Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ký sinh trùng (một sinh vật nhỏ sống ký sinh trên cơ thể sinh vật khác và lấy chất dinh dưỡng từ đó, có thể gây bệnh cho con người)
Trong ngữ cảnh: Nông sản (đặc biệt là rau củ và trái cây tươi)
Trong ngữ cảnh: (Chuột rút hoặc đau quặn ở dạ dày hoặc cơ bắp)
Trong ngữ cảnh: Biện pháp phòng ngừa
Trong ngữ cảnh: Tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng
Trong ngữ cảnh: Cảnh báo, nhắc nhở chú ý
Trong ngữ cảnh: Thông thường, bình thường
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An illness caused by eating contaminated food.
Bệnh lây truyền qua thực phẩm (ngộ độc thực phẩm)
To take actions in advance to prevent something bad or dangerous from happening.
Thực hiện các biện pháp phòng ngừa
To increase in price, level, or amount.
tăng lên, đi lên