Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bỏ lỡ, không xem (một trận đấu hoặc sự kiện)
Trong ngữ cảnh: hào hứng, thú vị
Trong ngữ cảnh: tỷ số, điểm số
Trong ngữ cảnh: sít sao, gay kịch (nói về tỷ số)
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ hơn, phong độ tốt hơn
Trong ngữ cảnh: trận chung kết, giải vô địch
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: đắt; đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt
Trong ngữ cảnh: lời mời, việc mời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To see an event at the same time it is happening, in person.
Xem truyền hình trực tiếp hoặc xem trực tiếp tại hiện trường
To be very excited about something that will happen.
Không thể chờ đợi được
A very large television or projection screen.
Màn hình lớn
A situation where the difference between the scores of two competitors is very small.
(tỉ số) sát sao, ngang tài ngang sức
A way to express a score or ratio, where 'to' separates the numbers of the opposing sides.
ba - hai
Broadcast or performed as it happens, rather than being recorded earlier.
trực tiếp