Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hữu ích, bổ ích
Trong ngữ cảnh: tải xuống
Trong ngữ cảnh: ô tìm kiếm
Trong ngữ cảnh: chạm nhẹ, nhấn
Trong ngữ cảnh: cài đặt
Trong ngữ cảnh: thông báo
Trong ngữ cảnh: màn hình
Trong ngữ cảnh: cập nhật
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, khắc phục
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to start the flow of electricity or activate a feature
Bật (nguồn hoặc tính năng)
a digital platform for searching and downloading software applications
Cửa hàng ứng dụng
to wait for a short period of time
Chờ một chút
To quickly touch a screen with a finger to select something.
Chạm / Nhấn
A section in an app or device where you can control its functions and appearance.
Cài đặt
An automated message or alert sent by an application to the user.
Thông báo
A new version of a software program that improves it or fixes errors.
Cập nhật