Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chánh niệm; trạng thái tâm trí tập trung vào hiện tại mà không đưa ra sự phán xét
Trong ngữ cảnh: Sự cân bằng; trạng thái ổn định giữa cuộc sống, công việc hoặc cảm xúc
Trong ngữ cảnh: Trị liệu; đặc biệt chỉ tư vấn tâm lý hoặc trị liệu tâm lý
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia; người đã qua đào tạo chuyên môn
Trong ngữ cảnh: Sự khỏe mạnh toàn diện; trạng thái tốt về cả thể chất, tinh thần và hạnh phúc
Trong ngữ cảnh: Sự lo âu; cảm giác băn khoăn, lo lắng hoặc bất an
Trong ngữ cảnh: Cảm giác quá tải; ngợp hoặc không gánh vác nổi
Trong ngữ cảnh: Thói quen hằng ngày; các hoạt động lặp đi lặp lại thường nhật
Trong ngữ cảnh: Phán xét; đánh giá hoặc chê trách ai đó/điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Có sẵn; sẵn có để tiếp cận hoặc sử dụng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take action to do something, especially to solve a problem.
Xử lý; đối phó
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt; có tác động
To watch, listen to, or think about something carefully.
Chú ý; tập trung vào
To look after someone or something.
Chăm sóc; trông nom
The time that is happening now.
Hiện tại; ngay lúc này
A psychological process and meditation technique of bringing one's attention to experiences occurring in the present moment without judgment.
Chánh niệm
In common English usage, this term specifically refers to psychotherapy or mental health counseling rather than physical medical treatment.
Trị liệu tâm lý / Tham vấn