or amount.
tăng lên, đi lên