Social Gatherings: Conversation (Elementary)Tụ tập xã hội: Hội thoại (Sơ cấp)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi! I'm Lisa. Nice to meet you!
Chào! Mình là Lisa. Rất vui được gặp bạn!
#2
Nice to meet you too! I'm Tom.
Mình cũng rất vui được gặp bạn! Mình là Tom.
#3
This is a great party, isn't it?
Đây là một bữa tiệc tuyệt vời, phải không?
#4
Yes, I'm having so much fun already!
Vâng, tôi đã đang rất vui rồi!
#5
Me too! Do you know many people here?
Tôi cũng vậy! Bạn có quen nhiều người ở đây không?
#6
Not really. I just moved to this city.
Cũng không hẳn. Tôi vừa mới chuyển đến thành phố này.
#7
Oh, that's exciting! When did you arrive here?
Ồ, thật là hào hứng! Bạn đến đây khi nào vậy?
#8
I arrived last week, so everything is new.
Tôi vừa mới đến vào tuần trước, nên mọi thứ đều mới mẻ.
#9
That must be a bit scary sometimes!
Đôi khi điều đó chắc hẳn hơi đáng sợ!
#10
Yes, but people here are really friendly.
Vâng, nhưng mọi người ở đây thực sự rất thân thiện.
#11
I'm glad you think so! What do you do?
Tôi rất vui vì bạn nghĩ vậy! Bạn làm nghề gì?
#12
I'm a teacher. I teach music at a school.
Tôi là một giáo viên. Tôi dạy nhạc tại một trường học.
#13
That sounds wonderful! I love music so much.
Nghe tuyệt quá! Tôi rất thích âm nhạc.
#14
Really? What kind of music do you like?
Thật sao? Bạn thích loại nhạc nào?
#15
I like jazz and pop music the most.
Tôi thích nhạc Jazz và nhạc Pop nhất.
#16
Me too! Do you play any musical instruments?
Tôi cũng vậy! Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?
#17
I play the guitar, but not very well.
Tôi biết chơi guitar, nhưng chơi không giỏi lắm.
#18
That's great! I can help you if you want.
Thật tuyệt vời! Nếu bạn muốn, tôi có thể giúp bạn.
#19
Really? That would be so nice of you!
Thật sao? Bạn thật tốt bụng!
#20
Sure! We could meet on the weekend sometime.
Tất nhiên rồi! Chúng ta có thể tìm lúc nào đó vào cuối tuần để gặp nhau.
#21
Perfect! What are your weekend plans usually like?
Tuyệt vời! Kế hoạch cuối tuần thông thường của bạn như thế nào?
#22
I usually go to the park on Saturdays.
Tôi thường đi công viên vào thứ Bảy.
#23
That sounds nice and relaxing to me!
Đối với tôi, điều đó nghe thật tuyệt vời và thư giãn!
#24
Yes, I like walking and reading there sometimes.
Vâng, thỉnh thoảng tôi thích đi dạo và đọc sách ở đó.
#25
I love reading too! What kind of books?
Tôi cũng thích đọc sách! Bạn thích loại sách nào?
#26
I read mystery books and adventure stories mostly.
Tôi chủ yếu đọc sách trinh thám và truyện phiêu lưu.
#27
Those are my favorite types as well!
Đó cũng là những thể loại yêu thích nhất của tôi!
#28
We have so many hobbies in common already!
Chúng ta đã có rất nhiều sở thích chung rồi!
#29
This is amazing! Let's exchange phone numbers now.
Thật tuyệt vời! Chúng ta hãy trao đổi số điện thoại ngay bây giờ nhé.
#30
Good idea! I'll write mine down for you.
Ý kiến hay đấy! Tôi sẽ viết số của mình cho bạn.
#31
Here's my number. Please call me anytime!
Đây là số của tôi. Hãy gọi cho tôi bất cứ lúc nào nhé!
#32
Thanks! I'll text you tomorrow about guitar lessons.
Cảm ơn! Ngày mai tôi sẽ nhắn tin cho bạn để thảo luận về lớp học guitar.
#33
Sounds perfect! I'm so happy we met today.
Nghe tuyệt quá! Tôi rất vui vì hôm nay chúng ta đã gặp nhau.
#34
Me too! This party was a great idea.
Tôi cũng vậy! Bữa tiệc này là một ý tưởng tuyệt vời.
#35
Let's enjoy the rest of the party together!
Hãy cùng tận hưởng thời gian còn lại của bữa tiệc nhé!