Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: làm phấn khích, làm hứng thú
Trong ngữ cảnh: một cách sâu sắc, thấu đáo
Trong ngữ cảnh: khám phá, tìm hiểu
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: Thành công
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: niềm đam mê, sự nhiệt huyết
Trong ngữ cảnh: suốt đời, cả đời
Trong ngữ cảnh: có ý nghĩa
Trong ngữ cảnh: dám, dám làm
Trong ngữ cảnh: tinh thông, làm chủ
Trong ngữ cảnh: theo đuổi, theo đuổi đến cùng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To arouse or stimulate interest and desire to learn about something.
khơi dậy sự tò mò
To do something as well as you possibly can; to make your greatest effort.
cố gắng hết sức, dốc toàn lực
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
bỏ cuộc
To gain thorough knowledge or skill in a particular area through practice and study.
tinh thông một kỹ năng