Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lời mời, việc mời
Trong ngữ cảnh: tiệc nướng ngoài trời, tiệc BBQ
Trong ngữ cảnh: có mùi, tỏa mùi
Trong ngữ cảnh: bánh mì kẹp thịt, hamburger
Trong ngữ cảnh: sở thích lúc rảnh rỗi, tiêu khiển
Trong ngữ cảnh: việc nấu ăn, nữ công gia chánh
Trong ngữ cảnh: môn bóng đá
Trong ngữ cảnh: đi bộ đường dài, đi dã ngoại
Trong ngữ cảnh: cuối tuần
Trong ngữ cảnh: ở gần đây, lân cận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To enter a room or building, especially when invited.
Mời vào
Used as a friendly response to thanks.
Không vấn đề gì, không có chi
A polite formula used when being introduced to someone.
Rất vui được gặp bạn
Used for saying goodbye to someone you expect to see again soon.
Tạm biệt, hẹn gặp lại sau
A person's home, house, or apartment.
Chỗ ở, nhà
A social gathering or party where food is cooked outdoors on a grill.
Tiệc nướng
To participate in a specific category of sports, specifically those involving a ball and a team.
Chơi (các môn thể thao bóng)