Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tầm quan trọng, hậu quả to lớn
Trong ngữ cảnh: lời mở đầu, điềm báo, phần giới thiệu
Trong ngữ cảnh: xác minh, xác định, làm rõ
Trong ngữ cảnh: Tối quan trọng, quan trọng nhất
Trong ngữ cảnh: điều chỉnh, đo lường chính xác, hiệu chuẩn
Trong ngữ cảnh: sự thiếu hụt, sự tước đoạt, sự mất mát
Trong ngữ cảnh: xương ức
Trong ngữ cảnh: làm giảm nhẹ, làm dịu bớt
Trong ngữ cảnh: ngăn chặn, phòng ngừa, cản trở
Trong ngữ cảnh: bị giáng chức, bị xếp vào (thường là vị trí thấp hoặc kém hơn)
Trong ngữ cảnh: nổi bật, chính yếu
Trong ngữ cảnh: coi thường, làm cho trở nên tầm thường
Trong ngữ cảnh: có nghĩa vụ, đương nhiệm
Trong ngữ cảnh: nguồn lực, phương tiện hoặc khả năng cần thiết
Trong ngữ cảnh: trao quyền, làm cho cảm thấy có năng lực
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Without any introductory statement or warning; suddenly.
Không báo trước, đi thẳng vào vấn đề
A sudden, sometimes temporary, cessation of function of the heart.
Ngừng tim
To get rid of or stop using something that is no longer necessary.
miễn trừ, bỏ qua, không còn sử dụng
To produce beneficial results or advantages in the future.
mang lại lợi ích, nhận được thành quả
A sterile pad or compress applied to a wound to promote healing and protect the wound from further harm.
Băng gạc vô trùng
The act of forcing air into the lungs of a person who has stopped breathing.
Hô hấp nhân tạo miệng đối miệng
The part of the palm of the hand nearest the wrist.
Gốc bàn tay
A wound that affects only the surface of the skin (epidermis).
Vết thương nông