Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiên trì, trước sau như một; chỉ hành vi hoặc thói quen được duy trì ổn định
Trong ngữ cảnh: lịch trình hằng ngày, quy trình cố định; ở đây chỉ lịch tập thể dục
Trong ngữ cảnh: bài tập cardio, bài tập tim phổi; chỉ các bài tập giúp tăng cường chức năng tim mạch
Trong ngữ cảnh: hợp lý, có thể chấp nhận được
Trong ngữ cảnh: protein, chất đạm
Trong ngữ cảnh: hồi phục, phục hồi
Trong ngữ cảnh: thử thách, chỉ điều gì đó khó khăn nhưng giúp kích thích tiềm năng
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: máy chạy bộ
Trong ngữ cảnh: quan trọng, có ý nghĩa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To prepare for physical exertion by doing gentle exercise.
Khởi động, bài tập chuẩn bị
To start using the treadmill for exercise.
Bắt đầu chạy máy chạy bộ
Used to approve of someone's attitude or behavior.
Đúng rồi đấy, thế mới được chứ
The part of the human body from the waist upwards.
Phần thân trên
Food that is unhealthy but quick and easy to eat.
Đồ ăn vặt
A specific sequence of exercises performed during a workout session.
Lịch trình tập luyện / Chuỗi động tác
Equipment used for resistance training, such as dumbbells, barbells, or weight plates.
Dụng cụ tập tạ / Tạ tay, tạ đòn
The physiological process where muscles repair tissue damage and replenish energy after exercise.
Phục hồi (cơ bắp)
To go to a place or begin an activity, often with enthusiasm or energy.
Đi đến / Bắt đầu (một hoạt động)