Social GatheringsGặp gỡ xã giao
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey! Welcome to my party!
Này! Chào mừng bạn đến với bữa tiệc của tôi!
#2
Hi, Jake! Thanks for inviting me.
Chào Jake! Cảm ơn bạn đã mời mình.
#3
No problem! Come on in.
Không vấn đề gì! Vào đi.
#4
This place looks great!
Nơi này trông tuyệt quá!
#5
Thanks! I love barbecues.
Cảm ơn! Tôi thích tiệc nướng.
#6
Me too! The food smells good.
Tôi cũng vậy! Thức ăn ngửi mùi thơm quá.
#7
I have burgers and chicken.
Tôi có bánh hamburger và gà.
#8
So, what are your hobbies?
Vậy, sở thích của bạn là gì?
#9
I like sports and cooking.
Tôi thích thể thao và nấu ăn.
#10
What sports do you play?
Bạn chơi môn thể thao nào?
#11
I play soccer and basketball.
Tôi chơi bóng đá và bóng rổ.
#12
Cool! I like hiking.
太酷了!我喜歡健行。
#13
Do you have weekend plans?
Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?
#14
Not yet. What about you?
Chưa. Còn bạn thì sao?
#15
I want to go hiking.
Tôi muốn đi đi bộ đường dài.
#16
Really? Where do you go?
Thật sao? Bạn thường đi đâu?
#17
There is a nice park nearby.
Có một công viên rất tuyệt ở gần đây.
#18
That sounds fun!
Nghe có vẻ thú vị đấy!
#19
Do you want to come?
Bạn có muốn đến không?
#20
Yes! I would love to.
Tuyệt quá! Tôi rất sẵn lòng.
#21
Great! Let's go on Saturday.
Tuyệt vời! Chúng ta hãy đi vào thứ Bảy nhé.
#22
Perfect. Nice to meet you here.
Tuyệt vời. Rất vui được gặp bạn ở đây.
#23
Nice to meet you too!
Tôi cũng rất vui được gặp bạn!
#24
See you on Saturday!
Hẹn gặp lại vào thứ Bảy!
#25
See you! Enjoy the party!
Tạm biệt! Chúc bạn đi chơi tiệc vui vẻ!