EN: The preposition 'under' is used here to indicate the specific name or category that an entry (like a reservation or account) is recorded or filed within a system.
Tiếng Việt: Giới từ 'under' ở đây được dùng để chỉ tên hoặc danh mục cụ thể mà một bản ghi (như đặt chỗ hoặc tài khoản) được đăng ký hoặc phân loại trong hệ thống.
The file is kept under the category of 'Financial Reports'.
Tài liệu này được phân loại trong danh mục "Báo cáo tài chính".
EN: The present simple tense 'I have' is used to state a current fact or possession, which is standard for checking in at a service desk.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn 'I have' được dùng để trình bày một sự thật hoặc sở hữu hiện tại, đây là cách dùng tiêu chuẩn khi làm thủ tục tại quầy dịch vụ.
I have a ticket for the 7 PM show.
Tôi có vé cho suất chiếu lúc 7 giờ tối.
EN: In Western hotels, reservations are almost always organized by the last name (surname). When saying 'under the name Wilson', you are providing your surname to help the receptionist find your booking quickly.
Tiếng Việt: Tại các khách sạn phương Tây, việc đặt phòng thường được sắp xếp theo "họ". Khi bạn nói 'under the name Wilson', bạn đang cung cấp họ của mình để nhân viên quầy có thể nhanh chóng tìm thấy hồ sơ đặt phòng.
EN: The preposition 'to' is used after the verb 'welcome' to indicate the destination or the place someone is being invited into.
Tiếng Việt: Giới từ 'to' đứng sau động từ 'welcome', dùng để chỉ điểm đến hoặc nơi mà ai đó được mời vào.
Welcome to our new office in Taipei.
Chào mừng bạn đến với văn phòng mới của chúng tôi tại Đài Bắc.
EN: The use of titles (Mr./Ms.) followed by a surname is a formal way to address guests in professional settings like hotels to show respect.
Tiếng Việt: Trong các bối cảnh chuyên nghiệp như khách sạn, việc sử dụng danh xưng (như Mr./Ms.) cộng với họ là cách gọi khách hàng trang trọng để thể hiện sự tôn trọng.
Good morning, Ms. Chen. How can I help you?
Chào buổi sáng, cô Chen. Tôi có thể giúp gì cho cô không?
EN: In the hospitality industry, using a guest's name (Mr. Wilson) is a key part of providing personalized service and making the guest feel valued.
Tiếng Việt: Trong ngành dịch vụ, việc gọi họ của khách (như ông Wilson) là chìa khóa để cung cấp dịch vụ cá nhân hóa, giúp khách cảm thấy được coi trọng và tôn trọng.
EN: Past Simple Tense: Used to describe a completed action that happened at a specific time in the past. The verb 'booked' is the past form of 'book'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn: Dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Động từ 'booked' là dạng quá khứ của 'book' (đặt chỗ).
She booked a flight to London yesterday.
Cô ấy đã đặt vé máy bay đi London vào ngày hôm qua.
EN: Prepositional Phrases as Adverbs: 'For three nights' indicates duration, while 'online' acts as an adverb of place/manner, showing where or how the action occurred.
Tiếng Việt: Cụm giới từ đóng vai trò trạng từ: 'for three nights' biểu thị khoảng thời gian kéo dài, trong khi 'online' đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn hoặc cách thức, giải thích nơi hoặc cách hành động xảy ra.
We stayed in the city for two days.
Chúng tôi đã ở thành phố đó trong hai ngày.
EN: In many Western hotels, mentioning that you booked 'online' is helpful because online reservations might be handled through third-party systems (like Expedia or Booking.com) which are sometimes listed separately in the hotel's database.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn phương Tây, việc đề cập bạn đã đặt phòng "trực tuyến" (online) rất hữu ích, vì đặt phòng trực tuyến có thể thông qua hệ thống bên thứ ba (như Expedia hoặc Booking.com), đôi khi được liệt kê riêng biệt trong cơ sở dữ liệu của khách sạn.
EN: The causative verb 'let' is followed by an object and the base form of a verb (bare infinitive). It is used to offer help or ask for permission.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến 'let' theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có to). Thường dùng để chủ động đề nghị giúp đỡ hoặc xin phép.
Let me carry your bags to your room.
Để tôi giúp bạn mang hành lý lên phòng.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate the purpose or the object of the search (what you are looking for).
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng tìm kiếm (tức là thứ bạn đang tìm).
I am searching the database for your contact information.
Tôi đang tìm kiếm thông tin liên lạc của bạn trong cơ sở dữ liệu.
EN: In the hospitality industry, using 'Let me...' is a standard way to sound helpful and proactive. It is more professional than saying 'I will check...'.
Tiếng Việt: Trong ngành khách sạn, sử dụng 'Let me...' là cách tiêu chuẩn để thể hiện sự nhiệt tình và chủ động trong phục vụ. Điều này nghe chuyên nghiệp và thân thiện hơn là chỉ nói 'I will check...' (Tôi sẽ kiểm tra...).
EN: The Past Simple tense (found) is used here to indicate a completed action in the past. In a service context, it confirms that the search process is finished.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (found) ở đây được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong ngữ cảnh dịch vụ, điều này dùng để xác nhận quá trình tìm kiếm đã kết thúc.
I found your lost keys under the table.
Tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất của bạn ở dưới bàn.
EN: Prepositional phrases (for a double room / here) act as modifiers. 'For' indicates the purpose or object of the reservation, while 'here' indicates the location within the system or records.
Tiếng Việt: Cụm giới từ (for a double room / here) đóng vai trò là từ bổ nghĩa. "for" chỉ mục đích hoặc đối tượng đặt phòng, còn "here" chỉ vị trí trong hệ thống hoặc hồ sơ.
She made a reservation for a large group.
Cô ấy đã đặt chỗ cho một nhóm người lớn.
EN: In the hospitality industry, confirming specific details (like 'double room') immediately helps build trust and ensures the guest that their needs are correctly recorded.
Tiếng Việt: Trong ngành khách sạn, việc xác nhận ngay lập tức các chi tiết cụ thể (như 'phòng đôi') giúp xây dựng lòng tin và đảm bảo với khách rằng yêu cầu của họ đã được ghi nhận chính xác.
EN: Wh-questions with 'What time': This structure is used to ask for a specific time. In this sentence, 'What time' acts as the interrogative phrase, followed by the subject 'checkout'.
Tiếng Việt: Câu hỏi đặc biệt sử dụng 'What time': Cấu trúc này dùng để hỏi về thời điểm cụ thể. Trong câu này, 'What time' đóng vai trò là cụm từ nghi vấn, theo sau là chủ ngữ 'checkout'.
What time does the train leave?
Tàu chạy lúc mấy giờ?
EN: Noun as Adverbial Modifier: 'Tomorrow morning' functions as an adverbial of time, modifying the noun 'checkout' or the entire clause to specify when the action occurs.
Tiếng Việt: Danh từ đóng vai trò là trạng ngữ bổ nghĩa: 'Tomorrow morning' (sáng mai) ở đây đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho 'checkout' hoặc cả câu, nhằm làm rõ thời gian hành động xảy ra.
We have a meeting tomorrow morning.
Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng mai.
EN: In many Western hotels, checkout time is strictly enforced (usually 11:00 AM or 12:00 PM). Asking for the time clearly helps avoid late fees. Adding 'please' at the end of a question is a standard way to maintain politeness with service staff.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn phương Tây, thời gian trả phòng (thường là 11 giờ sáng hoặc 12 giờ trưa) được thực hiện khá nghiêm ngặt. Hỏi rõ thời gian giúp tránh phí trả phòng trễ. Thêm 'please' vào cuối câu hỏi là cách tiêu chuẩn để giữ lịch sự khi giao tiếp với nhân viên phục vụ.
EN: The preposition 'at' is used to indicate a specific point in time, such as hours on a clock.
Tiếng Việt: Giới từ 'at' được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể, ví dụ như giờ đúng trên đồng hồ hoặc một khoảnh khắc cụ thể.
The meeting starts at nine o'clock.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
EN: The phrase 'in the morning' is a time adverbial used to specify the period of the day. Note the use of the definite article 'the'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in the morning' là trạng từ chỉ thời gian, dùng để chỉ một khoảng thời gian trong ngày. Hãy lưu ý cách dùng mạo từ xác định 'the'.
I drink coffee in the morning.
Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
EN: In many international hotels, checkout time is typically between 10:00 AM and 12:00 PM. Mentioning 'in the morning' clarifies the time, although 'AM' is also commonly used in written English.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn quốc tế, thời gian trả phòng thường được ấn định từ 10:00 sáng đến 12:00 trưa. Mặc dù tiếng Anh viết thường dùng 'AM', nhưng trong văn nói, việc thêm 'in the morning' sẽ giúp xác nhận thời gian rõ ràng hơn.
EN: The modal verb 'Could' is used here to make a polite request. It is more formal and indirect than 'Can', making it suitable for professional settings like a hotel.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Could' ở đây được dùng để đưa ra một lời yêu cầu lịch sự. Nó trang trọng và nhẹ nhàng hơn 'Can', rất phù hợp để sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như khách sạn.
Could you bring some extra towels to my room?
Bạn có thể mang thêm một ít khăn tắm đến phòng tôi được không?
EN: The phrase 'at seven tomorrow' uses the preposition 'at' for a specific time, followed by a time adverbial 'tomorrow' to indicate the future date.
Tiếng Việt: Cụm từ 'at seven tomorrow' sử dụng giới từ 'at' để chỉ thời điểm cụ thể, theo sau là trạng từ thời gian 'tomorrow' để đánh dấu ngày trong tương lai.
The meeting starts at nine tomorrow.
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ ngày mai.
EN: In many modern hotels, 'wake-up calls' can be set manually via the room telephone or a smart device, but asking the front desk is still a common and reliable practice to ensure you don't oversleep.
Tiếng Việt: Trong nhiều khách sạn hiện đại, 'dịch vụ báo thức' có thể được cài đặt thủ công qua điện thoại trong phòng hoặc thiết bị thông minh, nhưng yêu cầu nhân viên lễ tân vẫn là một cách phổ biến và đáng tin cậy để đảm bảo không ngủ quên.
EN: The Future Simple tense (will + base verb) is used here to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking, which is common in customer service.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn (will + động từ nguyên mẫu) được dùng ở đây để diễn đạt một quyết định tức thì hoặc lời hứa được đưa ra ngay tại thời điểm nói, điều này rất phổ biến trong các tình huống dịch vụ khách hàng.
I will call a taxi for you immediately.
Tôi sẽ gọi một chiếc taxi cho quý khách ngay.
EN: The phrasal verb 'set up' means to arrange or organize something. In this sentence, the pronoun 'that' (the object) must be placed between the verb and the particle.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'set up' có nghĩa là sắp xếp hoặc thiết lập. Trong câu này, tân ngữ đại từ 'that' phải được đặt giữa động từ và trạng từ.
Please set the meeting up for tomorrow.
Vui lòng sắp xếp cuộc họp cho ngày mai.
EN: In the hospitality industry, 'right now' or 'immediately' are used to reassure guests that their requests are a priority. It reflects the high standard of efficiency expected in professional service.
Tiếng Việt: Trong ngành dịch vụ, sử dụng 'right now' (ngay bây giờ) hoặc 'immediately' (ngay lập tức) là để đảm bảo với khách hàng rằng yêu cầu của họ đang được ưu tiên xử lý. Điều này phản ánh tiêu chuẩn cao về hiệu quả trong dịch vụ chuyên nghiệp.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the subject receives the action. Here, 'breakfast' is the subject being 'included'.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ): Được dùng khi chủ ngữ là đối tượng nhận hành động. Trong câu này, 'bữa sáng' (breakfast) là đối tượng được 'bao gồm' (included).
Is service charge included in the bill?
Phí dịch vụ có bao gồm trong hóa đơn không?
EN: Reduced Relative Clause: The phrase 'we paid' is a relative clause modifying 'the room rate'. The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted because it functions as the object of the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề lược bỏ đại từ quan hệ: 'we paid' là một mệnh đề tính ngữ dùng để bổ nghĩa cho 'the room rate' (giá phòng). Vì đại từ quan hệ (that/which) đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề nên có thể lược bỏ.
The car we rented is very comfortable.
Chiếc xe chúng tôi thuê rất thoải mái.
EN: In many international hotels, breakfast may or may not be included depending on the booking platform or rate type (e.g., 'Bed and Breakfast' vs. 'Room Only'). It is always polite and practical to confirm this at check-in.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn quốc tế, việc có bao gồm bữa sáng hay không tùy thuộc vào nền tảng đặt phòng hoặc loại giá phòng (ví dụ: 'giá bao gồm bữa sáng' và 'giá chỉ phòng nghỉ'). Xác nhận điều này khi nhận phòng vừa lịch sự vừa thiết thực.
EN: Passive Voice (is served): The passive voice is used when the action is more important than the person performing it. It is formed using 'be' + past participle.
Tiếng Việt: Thể bị động (is served): Sử dụng khi bản thân hành động quan trọng hơn người thực hiện hành động. Cấu trúc là 'động từ be + quá khứ phân từ'.
Dinner is served at 6:00 PM.
Bữa tối được phục vụ vào lúc 6 giờ chiều.
EN: Prepositional Phrase (from... until...): This structure is used to indicate the start and end points of a time period.
Tiếng Việt: Cụm giới từ (from... until...): Cấu trúc này dùng để biểu thị điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian.
The shop is open from Monday until Friday.
Cửa hàng này mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
EN: In many international hotels, breakfast hours are strictly enforced. 'Daily' implies the schedule is the same for both weekdays and weekends, which is a common convenience for travelers.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn quốc tế, thời gian ăn sáng được thực hiện nghiêm ngặt. 'Daily' nghĩa là lịch trình ngày thường và cuối tuần giống nhau, đây là một sự sắp xếp rất thuận tiện cho du khách.
EN: The modal verb 'can' is used here to ask about possibility or location. In questions, the word order is 'Wh-word + can + subject + base verb'.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'can' ở đây được dùng để hỏi về khả năng hoặc vị trí. Trong câu hỏi, trật tự từ là 'từ để hỏi + can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu'.
Where can I buy a ticket?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
EN: The definite article 'the' is used before 'breakfast room' because it refers to a specific facility within the hotel that both the guest and staff are aware of.
Tiếng Việt: Mạo từ xác định 'the' được dùng trước 'breakfast room' vì nó chỉ một cơ sở cụ thể trong khách sạn mà cả khách và nhân viên đều biết.
The gym is on the second floor.
Phòng tập gym ở tầng hai.
EN: In many Western hotels, the 'breakfast room' is a dedicated area distinct from the main restaurant, often used specifically for morning buffet services.
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn phương Tây, 'phòng ăn sáng' (breakfast room) là khu vực riêng biệt với nhà hàng chính, thường chuyên dùng để phục vụ buffet sáng.
EN: Prepositions of Place: 'On' is used for floors (surfaces), while 'next to' indicates proximity or being beside something.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ vị trí: 'on' dùng cho tầng (mặt phẳng), trong khi 'next to' biểu thị sự gần kề hoặc ở bên cạnh một vật gì đó.
The gym is on the second floor, next to the elevator.
Phòng tập gym ở tầng hai, ngay cạnh thang máy.
EN: The use of 'The' (Definite Article): Used here because both the speaker and listener know which specific floor and lobby are being referred to within the hotel context.
Tiếng Việt: Cách dùng mạo từ xác định 'The': Ở đây dùng 'the' vì trong ngữ cảnh khách sạn, người nói và người nghe đều biết đang chỉ đến tầng và sảnh cụ thể nào.
Please wait in the lobby.
Vui lòng đợi ở sảnh.
EN: In British English, 'ground floor' refers to the floor at street level, while the floor above it is the 'first floor'. In American English, the street level is usually called the 'first floor'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Anh, 'ground floor' chỉ tầng ở mặt đường (tầng 1), còn tầng trên đó mới gọi là 'first floor' (tầng 2). Trong tiếng Anh Mỹ, tầng mặt đường thường được gọi trực tiếp là 'first floor'.
EN: The phrase 'One more thing' is an elliptical construction (a shortened sentence) where the verb 'is' or 'I have' is omitted. It is commonly used in conversation to introduce an additional topic or request.
Tiếng Việt: Cụm từ 'One more thing' là một cấu trúc rút gọn (lược bỏ động từ 'is' hoặc 'I have'). Thường được dùng trong hội thoại để dẫn dắt một chủ đề hoặc yêu cầu bổ sung.
One more thing before you leave: don't forget your umbrella.
Còn một việc nữa trước khi bạn đi: đừng quên mang theo ô.
EN: The preposition 'about' is used here to indicate the subject or topic of the 'thing' being mentioned, functioning as an adjectival modifier.
Tiếng Việt: Giới từ 'about' ở đây được dùng để biểu thị chủ đề hoặc nội dung của "việc" được nhắc đến, đóng vai trò là từ bổ nghĩa tính từ.
I have a question about the menu.
Tôi có một câu hỏi về thực đơn.
EN: In Western hospitality culture, 'room service' refers to the service where hotel staff bring food, drinks, or other requested items directly to a guest's room. It is common to ask about its availability or specific hours during check-in.
Tiếng Việt: Trong văn hóa khách sạn phương Tây, "room service" (dịch vụ phòng) đặc biệt chỉ dịch vụ nhân viên mang đồ ăn thức uống hoặc các vật dụng cần thiết khác trực tiếp đến phòng khách. Việc hỏi về thời gian cung cấp hoặc chi tiết dịch vụ khi nhận phòng là rất phổ biến.
EN: The adjective 'available' is used after the linking verb 'is' to describe the status of the subject. It indicates that something is ready for use or obtainable.
Tiếng Việt: Tính từ "available" được dùng sau động từ liên kết "is" để mô tả trạng thái của chủ ngữ. Nó có nghĩa là một thứ gì đó đã sẵn sàng, có thể sử dụng hoặc có thể đạt được.
Free Wi-Fi is available in the lobby.
Sảnh có cung cấp Wi-Fi miễn phí.
EN: The phrase 'twenty-four hours a day' acts as an adverbial of frequency/duration. The 'a' here means 'per', indicating how often something occurs within a specific time frame.
Tiếng Việt: Cụm từ "twenty-four hours a day" được dùng như một trạng từ chỉ tần suất hoặc thời gian kéo dài. Từ "a" ở đây có nghĩa là "mỗi", dùng để chỉ rõ tần suất một việc gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.
The convenience store is open twenty-four hours a day.
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa 24 giờ một ngày.
EN: In international hotels, '24-hour room service' is a standard for 4-star and 5-star establishments, though the menu might be more limited during late-night hours (e.g., 11 PM to 6 AM).
Tiếng Việt: Trong các khách sạn quốc tế, "dịch vụ phòng 24 giờ" là tiêu chuẩn của các khách sạn 4 sao và 5 sao, tuy nhiên các lựa chọn thực đơn trong khung giờ khuya (ví dụ từ 11 giờ đêm đến 6 giờ sáng) có thể bị hạn chế hơn.
EN: The phrase 'Here is/are' is used to introduce or present something to someone. 'Here is' is used for singular nouns or uncountable nouns.
Tiếng Việt: Mẫu câu "Here is/are" được dùng để cho ai đó xem hoặc đưa cho ai đó vật gì. Khi theo sau là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, hãy dùng "Here is".
Here is your room key.
Đây là chìa khóa phòng của bạn.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate purpose, followed by a noun ('payment') to explain why the credit card is being given.
Tiếng Việt: Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ mục đích, theo sau là danh từ (payment) để giải thích lý do đưa thẻ tín dụng.
I need a pen for signing the document.
Tôi cần một cây bút để ký tài liệu.
EN: In many international hotels, a credit card is required at check-in not just for payment, but as a guarantee for incidental charges (like minibar use).
Tiếng Việt: Tại nhiều khách sạn quốc tế, việc cung cấp thẻ tín dụng khi nhận phòng không chỉ để thanh toán tiền phòng mà còn để đảm bảo cho các chi phí phát sinh (như sử dụng quầy bar nhỏ trong phòng).
EN: The phrase 'Here is' is used to introduce or present something that is physically present or being handed over. It is followed by a singular noun.
Tiếng Việt: Mẫu câu "Here is" được dùng để giới thiệu hoặc đưa cho đối phương vật gì đó ngay trước mắt. Theo sau là danh từ số ít.
Here is your receipt for the payment.
Đây là hóa đơn thanh toán của bạn.
EN: Prepositions of Purpose/Identity: The word 'for' is used here to indicate the purpose or the specific association of the key with a particular room.
Tiếng Việt: Cách dùng giới từ 'for': Ở đây được dùng để chỉ công dụng hoặc mối liên quan cụ thể, giải thích chiếc chìa khóa này thuộc về phòng nào.
I have a gift for your birthday.
Tôi có một món quà sinh nhật dành cho bạn.
EN: In modern hotels, a 'room key' is often a plastic card (key card) rather than a traditional metal key. When giving the room number, it is common to say each digit individually (e.g., 'three-zero-five' or 'three-oh-five') for clarity.
Tiếng Việt: Trong các khách sạn hiện đại, 'room key' thường chỉ thẻ từ nhựa (thẻ phòng) thay vì chìa khóa kim loại truyền thống. Khi thông báo số phòng, để rõ ràng, thường sẽ đọc từng chữ số một (ví dụ: three-oh-five).
EN: This sentence uses an 'Indirect Question' structure. When a question is embedded within another phrase like 'Could you tell me...', the word order changes from verb-subject (Where is the elevator?) to subject-verb (where the elevator is).
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc 'câu hỏi gián tiếp'. Khi một câu hỏi được lồng vào một cụm từ như 'Could you tell me...', trật tự từ sẽ thay đổi từ 'động từ + chủ ngữ' (Where is the elevator?) thành 'chủ ngữ + động từ' (where the elevator is).
Do you know what time the store opens?
Bạn có biết cửa hàng này mấy giờ mở cửa không?
EN: The modal verb 'Could' is used here to make a polite request. It is more formal and courteous than using 'Can' when asking for information from hotel staff.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Could' ở đây được dùng để thể hiện lời yêu cầu lịch sự. Khi hỏi thông tin từ nhân viên khách sạn, dùng 'Could' sẽ trang trọng và lịch sự hơn 'Can'.
Could you help me with my luggage?
Bạn có thể giúp tôi mang hành lý không?
EN: In North American English, 'elevator' is the standard term, whereas in British English, 'lift' is more commonly used. Using 'is located' adds a level of professional formality suitable for a hotel setting.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, 'elevator' là thuật ngữ tiêu chuẩn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'lift' hơn. Sử dụng 'is located' (nằm ở) tạo thêm cảm giác trang trọng, rất phù hợp cho các bối cảnh chuyên nghiệp như khách sạn.
EN: Prepositions of Place: 'On' is used to indicate a specific side or direction (on your right), while 'past' acts as a preposition meaning 'beyond' or 'further than' a specific landmark.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ phương hướng: 'on' dùng để chỉ một phía hoặc hướng cụ thể (ở bên phải của bạn), còn 'past' đóng vai trò là giới từ, có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua' một cột mốc cụ thể.
Go past the library and you will see the park on your left.
Sau khi đi qua thư viện, bạn sẽ thấy công viên ở bên tay trái.
EN: The Linking Verb 'Is': Used here to describe the location or state of the subject (the elevator). It connects the subject to a prepositional phrase acting as an adverbial of place.
Tiếng Việt: Động từ nối 'Is': Ở đây được dùng để mô tả vị trí hoặc trạng thái của chủ ngữ (thang máy). Nó kết nối chủ ngữ với cụm giới từ được dùng như trạng từ chỉ nơi chốn.
The restroom is down the hall.
Nhà vệ sinh ở cuối hành lang.
EN: In hotels, staff often use landmarks like the 'front desk' or 'lobby' to give directions because they are easily recognizable to guests who have just checked in.
Tiếng Việt: Trong khách sạn, nhân viên thường sử dụng các cột mốc như 'quầy lễ tân' hoặc 'sảnh' để chỉ dẫn, vì đối với những khách vừa mới làm thủ tục nhận phòng, những nơi này là dễ nhận biết nhất.
EN: The phrase 'Thank you for [something]' uses the preposition 'for' to indicate the reason for gratitude. It is often followed by a noun phrase or a gerund (verb+ing).
Tiếng Việt: Cấu trúc 'Thank you for [việc gì đó]' sử dụng giới từ 'for' để bày tỏ lý do cảm ơn. Phía sau thường là một cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Thank you for your patience during the delay.
Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn trong thời gian bị trì hoãn.
EN: Adverbial modifiers like 'very much' and 'today' are used to intensify the verb 'thank' and specify the time of the action, respectively.
Tiếng Việt: Các trạng từ bổ nghĩa như 'very much' (rất nhiều) và 'today' (hôm nay) lần lượt được dùng để nhấn mạnh mức độ của động từ 'thank' và xác định rõ thời gian hành động xảy ra.
I appreciate your advice very much.
Tôi rất trân trọng lời khuyên của bạn.
EN: In English-speaking cultures, expressing explicit gratitude for specific help (e.g., 'for all your help') is considered more polite and sincere than a simple 'Thank you' when concluding a service interaction.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ cụ thể khi kết thúc dịch vụ (ví dụ: nói "cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn") sẽ lịch sự và chân thành hơn là chỉ nói "cảm ơn".
—