Used to agree with someone or to show that you feel the same way.
Tôi biết mà, đúng không?
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt khẩu ngữ rất tự nhiên, dùng để đồng ý mạnh mẽ với những gì đối phương vừa nói.
Ví dụ: The weather is so hot today! - I know, right?
To succeed in reaching a particular place or stage.
Thành công đạt được; tiến tới
Giải thích: Thường được dùng để mô tả việc đến được một địa điểm nào đó thành công, hoặc lọt vào một giai đoạn nào đó của trận đấu (như trận chung kết).
Ví dụ: Our team worked hard and finally made it to the finals.
To shout loudly in order to show your support or praise for someone.
Cổ vũ cho...
Giải thích: Đây là một cụm động từ và giới từ cố định, chỉ việc hò reo cổ vũ cho ai đó hoặc đội nào đó trong trận đấu.
Ví dụ: Thousands of fans came to cheer for their favorite players.
To maintain a good physical condition.
Giữ gìn sức khỏe
Giải thích: Đây là một cụm động từ phổ biến, nhấn mạnh việc "duy trì" trạng thái khỏe mạnh, chứ không chỉ đơn thuần là trở nên khỏe mạnh.
Ví dụ: Eating vegetables and exercising daily help you stay healthy.
A situation in a competition where the opponents have nearly the same score.
(tỉ số) sát nút, ngang tài ngang sức
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, "close" thường chỉ sự "gần" về khoảng cách hoặc "đóng". Nhưng trong thể thao, nó chỉ việc tỉ số giữa hai bên rất sát nhau và cạnh tranh gay gắt.
Ví dụ: The game was so close that nobody knew who would win until the last second.
The specific period of the year when a particular sport is played.
mùa giải
Giải thích: "season" trong ngôn ngữ hàng ngày có nghĩa là "mùa" (như xuân, hạ), nhưng trong lĩnh vực thể thao, nó chỉ khoảng thời gian cụ thể diễn ra các trận đấu chính thức.
Ví dụ: The basketball season usually starts in October.
The last and most important match or series of matches in a tournament to decide the winner.
trận chung kết
Giải thích: "final" thường là tính từ "cuối cùng". Trong thể thao, dạng số nhiều "finals" thường được dùng làm danh từ để chỉ các trận đấu cuối cùng quyết định nhà vô địch.
Ví dụ: The team is training hard to prepare for the championship finals.
A business establishment that serves drinks and shows sports events on large television screens.
quán bar thể thao
Giải thích: Ngoài nghĩa là "thanh dài" hay "quầy thu ngân", "bar" ở đây chỉ một địa điểm giao lưu đặc thù dành cho người hâm mộ tụ tập xem thi đấu.
Ví dụ: Let's meet at the sports bar to watch the World Cup.