Used to express surprise or to emphasize that something is true.
Không đùa đâu, thật sao
Giải thích: Được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên trước lời nói của đối phương, hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng sự thật, với giọng điệu khá thân mật.
Ví dụ: No kidding! I had no idea you were a professional chef.
To value something so much that you would not give it up for any reward.
không muốn đổi lấy bất cứ thứ gì
Giải thích: Cho thấy sự trân trọng sâu sắc đối với lối sống, công việc hoặc mối quan hệ hiện tại, dù có điều kiện tốt hơn cũng không muốn thay đổi.
Ví dụ: Living in the countryside is hard work, but I wouldn't trade it for anything.
To find or discover something by chance.
Tình cờ tìm thấy, vô tình bắt gặp
Giải thích: Chỉ việc không cố ý tìm kiếm mà tình cờ phát hiện ra những điều hoặc địa điểm thú vị.
Ví dụ: I stumbled upon a charming little bookstore while wandering through the city.
To attract someone's attention.
bắt mắt, thu hút sự chú ý của ai đó
Giải thích: Chỉ việc một thứ gì đó ngay lập tức thu hút sự chú ý của ai đó vì sự đặc biệt, đẹp đẽ hoặc độc đáo.
Ví dụ: The bright red dress in the window immediately caught my eye.
To be watching carefully for something or someone.
theo dõi sát sao, tìm kiếm
Giải thích: Cho biết đang liên tục theo dõi hoặc tìm kiếm một đối tượng, cơ hội hoặc sự vật cụ thể.
Ví dụ: We are always on the lookout for new talent to join our team.
A specific genre of photography that captures candid life and public spaces, often focusing on the interaction between people and their environment.
Nhiếp ảnh đường phố
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'street' chỉ có nghĩa là con đường, nhưng trong lĩnh vực nhiếp ảnh, 'street scenes' chỉ một phong cách nhiếp ảnh cụ thể (nhiếp ảnh đường phố), nhấn mạnh việc ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên, không sắp đặt tại nơi công cộng, chứ không chỉ đơn thuần là chụp ảnh con đường.
Ví dụ: The exhibition features black-and-white street scenes from 1950s New York.
To have an excellent and very friendly relationship with someone.
Hòa hợp cực kỳ tốt
Giải thích: 'Famously' trong đời sống hàng ngày thường có nghĩa là 'nổi tiếng', nhưng trong cụm từ cố định này, nó mất đi ý nghĩa về 'danh tiếng' và chuyển sang biểu thị sự 'cực kỳ tốt đẹp' hoặc 'rất hòa hợp'.
Ví dụ: Despite their different backgrounds, the two roommates got along famously.