Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự lặp lại, sự lặp đi lặp lại, chỉ quá trình làm đi làm lại một việc để tăng cường trí nhớ hoặc kỹ năng
Trong ngữ cảnh: Chỉ ra, cho thấy, nêu lên sự tồn tại của một sự thật hoặc xu hướng nào đó
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò, lòng ham hiểu biết.
Trong ngữ cảnh: Tăng cường, củng cố, làm cho (đường dẫn thần kinh hoặc mối liên kết) trở nên mạnh mẽ hơn
Trong ngữ cảnh: Tài năng, năng khiếu, tố chất bẩm sinh
Trong ngữ cảnh: Liên tục, ổn định, không gián đoạn
Trong ngữ cảnh: (Sự) bùng nổ, bộc phát (của hoạt động, cảm xúc), chỉ hoạt động mạnh mẽ trong thời gian ngắn
Trong ngữ cảnh: Trí tuệ, khả năng chuyển hóa kiến thức và kinh nghiệm thành sự hiểu biết sâu sắc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To ensure that newly acquired knowledge or skills are permanently remembered and retained.
Làm cho việc học được ghi nhớ lâu dài, khắc sâu những gì đã học
To yield good results; to succeed or be successful after effort.
Mang lại kết quả tốt; thành công hoặc đạt được kết quả sau khi nỗ lực
The process of analyzing information deeply, logically, and thoroughly before drawing a conclusion.
Suy nghĩ thấu đáo, suy nghĩ cẩn trọng