SportsThể thao
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Lisa! How are you?
Chào Lisa! Bạn khỏe không?
#2
Hi, Sarah! I am great!
Chào Sarah! Mình rất khỏe!
#3
Did you watch the game?
Bạn có xem trận đấu đó không?
#4
Yes! The game was amazing!
Đúng vậy! Trận đấu đó thật tuyệt vời!
#5
What was the score?
Tỉ số là bao nhiêu?
#6
The score was three to one.
Tỉ số là ba-một.
#7
Which team do you like?
Bạn thích đội nào?
#8
I like the blue team.
Tôi thích đội xanh.
#9
Me too! They play so well.
Tôi cũng vậy! Họ chơi tốt quá.
#10
Their players are very fast.
Các cầu thủ của họ rất nhanh.
#11
The championship is next week!
Trận chung kết là vào tuần tới!
#12
Really? That is so exciting!
Thật sao? Điều đó thật thú vị!
#13
Yes! I want to watch it.
Đúng vậy! Tôi muốn xem nó.
#14
Where is the championship?
Trận chung kết ở đâu?
#15
It is at the big stadium.
Nó ở sân vận động lớn.
#16
Let's go together!
Chúng ta cùng đi nhé!
#17
Great idea! I love sports events.
Ý kiến hay đấy! Tôi thích các sự kiện thể thao.
#18
We can exercise before the game.
Chúng ta có thể tập thể dục trước trận đấu.
#19
Yes! Let's run in the park.
Được đấy! Chúng ta đi chạy bộ ở công viên đi.
#20
Perfect! See you next week!
Tuyệt vời! Hẹn gặp lại vào tuần tới!
#21
See you! It will be fun!
Tạm biệt! Chắc chắn sẽ vui lắm đây!