Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: then chốt, giữ vai trò trung tâm
Trong ngữ cảnh: sự vui chơi, ăn mừng thỏa thích
Trong ngữ cảnh: sự thay đổi hoàn toàn, sự biến đổi sâu sắc
Trong ngữ cảnh: lực lượng không thể cưỡng lại, tổ chức hoặc sự vật có sức mạnh to lớn
Trong ngữ cảnh: sự hàng hóa hóa, việc biến một thứ gì đó thành hàng hóa có thể mua bán
Trong ngữ cảnh: thuộc về con cái, hiếu thảo
Trong ngữ cảnh: sự chiếm dụng, (việc sử dụng trái phép)
Trong ngữ cảnh: gai góc, rắc rối, khó giải quyết
Trong ngữ cảnh: sự kính trọng, sự tôn kính
Trong ngữ cảnh: vô hồn, thiếu sức sống
Trong ngữ cảnh: sự kiên cường, sức sống bền bỉ
Trong ngữ cảnh: sự quản lý, trách nhiệm gìn giữ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remove the valuable or important part of something, leaving it empty or weak.
Làm rỗng, làm mất giá trị
Doing something without thinking because you have done it many times before.
Chế độ tự động, hành động một cách máy móc
A situation where you try to give equal importance to two or more different things.
Hành động cân bằng, sự cân nhắc kỹ lưỡng
The degree of importance or meaning that something represents beyond its physical value.
Sức nặng biểu tượng, ý nghĩa biểu tượng
Small, symbolic objects given as a sign of affection or remembrance, rather than for their material value.
Vật kỷ niệm thủ công/vật tượng trưng
A substitute or representative used to measure or demonstrate one's social standing through purchasing power.
Đại diện cho địa vị tiêu dùng
The act of taking or using elements of a holiday from a culture that is not one's own, often without permission or understanding.
Chiếm dụng lễ hội
The capacity of a person or community to act independently and make their own free choices.
Giữ vững quyền tự quyết/tính chủ thể
The responsible overseeing and protection of cultural heritage and traditions for future generations.
Trách nhiệm quản lý và bảo tồn văn hóa