EN: Appositive clauses (noun clauses) are introduced by the conjunction 'that' to explain or define the content of an abstract noun like 'fact', 'idea', 'news', or 'belief'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself; it merely connects the noun to its explanation.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ) được dẫn dắt bởi liên từ "that" để giải thích hoặc làm rõ nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng (như fact, idea, news, belief...). Khác với mệnh đề quan hệ định ngữ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ), chỉ đóng vai trò liên kết.
The news that the flight was canceled disappointed us.
Tin tức rằng chuyến bay bị hủy khiến chúng tôi thất vọng.
EN: The verb 'worry' is a transitive verb meaning 'to make someone anxious or uneasy'. In this structure, the cause of anxiety is the subject ('The fact...'), and the person experiencing the anxiety is the direct object ('scientists').
Tiếng Việt: Động từ "worry" ở đây được dùng như ngoại động từ, nghĩa là "làm ai đó lo lắng, bất an". Trong cấu trúc này, sự vật gây ra sự lo lắng đóng vai trò chủ ngữ ("The fact..."), còn người cảm thấy lo lắng là tân ngữ trực tiếp ("scientists").
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that anyone can learn to code') acts as an appositive to the noun 'idea'. It explains the exact content of the 'idea', unlike a relative clause which merely describes it. 'That' in an appositive clause is a conjunction and cannot be omitted or replaced by 'which'.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng "that" (that anyone can learn to code) đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ "idea" (ý tưởng), dùng để giải thích nội dung cụ thể của ý tưởng đó. Khác với mệnh đề quan hệ tính ngữ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không đóng vai trò gì trong câu, và không thể lược bỏ hoặc thay thế bằng "which".
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực vượt qua tài năng thúc đẩy tôi tiến về phía trước.
EN: The Modal Verb 'Can': Used here to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb ('learn') to show that it is possible for anyone to acquire this skill.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "Can": Được dùng ở đây để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Theo sau là động từ nguyên mẫu (learn), diễn tả rằng bất kỳ ai cũng có khả năng học được kỹ năng này.
EN: In modern education and tech culture, 'learning to code' has transitioned from a highly specialized computer science skill to a basic literacy skill, similar to reading and writing. This reflects the global 'Code.org' movement and the democratization of technology.
EN: The word 'that' introduces an appositive clause (同位語子句) which functions to explain or define the noun preceding it ('The discovery'). Unlike relative clauses, the appositive clause is complete on its own and does not replace a noun in the clause.
Tiếng Việt: Từ "that" dẫn dắt mệnh đề đồng vị, dùng để giải thích hoặc định nghĩa danh từ đứng trước nó (ở đây là "The discovery"). Khác với mệnh đề quan hệ, mệnh đề đồng vị có cấu trúc hoàn chỉnh, không thay thế bất kỳ danh từ nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The verb 'amaze' is a transitive verb meaning 'to fill someone with surprise or wonder'. In this sentence, the subject is the entire noun phrase 'The discovery that plants clean air', and the object is 'us'.
Tiếng Việt: Động từ "amaze" là ngoại động từ, nghĩa là "làm ai đó ngạc nhiên hoặc kinh ngạc". Trong câu này, chủ ngữ là toàn bộ cụm danh từ "The discovery that plants clean air", còn tân ngữ là "us".
The magician's final trick amazed the entire audience.
Màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật đã khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive (同位語) to explain the content of the noun 'belief'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ của danh từ "belief" (niềm tin), dùng để bổ sung nội dung cụ thể của niềm tin đó. Khác với đại từ quan hệ, "that" ở đây là liên từ, không giữ vai trò chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The news that the project was canceled shocked everyone.
Tin tức về việc dự án bị hủy bỏ đã gây sốc cho tất cả mọi người.
EN: The simple present tense is used here to express a general truth or a timeless personal philosophy. The verb 'drives' agrees with the singular subject 'The belief'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng ở đây để diễn tả một chân lý phổ quát hoặc một niềm tin cá nhân bền vững. Động từ "drives" hòa hợp với chủ ngữ số ít "The belief" về ngôi và số.
The hope that we will succeed keeps us motivated.
Hy vọng rằng chúng ta sẽ thành công giúp chúng ta duy trì động lực.
EN: This sentence reflects a strong cultural emphasis in many modern societies, particularly in education and sports, on the 'growth mindset' (pioneered by psychologist Carol Dweck). It champions the idea that hard work and perseverance (effort) are more valuable and lead to greater success than innate ability (talent).
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive, which provides essential information to define or explain the abstract noun preceding it (in this case, 'The news'). Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ "that" đóng vai trò là mệnh đề đồng vị, dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho danh từ trừu tượng đứng trước (ở đây là "The news", tức tin tức). Khác với mệnh đề quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị chỉ là liên từ, không đảm nhận bất kỳ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực vượt qua tài năng thúc đẩy tôi tiến về phía trước.
EN: The transitive verb 'thrill' means to cause someone to feel a sudden sensation of excitement and pleasure. In active voice, the subject (the news) causes the emotion, and the object (everyone) experiences it.
Tiếng Việt: Ngoại động từ "thrill" có nghĩa là "làm ai đó cảm thấy phấn khích, hồi hộp". Trong câu chủ động, chủ ngữ (tin tức) gây ra cảm xúc này, còn tân ngữ (mọi người) là đối tượng trải nghiệm cảm xúc đó.
The news that the mission succeeded made us cheer.
Tin tức rằng nhiệm vụ đã thành công khiến chúng tôi reo hò phấn khích.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive, which directly explains the content of the noun 'The truth'. Unlike relative clauses, the 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là mệnh đề đồng vị, trực tiếp giải thích nội dung cụ thể của danh từ "The truth (sự thật)". Khác với mệnh đề quan hệ, ở đây "that" là liên từ, không đảm nhận bất kỳ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It does not require a direct object.
Tiếng Việt: Động từ "matter" là một nội động từ, mang nghĩa "quan trọng" hoặc "có ý nghĩa", và không cần tân ngữ trực tiếp theo sau.
Your opinion matters to the team.
Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với đội.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that small robots help doctors') acts as an appositive to the noun 'The idea'. It explains the exact content of the idea. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that small robots help doctors) đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ 'The idea', dùng để cụ thể hóa nội dung của ý tưởng đó. Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây 'that' chỉ là liên từ, không đảm nhận bất kỳ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực vượt qua tài năng thúc đẩy tôi tiến về phía trước.
EN: Participle Adjectives ending in '-ing': The word 'exciting' is a present participle used as an adjective to describe a thing ('the idea') that causes a certain feeling (excitement). Adjectives ending in '-ed' (e.g., 'excited') are used to describe how a person feels.
Tiếng Việt: Tính từ phân từ kết thúc bằng '-ing': Từ 'exciting' là phân từ hiện tại chuyển thành tính từ, dùng để mô tả sự vật gây ra cảm xúc nào đó (ở đây là "ý tưởng này"). Còn tính từ kết thúc bằng '-ed' (ví dụ 'excited') dùng để mô tả cảm xúc chủ quan của con người (cảm thấy phấn khích).
The news that a new planet was found is exciting.
Tin tức rằng phát hiện ra hành tinh mới thật đáng phấn khích.
EN: The noun clause introduced by 'that' is an appositive clause (同位語子句). It functions to explain or define the abstract noun 'the fact' (事實) by providing specific details about what the fact is. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi 'that' ở đây là mệnh đề đồng vị ngữ. Chức năng của nó là giải thích hoặc định nghĩa danh từ trừu tượng 'the fact' (sự thật), cung cấp chi tiết cụ thể về sự thật đó. Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không phải đại từ quan hệ, và không giữ bất kỳ chức năng ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The news that the project was approved made us happy.
Tin tức về việc dự án được phê duyệt khiến chúng tôi rất vui.
EN: The subject of the main sentence is 'The fact', which is a singular noun. Therefore, the main verb 'is' must agree with this singular subject, even though the noun clause contains plural nouns like 'bees' and 'crops'.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của mệnh đề chính là 'The fact' (sự thật này), là danh từ số ít. Do đó, động từ chính phải được chia ở dạng số ít 'is' để đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, ngay cả khi mệnh đề đồng vị ngữ chứa danh từ số nhiều 'bees' và 'crops' cũng không bị ảnh hưởng.
The belief that efforts bring success is widely shared.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công được công nhận rộng rãi.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that we can cure diseases') is used to explain or define the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that we can cure diseases') dùng để giải thích hoặc cụ thể hóa nội dung của danh từ trừu tượng 'hope' (hy vọng). Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng "nỗ lực vượt qua tài năng" thúc đẩy tôi.
EN: Keep Someone Going (使某人堅持下去): This idiomatic phrasal verb structure ('keep + object + going') means to provide someone with the energy, hope, or support needed to continue enduring a difficult situation.
Tiếng Việt: Keep Someone Going (giúp ai đó kiên trì): Đây là cấu trúc cụm động từ (keep + tân ngữ + going), nghĩa là cung cấp cho ai đó năng lượng, hy vọng hoặc sự hỗ trợ cần thiết để họ có thể tiếp tục kiên trì trong hoàn cảnh khó khăn.
A warm cup of coffee keeps me going in the morning.
Một tách cà phê ấm áp vào buổi sáng giúp tôi duy trì năng lượng cho cả ngày.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that the universe expands') acts as an appositive to the noun 'theory'. It provides the specific content of the theory. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause is complete on its own.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that the universe expands) đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ của danh từ 'theory' (lý thuyết), dùng để bổ sung nội dung cụ thể của lý thuyết đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Complex Subjects: When the subject of a sentence is modified by a long clause or phrase (like 'The theory that...'), the main verb ('is') must agree with the head noun of the subject ('The theory', which is singular), not the noun inside the clause ('expands').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với chủ ngữ phức tạp: Khi chủ ngữ của câu được bổ nghĩa bởi một mệnh đề hoặc cụm từ dài (ví dụ 'The theory that...'), động từ chính (is) phải hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ ('The theory' ở số ít), chứ không phải với danh từ trong mệnh đề.
The news that many schools are closing is true.
Tin tức rằng nhiều trường học sắp đóng cửa là sự thật.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive (同位語) to explain the content of the noun 'the rule'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The verb 'keep' can be used in the pattern 'keep + object + object complement (adjective)' to describe maintaining a certain state. Here, 'keeps science honest' means maintaining the state of science being honest.
Tiếng Việt: Động từ 'keep' có thể được dùng trong cấu trúc 'keep + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (tính từ)', diễn tả việc duy trì một trạng thái nào đó. Ở đây, 'keeps science honest' có nghĩa là giữ cho khoa học ở trạng thái trung thực.
Regular exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục đều đặn có thể giúp cơ thể bạn duy trì sức khỏe.
EN: In academic and scientific communities, citing sources is a fundamental ethical standard. It ensures intellectual honesty, allows others to verify research, and gives proper credit to original thinkers, which is why it 'keeps science honest.'
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that humans reach Mars') functions as an appositive, which explains the specific content of the abstract noun 'The dream'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng "that" (that humans reach Mars) dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho danh từ trừu tượng "The dream" (giấc mơ). Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây "that" là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực vượt qua tài năng thúc đẩy tôi.
EN: Linking Verb 'feel' with Adjective Complement: The verb 'feels' is a linking verb (copula) used to describe a state or perception. It must be followed by an adjective ('closer') rather than an adverb to describe the subject 'The dream'.
Tiếng Việt: Động từ liên kết "feel" với bổ ngữ tính từ: Động từ "feels" ở đây được dùng như động từ liên kết, để mô tả một trạng thái hoặc cảm giác nào đó. Theo sau phải là tính từ (closer) chứ không phải trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ "The dream".
The theory that everything is connected feels deeply true.
Lý thuyết rằng vạn vật đều liên kết với nhau cảm giác rất chân thực.
EN: The dream of reaching Mars represents a major milestone in modern space exploration, often discussed in science education and popular culture. It reflects humanity's ongoing curiosity and technological ambition to become a multi-planetary species.
EN: The phrase 'be full of' is a common idiomatic expression meaning to contain a large number or amount of something. It is followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm từ "be full of" là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là "chứa đầy" một thứ gì đó. Theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
The book is full of useful information.
Cuốn sách này chứa đầy những thông tin hữu ích.
EN: The relative clause 'that change how we see the world' uses the relative pronoun 'that' as a subject relative pronoun to modify the noun 'ideas'. Inside this clause, 'how we see the world' functions as a noun clause acting as the direct object of the verb 'change'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that change how we see the world" sử dụng đại từ quan hệ "that" làm đại từ quan hệ chủ ngữ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ "ideas" (ý tưởng). Trong mệnh đề này, "how we see the world" là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "change".
We need plans that improve how we use energy.
Chúng ta cần những kế hoạch có thể cải thiện cách chúng ta sử dụng năng lượng.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive to the noun 'fact'. An appositive clause (同位語從句) explains or defines the content of the preceding abstract noun (such as fact, idea, news, belief). Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction, not a pronoun, and does not play a grammatical role within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ 'fact'. Mệnh đề đồng vị (Appositive Clause) dùng để giải thích hoặc làm rõ nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng đứng trước (như fact, idea, news, belief). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The news that our team won the championship spread quickly.
Tin tức rằng đội của chúng tôi giành chức vô địch đã lan truyền nhanh chóng.
EN: The verb 'amaze' is a transitive verb meaning 'to fill someone with great surprise'. In English, emotions are often expressed using active transitive verbs where the cause of the emotion is the subject (e.g., 'The fact... amazes me'), whereas in Chinese, this is often translated using a passive structure or 'make someone feel' (讓我感到驚訝).
Tiếng Việt: Động từ 'amaze' là ngoại động từ, nghĩa là "làm ai đó rất ngạc nhiên". Trong tiếng Anh, cảm xúc thường được diễn đạt bằng ngoại động từ chủ động, trong đó sự vật gây ra cảm xúc đóng vai trò chủ ngữ (ví dụ 'The fact... amazes me'), còn trong tiếng Việt, điều này thường được dịch sang cấu trúc bị động hoặc "làm ai đó cảm thấy...".
Her incredible progress in English amazed all the teachers.
Sự tiến bộ đáng kinh ngạc của cô ấy trong tiếng Anh đã khiến tất cả giáo viên ngạc nhiên.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that plants turn sunlight into food') acts as an appositive, explaining the specific content of the abstract noun 'discovery'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that plants turn sunlight into food) được dùng làm mệnh đề đồng vị, để cụ thể hóa nội dung của danh từ trừu tượng 'discovery' (phát hiện). Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây 'that' là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực vượt qua tài năng thúc đẩy tôi.
EN: The verb phrase 'turn A into B' means to transform or convert something from one state or form into another.
Tiếng Việt: Cụm động từ "turn A into B" có nghĩa là biến đổi hoặc chuyển một vật (A) sang một trạng thái hoặc hình thức khác (B).
The wizard turned the frog into a prince.
Phù thủy đã biến con ếch thành hoàng tử.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause functions as an appositive, which explains or defines the abstract noun preceding it (in this case, 'the idea'). Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' dùng để giải thích hoặc làm rõ nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng đứng trước (ở đây là 'the idea'). Khác với mệnh đề tính từ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ chỉ đóng vai trò là liên từ, không giữ bất kỳ chức năng ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that hard work leads to success is widely shared.
Niềm tin rằng "nỗ lực có thể dẫn đến thành công" được công nhận rộng rãi.
EN: Modal Verb 'Can' for Possibility: The modal verb 'can' is used here to express a general possibility or potential outcome, suggesting that curiosity has the capability of leading to great inventions.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' diễn tả khả năng: Động từ khuyết thiếu 'can' ở đây được dùng để diễn tả một khả năng hoặc kết quả tiềm năng chung, cho thấy sự tò mò có tiềm năng dẫn dắt đến những phát minh vĩ đại.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that problems have solutions') acts as an appositive to the noun 'belief'. It explains the exact content of the belief. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause is complete on its own.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that problems have solutions) đóng vai trò đồng vị cho danh từ 'belief' (niềm tin), dùng để giải thích nội dung cụ thể của niềm tin đó. Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây 'that' là liên từ, và mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The news that the project was approved excited the team.
Tin tức rằng dự án đã được phê duyệt khiến cả đội phấn khích.
EN: Dative Shift (Double Object Construction): The verb 'give' is a ditransitive verb that takes an indirect object ('scientists') and a direct object ('hope'). The pattern is: Subject + Verb + Indirect Object (recipient) + Direct Object (thing given).
Tiếng Việt: Cấu trúc song tân ngữ (động từ chuyển tác kép): Động từ 'give' (cho) là động từ song tân ngữ, theo sau là tân ngữ gián tiếp ('scientists', người nhận) và tân ngữ trực tiếp ('hope', vật được cho). Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp.
She gave the students some advice.
Cô ấy đã cho các học sinh một vài lời khuyên.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that a new planet was found') acts as an appositive, explaining the specific content of the noun 'news'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that a new planet was found') đóng vai trò đồng vị, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ 'news' (tin tức). Khác với đại từ quan hệ, ở đây 'that' là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực vượt qua tài năng thúc đẩy tôi.
EN: Passive Voice in Past Tense: 'was found' uses the past tense of 'be' (was) + past participle (found) to show that the action of finding was done to the subject 'a new planet', focusing on the discovery rather than who discovered it.
Tiếng Việt: Câu bị động ở thì quá khứ: 'was found' sử dụng thì quá khứ của động từ 'be' (was) + quá khứ phân từ (found), diễn tả hành động "được tìm thấy" được tác động lên chủ ngữ 'a new planet' (hành tinh mới), nhấn mạnh vào sự việc được tìm thấy, chứ không phải ai đã tìm thấy.
The lost keys were found under the sofa.
Chiếc chìa khóa bị mất đã được tìm thấy dưới ghế sofa.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that resources are limited') acts as an appositive, explaining the specific content of the noun 'the truth'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng "that" "that resources are limited" được dùng làm mệnh đề đồng vị, để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho danh từ trừu tượng "the truth (sự thật/chân lý)". Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây "that" chỉ là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực chiến thắng tài năng thúc đẩy tôi.
EN: Verb Pattern 'push someone to be + adjective': The verb 'push' is used transitively with an object ('us') followed by an infinitive ('to be wise') to mean motivating, forcing, or encouraging someone to adopt a certain state or behavior.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "push someone to be + tính từ": Động từ "push (thúc đẩy/đẩy)" theo sau là tân ngữ (ví dụ "us") và động từ nguyên mẫu (ví dụ "to be wise"), diễn tả việc khuyến khích, ép buộc hoặc động viên ai đó đạt đến một trạng thái hoặc thực hiện một hành vi nào đó.
The challenge pushes us to be creative.
Thử thách này thúc đẩy chúng tôi phát huy tính sáng tạo.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that small actions add up') acts as an appositive to the noun 'the idea'. It explains the specific content of the idea. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a pronoun, and the clause is complete on its own.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that small actions add up) đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ 'the idea', dùng để giải thích nội dung cụ thể của ý tưởng đó. Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây 'that' là liên từ, và mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Phrasal Verb 'add up': This phrasal verb means to gradually increase in amount or importance until they have a big effect.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'add up': Cụm động từ này có nghĩa là "tích tiểu thành đại" hoặc "cộng dồn", chỉ việc số lượng hoặc tầm quan trọng tăng dần, cuối cùng tạo ra ảnh hưởng lớn.
Small savings every day add up over time.
Tiết kiệm một chút tiền mỗi ngày, lâu dần cũng sẽ tích tiểu thành đại.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive clause (同位語從句) to explain the content of the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng "hope (hy vọng)". Khác với mệnh đề quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không đảm nhận bất kỳ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Singular Abstract Nouns: The main subject of the sentence is the singular abstract noun 'The hope'. Therefore, the main verb 'inspires' must take the third-person singular form (ending in -s), despite the plural noun 'people' or the clause in between.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ trừu tượng số ít: Chủ ngữ chính của câu này là danh từ trừu tượng số ít "The hope (hy vọng)". Do đó, mặc dù có mệnh đề ở giữa, động từ chính "inspires" phải được chia ở dạng ngôi thứ ba số ít (thêm đuôi -s).
The news that the projects were canceled worries the team.
Tin tức về việc dự án bị hủy bỏ khiến cả nhóm lo lắng.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The word 'that' introduces a noun clause that explains the content of the noun 'theory'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho tiền ngữ 'theory' (lý thuyết). Khác với đại từ quan hệ, ở đây 'that' là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng "nỗ lực vượt qua tài năng" thúc đẩy tôi.
EN: Linking Verb 'feel': The verb 'feel' is used as a linking verb (copula) meaning 'to seem' or 'to produce a certain sensation'. It is followed by an adjective (true) rather than an adverb to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ liên kết 'feel': Ở đây 'feel' được dùng như động từ liên kết (copula), nghĩa là "cảm giác..." hoặc "tạo cảm giác...". Theo sau là tính từ (true) chứ không phải trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ ngữ.
The fabric feels very soft.
Loại vải này sờ vào rất mềm mại.
EN: The noun clause 'that we keep learning' acts as an appositive (同位語) to the noun 'The fact'. An appositive clause provides essential information that defines or explains the noun preceding it, and it is introduced by the conjunction 'that' which does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "that we keep learning" đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ của danh từ "The fact". Mệnh đề đồng vị ngữ dùng để cung cấp nội dung cụ thể và giải thích cho danh từ đứng trước nó, được dẫn dắt bởi liên từ "that", liên từ này không giữ bất kỳ chức năng ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng "nỗ lực vượt qua tài năng" thúc đẩy tôi.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (V-ing) is used to express that an action continues or is repeated without stopping.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi danh động từ (V-ing) được dùng để diễn tả một hành động tiếp tục diễn ra hoặc lặp đi lặp lại không ngừng.
She kept working until midnight.
Cô ấy làm việc liên tục đến nửa đêm.
EN: The verb 'remind' is used in the pattern 'remind + object + indirect question (starting with a question word like why, how, what)'. This structure is used to make someone remember a fact or reason.
Tiếng Việt: Động từ "remind" (nhắc nhở) thường được dùng trong cấu trúc "remind + tân ngữ + câu hỏi gián tiếp (bắt đầu bằng từ để hỏi như why, how, what)". Cấu trúc này dùng để làm cho ai đó nhớ về một sự thật hoặc nguyên nhân nào đó.
She reminded me how we first met.
Cô ấy nhắc tôi nhớ về lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau như thế nào.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It does not require a direct object and is often modified by adverbs like 'so much' or 'a lot'.
Tiếng Việt: Động từ "matter" là một nội động từ, có nghĩa là "quan trọng" hoặc "có ý nghĩa lớn". Nó không cần tân ngữ trực tiếp và thường được bổ nghĩa bởi các trạng từ như "so much" (rất nhiều) hoặc "a lot" (nhiều).
Your opinion matters to the team.
Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với đội.
EN: Subject Question: When 'what' acts as the subject of the sentence, we do not use auxiliary verbs like 'do', 'does', or 'did'. The verb follows the subject directly and is conjugated according to the subject's number and tense.
Tiếng Việt: Câu hỏi chủ ngữ: Khi từ để hỏi "what" (cái gì) đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, chúng ta không sử dụng trợ động từ (như do, does, did). Động từ đứng trực tiếp sau chủ ngữ và được chia theo số ít/số nhiều cũng như thì của chủ ngữ.
What brings you here today?
Điều gì đưa bạn đến đây? (Hôm nay có chuyện gì khiến bạn đến đây?)
EN: Direct Address: When addressing someone directly by name (vocative case), a comma is used to separate the name from the rest of the sentence. This helps clarify that the person is being spoken to, not spoken about.
Tiếng Việt: Xưng hô trực tiếp: Khi gọi trực tiếp tên ai đó trong câu (hô cách), bắt buộc phải dùng dấu phẩy để tách tên đó khỏi phần còn lại của câu. Điều này giúp làm rõ rằng người đó là đối tượng đang được nói đến, chứ không phải là đối tượng được nhắc đến trong câu.
How are you feeling, John?
Bạn cảm thấy thế nào, John?
EN: In English-speaking cultures, using a person's first name (like 'Emma') in a question is a common way to show warmth, establish a personal connection, and make the conversation feel more direct and engaging.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive (同位語) to the noun 'idea'. Unlike relative clauses, the appositive clause is complete on its own (it has a subject 'anyone', verb 'can invent') and explains the specific content of the noun.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The modal verb 'can' is used here to express theoretical possibility or ability, indicating that anyone has the potential to invent.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' được dùng ở đây để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra về mặt lý thuyết, chỉ ra rằng bất kỳ ai cũng có tiềm năng để phát minh.
With hard work, anyone can achieve their goals.
Chỉ cần nỗ lực, bất kỳ ai cũng có thể đạt được mục tiêu của mình.
EN: In modern educational and scientific contexts, there is a strong cultural emphasis on democratization of innovation (the idea that anyone, regardless of background, can be a maker or inventor). This reflects a shift from viewing science as an exclusive club to an open, inclusive field.
EN: The noun clause starting with 'that' (that oceans are warming) acts as an appositive clause. An appositive clause (同位語子句) immediately follows an abstract noun like 'fact', 'idea', or 'news' to explain or define its content, rather than modifying it like a relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' (that oceans are warming) ở đây đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ. Mệnh đề đồng vị ngữ đứng ngay sau các danh từ trừu tượng như 'fact' (sự thật), 'idea' (ý tưởng) hoặc 'news' (tin tức) để giải thích hoặc làm rõ nội dung cụ thể của danh từ đó, chứ không chỉ đơn thuần bổ nghĩa như mệnh đề quan hệ.
The news that the flight was canceled disappointed us.
Tin tức rằng chuyến bay bị hủy khiến chúng tôi thất vọng.
EN: The verb 'worry' is used as a transitive verb meaning 'to make someone anxious or uneasy'. In this structure, the causing factor is the subject ('The fact...'), and the person experiencing the emotion is the direct object ('me').
Tiếng Việt: Động từ 'worry' ở đây được dùng như một ngoại động từ, có nghĩa là "làm ai đó lo lắng hoặc băn khoăn". Trong cấu trúc này, sự vật gây ra sự lo lắng đóng vai trò là chủ ngữ ('The fact...'), còn người cảm nhận cảm xúc đó là tân ngữ trực tiếp ('me').
The sudden change in weather worries the farmers.
Sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến người nông dân lo lắng.
EN: In contemporary global discourse, climate change and ocean warming are prominent topics of scientific and social concern. Using structures like 'The fact that...' allows speakers to present these environmental issues not as mere opinions, but as established scientific realities to emphasize their urgency.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive (同位語) to explain the content of the noun 'belief'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ, dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho danh từ trừu tượng 'belief' (niềm tin). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ vai trò chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
I support the idea that everyone should have equal opportunities.
Tôi ủng hộ ý tưởng rằng mọi người đều nên có cơ hội bình đẳng.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate destination, target, or suitability, meaning 'intended to be owned, used, or enjoyed by' everyone.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ đối tượng, sự thuộc về hoặc phạm vi áp dụng, có nghĩa là "nhằm để mọi người sở hữu, sử dụng hoặc thưởng thức".
This library is for the public.
Thư viện này dành cho công chúng sử dụng.
EN: The phrase 'knowledge is for all' reflects the modern democratic ideal of open education and open source movements, emphasizing that access to information and learning resources should not be restricted by social class or wealth.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that the mission succeeded') acts as an appositive, explaining the specific content of the noun 'the news'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that the mission succeeded') đóng vai trò đồng vị, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ 'the news' (tin tức). Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây 'that' là liên từ, không đảm nhận bất kỳ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng nỗ lực vượt qua tài năng thúc đẩy tôi tiến về phía trước.
EN: Causative Verb 'Make': The verb 'make' is used as a causative verb meaning 'to cause someone to do something'. It is followed by an object and a bare infinitive (verb in base form without 'to', e.g., 'cheer').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến 'Make': Động từ 'make' ở đây được dùng như động từ khiến khiến, nghĩa là "khiến ai đó làm gì". Theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có 'to', ví dụ 'cheer').
The sad movie made us cry.
Bộ phim buồn đó đã khiến chúng tôi khóc.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that we can fix problems') functions as an appositive, which directly explains or defines the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause itself is grammatically complete.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that we can fix problems') đóng vai trò đồng vị, trực tiếp giải thích hoặc định nghĩa danh từ trừu tượng 'hope' (hy vọng). Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây 'that' là liên từ, và mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Transitive Verb with Object: The verb 'drives' is used transitively here, meaning to motivate, impel, or push someone to act, followed by the direct object 'me'.
Tiếng Việt: Ngoại động từ với tân ngữ: Động từ 'drives' ở đây được dùng như ngoại động từ, nghĩa là thúc đẩy, thôi thúc hoặc đẩy ai đó hành động, theo sau là tân ngữ trực tiếp 'me' (tôi).
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive (同位語) to the noun 'truth'. It explains the specific content of 'the truth'. Unlike relative clauses, 'that' in appositive clauses is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng "nỗ lực vượt qua tài năng" thúc đẩy tôi.
EN: The verb 'teach' can be used transitively with a direct object (here, 'care') to mean imparting a lesson, value, or behavior to someone, even when the subject is an abstract concept (like 'the truth').
Tiếng Việt: Động từ "teach (dạy)" có thể được dùng như ngoại động từ với tân ngữ trực tiếp (ở đây là 'care'), để diễn tả việc truyền đạt cho ai đó một bài học, giá trị hoặc hành vi nào đó. Ngay cả khi chủ ngữ là một khái niệm trừu tượng (như 'the truth'), cách diễn đạt nhân hóa này vẫn có thể được sử dụng.
Experience teaches wisdom.
Kinh nghiệm truyền dạy sự khôn ngoan.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that sleep aids memory') acts as an appositive to the noun 'discovery'. It explains the exact content of the discovery. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng "that" (that sleep aids memory) đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ "discovery" (phát hiện), dùng để giải thích nội dung cụ thể của phát hiện đó. Khác với mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ, ở đây "that" là liên từ, không đảm nhận bất kỳ thành phần ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng "nỗ lực vượt qua tài năng" thúc đẩy tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Abstract Nouns: The main subject of the sentence is 'The discovery' (singular), which requires the singular verb 'is'. The noun inside the appositive clause, 'sleep' (uncountable), also takes the singular verb 'aids'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ trừu tượng: Chủ ngữ chính của câu là danh từ số ít "The discovery" (phát hiện), do đó động từ chính được chia ở dạng số ít "is". Trong mệnh đề đồng vị, danh từ không đếm được "sleep" (giấc ngủ) làm chủ ngữ, cũng được chia với động từ số ít "aids".
The news that the rover landed thrilled everyone.
Tin tức rằng xe thăm dò đã hạ cánh khiến mọi người phấn khích.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that questions matter') acts as an appositive to the noun 'idea'. It provides the specific content of the idea, rather than modifying it like a relative clause. In an appositive clause, 'that' is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that questions matter') đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ 'idea' (ý tưởng), dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể của ý tưởng đó, chứ không phải để bổ nghĩa như mệnh đề quan hệ. Trong mệnh đề đồng vị, 'that' là liên từ, không đảm nhận bất kỳ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort beats talent drives me.
Niềm tin rằng "nỗ lực vượt qua tài năng" thúc đẩy tôi.
EN: Intransitive Verb 'matter': The verb 'matter' is intransitive, meaning it does not take a direct object. It means 'to be important' or 'to have significance'.
Tiếng Việt: Nội động từ 'matter': Động từ 'matter' là nội động từ, nghĩa là nó không cần tân ngữ trực tiếp theo sau.
Your opinion matters to the team.
Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với đội.
EN: This sentence reflects the core philosophy of modern scientific inquiry: that asking questions and challenging existing assumptions is more fundamental to scientific progress than merely holding static knowledge.
EN: The relative clause 'that bring hope' uses the relative pronoun 'that' as the subject of the clause to modify the plural noun 'Ideas'. Since 'ideas' is plural, the verb in the relative clause 'bring' is also in its plural form (no -s).
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that bring hope" sử dụng đại từ quan hệ "that" làm chủ ngữ của mệnh đề, dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "Ideas" (ý tưởng). Vì "ideas" là số nhiều, động từ "bring" trong mệnh đề quan hệ cũng được chia ở dạng số nhiều (không thêm -s).
Books that inspire people are always popular.
Những cuốn sách truyền cảm hứng cho mọi người luôn được yêu thích.
EN: The modal verb 'can' is used here to express capability or possibility. It is followed by the base form of the verb 'change'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng ở đây để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Theo sau là động từ nguyên mẫu "change".
Technology can improve our lives.
Công nghệ có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thụ phấn
Trong ngữ cảnh: trích dẫn, dẫn nguồn
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: phát minh, sáng chế
Trong ngữ cảnh: Tài nguyên
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, tiến triển
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ vỡ
Trong ngữ cảnh: giãn nở, mở rộng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase gradually in quantity or size until there is a large total.
Tích lũy dần, góp gió thành bão
To continue doing something, especially when it is difficult.
tiếp tục tiến bước, kiên trì
To mention the books, websites, or people where information was found.
trích dẫn nguồn, ghi chú xuất xứ