Ideas in Science (H4)Ý tưởng trong Khoa học (H4)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thụ phấn
Trong ngữ cảnh: trích dẫn, dẫn nguồn
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: phát minh, sáng chế
Trong ngữ cảnh: Tài nguyên
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, tiến triển
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ vỡ
Trong ngữ cảnh: giãn nở, mở rộng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase gradually in quantity or size until there is a large total.
Tích lũy dần, góp gió thành bão
To continue doing something, especially when it is difficult.
tiếp tục tiến bước, kiên trì
To mention the books, websites, or people where information was found.
trích dẫn nguồn, ghi chú xuất xứ